PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text UNIT 8 - New ways to learn - HS.docx


29 schedule danh từ (noun) lịch trình 30 strategy danh từ (noun) chiến lược 31 teamwork danh từ (noun) làm việc nhóm 32 voice recorder cụm danh từ (n. phrase) máy ghi âm 33 communicate động từ (verb) giao tiếp, truyền đạt 34 control danh từ / động từ (noun / verb) sự kiểm soát / kiểm soát 35 distraction danh từ (noun) sự xao nhãng 36 exchange động từ (verb) trao đổi 37 focus động từ (verb) tập trung 38 high-speed tính từ (adjective) tốc độ cao 39 immediately trạng từ (adverb) ngay lập tức 40 install động từ (verb) cài đặt 41 available tính từ (adjective) có sẵn 42 feature danh từ (noun) đặc điểm, tính năng 43 challenge danh từ / động từ (noun / verb) thử thách / thách thức 44 responsible tính từ (adjective) có trách nhiệm 45 connection danh từ (noun) sự kết nối 46 benefit danh từ (noun) lợi ích 47 advantage danh từ (noun) thuận lợi 48 academic tính từ (adjective) thuộc học thuật 49 student danh từ (noun) học sinh, sinh viên 50 continue động từ (verb) tiếp tục 51 organise động từ (verb) tổ chức, sắp xếp 52 project danh từ (noun) dự án 53 specific tính từ (adjective) cụ thể 54 method danh từ (noun) phương pháp 55 presentation danh từ (noun) bài thuyết trình 56 preparation danh từ (noun) sự chuẩn bị 57 prepare động từ (verb) chuẩn bị 58 information danh từ (noun) thông tin 59 lesson(s) danh từ (noun) bài học

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.