Nội dung text Second Semester Final Exam GRADE 12 Test 6.docx Giải Chi Tiết.docx
HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 6 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. 7 Neuroscience-Backed Learning Hacks Elite Minds Use Are you ready (1)_________ your learning abilities? The groundbreaking scientific breakthrough in modern neuroscience has completely revolutionized the way we understand brain development and cognitive enhancement. The (2)_________ carefully presented in this comprehensive course will dramatically change your life forever and open new doors of opportunity. The world-renowned experts (3)_________ this revolutionary program in prestigious institutions have successfully trained thousands of successful professionals worldwide. Our expert instructors explain these complex concepts (4)_________ students through practical examples. In (5)_________ of recent neuroscience discoveries, every single second counts in your development journey. Learning to unlock your brain's full capacity and potential is just the beginning of your transformative journey toward excellence. Don't miss this opportunity to revolutionize your learning capabilities! Sign up now and receive our (6)_________ bonus package worth $500. Limited spots available! Question 1:A. transform B. to transforming C. transforming D. to transform Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. transform: Động từ này không phù hợp vì sau "ready" cần có dạng "to V" (động từ nguyên mẫu) chứ không phải dạng hiện tại. B. to transforming: Cấu trúc "to + V-ing" không đúng trong ngữ cảnh này. C. transforming: "Transforming" là dạng V-ing, không phải là dạng động từ nguyên mẫu, vì vậy cũng không đúng trong ngữ cảnh này. D. to transform: Đây là đáp án đúng. Sau "ready," ta cần sử dụng "to + V" (nguyên mẫu), nghĩa là "sẵn sàng để thay đổi khả năng học tập của bạn." Tạm Dịch: Are you ready to transform your learning abilities? The groundbreaking scientific breakthrough in modern neuroscience has completely revolutionized the way we understand brain development and cognitive enhancement. (Bạn đã sẵn sàng để thay đổi khả năng học tập của mình chưa? Đột phá khoa học mang tính đột phá trong khoa học thần kinh hiện đại đã hoàn toàn cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về sự phát triển của não bộ và nâng cao nhận thức.) Question 2:A. advanced memory techniques B. techniques advanced memory
C. advanced techniques memory D. memory techniques advanced Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ A. advanced memory techniques: Cấu trúc đúng khi chúng ta cần tính từ "advanced" đứng trước danh từ "memory techniques." Tạm Dịch: The advanced memory techniques carefully presented in this comprehensive course will dramatically change your life forever and open new doors of opportunity. (Các kỹ thuật ghi nhớ nâng cao được trình bày cẩn thận trong khóa học toàn diện này sẽ thay đổi cuộc sống của bạn mãi mãi và mở ra những cánh cửa cơ hội mới.) Question 3:A. which taught B. teaching C. was taught D. taught Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. which taught: Đây là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, không phải là dạng rút gọn, và "which" không phù hợp ở đây. B. teaching: Đây là đáp án đúng. Ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng "teaching," vì động từ "taught" có thể chuyển thành "teaching" trong trường hợp này, tạo thành một mệnh đề rút gọn. C. was taught: Đây là dạng bị động, nhưng câu đang cần một mệnh đề chủ động, không phải bị động. D. taught: Đây không phải là dạng rút gọn. Nếu là mệnh đề quan hệ đầy đủ, "taught" sẽ đứng sau chủ ngữ "experts," nhưng trong trường hợp này, ta cần rút gọn thành "teaching." Tạm Dịch: The world-renowned experts teaching this revolutionary program in prestigious institutions have successfully trained thousands of successful professionals worldwide. (Các chuyên gia nổi tiếng thế giới giảng dạy chương trình mang tính cách mạng này tại các học viện uy tín đã đào tạo thành công hàng nghìn chuyên gia thành đạt trên toàn thế giới.) Question 4:A. for B. with C. to D. in Giải Thích: Kiến thức về giới từ A. for: "For" không phù hợp ở đây vì chúng ta cần một giới từ chỉ sự chỉ dẫn hoặc sự giải thích. B. with: "With" cũng không phù hợp vì không diễn tả được mối quan hệ giữa việc giải thích và ví dụ thực tế. C. to: Đây là đáp án đúng. "Explain to" có nghĩa là giải thích cho ai đó, vì vậy câu này cần "to." D. in: "In" không phù hợp trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Our expert instructors explain these complex concepts to students through practical examples. (Các giảng viên chuyên gia của chúng tôi giải thích những khái niệm phức tạp này cho sinh viên thông qua các ví dụ thực tế.) Question 5:A. spite B. view C. light D. terms Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định C. light: "In light of" là một cụm cố định trong tiếng Anh có nghĩa là "dựa trên" hoặc "vì lý do" của một sự kiện hoặc thông tin nào đó. Đây là cụm từ dùng để diễn tả rằng hành động hoặc quyết định nào đó được thực hiện dựa trên những thông tin hoặc tình huống hiện tại.
