PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text UNIT 8 - Shopping - HS.docx




4) Vị trí trong câu (2) – với “be” S + be + adv Đặt sau am/is/are/was/were She is always polite. 5) Vị trí trong câu (3) – trợ động từ S + aux + adv + V Aux: do/does, will, can, have… I don’t usually eat late. / He has never been there. 6) “Sometimes / Usually / Often” đầu câu Adv + S + V… Dùng để nhấn mạnh/đa dạng câu Sometimes, I study at night. 7) Present Simple (hiện tại đơn) – công thức (+) S + V(s/es); (-) S + don’t/doesn’t + V; (?) Do/Does + S + V? He/She/It → V(s/es) She works. / He doesn’t work. / Does she work? 8) Hiện tại đơn + trạng từ tần suất Kết hợp theo đúng vị trí ở mục 3–5 Rất hay dùng trong nói thói quen He often plays football. / She is never late. 9) Present Simple dùng cho tương lai khi nào? Dùng cho lịch trình cố định / thời khóa biểu / lịch tàu xe / chương trình Không phải “kế hoạch cá nhân” (kế hoạch cá nhân thường dùng be going to / will) The train leaves at 6:30 tomorrow. 10) Dấu hiệu nhận biết “future events” Từ chỉ thời gian tương lai: tomorrow, next week, on Monday, in January… nhưng nội dung phải là schedule Có thể có “tomorrow/next…” vẫn là Present Simple nếu là lịch cố định The show starts next Friday. 11) Câu hỏi về lịch trình (future) What time does + S + V…? / When does + S + V…? Hỏi giờ khởi hành/mở cửa/bắt đầu… What time does the bus arrive tomorrow? 12) So sánh nhanh: Present Simple vs be going to Present Simple: lịch cố định; be going to: kế hoạch/dự định cá nhân Mẹo: “có timetable không?” Nếu có → Present Simple The plane departs at 9. / I’m going to travel next week. 13) Lỗi thường gặp (a) Đặt sai vị trí adv; (b) Dùng Present Simple cho kế hoạch cá nhân; (c) “never” không đi với “not” “never” đã mang nghĩa phủ định Sai: He goes often. → Đúng: He often goes. / Sai: I don’t never… 14) Mẫu câu nhanh để áp dụng S + usually/often/sometimes + V… / S + be + always/never… / The + schedule + V(s/es) + time + tomorrow Dùng luôn để viết câu I usually study at 8. / The bus leaves at 10:05 tomorrow. D. EXERCISES  PHONETIC Exercise 1: Choose the word (A, B, C, or D) whose underlined part is pronounced differently from the others. 1. A. bag B. sale C. cash D. map 2. A. discount B. amount C. about D. boutique 3. A. cheap B. change C. machine D. purchase

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.