C. the others: "The others" chỉ những người còn lại trong một nhóm cụ thể đã được xác định trước đó. Tuy nhiên, ở đây chúng ta không nói về một nhóm đã được xác định. D. other: "Other" là tính từ, cần phải đi kèm với danh từ số nhiều, nhưng trong câu này cần một đại từ chỉ những người khác, nên không phù hợp. Tạm Dịch: Are you ready to transform your career and become an outstanding professional? While others in your industry continue to struggle with career advancement, you can stand out and make a real difference in the corporate world! (Bạn đã sẵn sàng để thay đổi sự nghiệp và trở thành một chuyên gia xuất sắc chưa? Trong khi những người khác trong ngành của bạn vẫn đang vật lộn với sự thăng tiến trong sự nghiệp, bạn có thể nổi bật và tạo ra sự khác biệt thực sự trong thế giới doanh nghiệp!) Question 8:A. take out B. bring out C. put out D. call out Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. take out: Cụm "take out" thường có nghĩa là "lấy ra" hoặc "loại bỏ", không phù hợp với ngữ cảnh về phát triển tiềm năng lãnh đạo. B. bring out: Đây là đáp án đúng. "Bring out" có nghĩa là "khai thác" hoặc "làm lộ ra", rất phù hợp với ngữ cảnh là phát hiện và phát huy tiềm năng lãnh đạo. C. put out: "Put out" có nghĩa là "dập tắt" hoặc "xuất bản", không liên quan đến việc phát triển tiềm năng. D. call out: "Call out" có nghĩa là "gọi ra" hoặc "chỉ trích", không phù hợp với ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Our comprehensive program will help you level up your professional skills and bring out your hidden leadership potential in remarkable ways. (Chương trình toàn diện của chúng tôi sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng chuyên môn và phát huy tiềm năng lãnh đạo tiềm ẩn của bạn theo những cách đáng kinh ngạc.) Question 9:A. success B. perfection C. excellence D. achievement Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. success: "Success" là một lựa chọn hợp lý vì nó mang ý nghĩa về thành công, phù hợp với ngữ cảnh về sự nghiệp. B. perfection: "Perfection" có nghĩa là sự hoàn hảo, nhưng câu này không nói về sự hoàn hảo mà nói về thành công, vì vậy không phù hợp. C. excellence: Đây là đáp án đúng. "Excellence" mang ý nghĩa là sự xuất sắc, rất hợp với ngữ cảnh của hành trình phát triển nghề nghiệp. D. achievement: "Achievement" có nghĩa là thành tựu, tuy nhiên từ "success" hoặc "excellence" sẽ phù hợp hơn với ngữ cảnh hành trình phát triển dài hạn. Tạm Dịch: The journey to excellence requires unwavering dedication, emotional resilience, and extraordinary perseverance in today's dynamic business environment. (Hành trình hướng đến sự xuất sắc đòi hỏi sự cống hiến không ngừng, khả năng phục hồi về mặt cảm xúc và sự kiên trì phi thường trong môi trường kinh doanh năng động ngày nay.) Question 10:A. In search of B. Contrary to C. Regardless of D. In spite of Giải Thích: Kiến thức về liên từ