PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text DS sinh vien du kien vinh danh HK12024.pdf

Sinh viên thỏa tất cả điều kiện sau: .+ SV có HK xét trong thời gian thiết kế chương trình đào tạo .+ Số tín chỉ HK1 (2024-2025) >= 14. Đối với SV thuộc học kỳ cuối không áp dụng số TC tối thiểu. .+ Điểm Học tập HK1 (2024-2025): >=8.0 .+ Điểm Rèn luyện SV HK1 (2024-2025): >=80 STT MSSV Họ tên Lớp Khoa ĐTB ĐRL TC Xếp loại 1 21520XX8 Lê Huy Hùng ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 2 21520XX9 Đoàn Hải Đăng ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 3 21520XX9 Nguyễn Thị Kiều Trang ATCL2021 MMT&TT >=8 >=80 17 Giỏi 4 21521XX6 Võ Sỹ Minh ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 14 Giỏi 5 21522XX3 Nguyễn Hoàng Nam ATCL2021 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 6 21522XX6 Trần Tấn Hải ATCL2021 MMT&TT >=8 >=80 14 Giỏi 7 21522XX5 Lê Triệu Vỉ ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 16 Giỏi 8 21521XX3 Huỳnh Đình Khải Minh ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 16 Giỏi 9 21520XX2 Lâm Hải Đăng ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 10 21522XX7 Nguyễn Tấn Phát ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 14 Giỏi 11 21521XX0 Huỳnh Minh Tân Tiến ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 16 Giỏi 12 21520XX4 Nguyễn Văn Anh Tú ATCL2021 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 13 21522XX1 Trần Phúc Hoàng Duy ATCL2021 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 14 21522XX9 Lý Thế Nguyên ATCL2021 MMT&TT >=8 >=80 16 Giỏi 15 21520XX8 Nguyễn Đình Kha ATCL2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 16 21520XX7 Lê Mậu Anh Phong ATTN2021 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 17 21520XX2 Nguyễn Duy Huy ATTN2021 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 18 21520XX1 Võ Nguyên Chương ATTN2021 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 19 21521XX5 Trần Gia Nghĩa ATTN2021 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 20 21521XX2 Lê Phú Đức ATTN2021 MMT&TT >=9 >=90 16 Xuất sắc 21 21520XX3 Đinh Thành Phát ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 22 21522XX7 Nguyễn Nhật Quân ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 23 21522XX6 Hà Thị Thu Hiền ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 24 21521XX7 Đoàn Thị Ánh Dương ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 25 21520XX6 Phạm Nguyễn Hải Anh ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 26 21521XX5 Nguyễn Văn Minh Đức ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 27 21522XX1 Phạm Ngọc Thơ ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 28 21521XX8 Nguyễn Ngọc Nhung ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 29 21520XX6 Lưu Gia Huy ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 30 21522XX8 Đinh Minh Thiện ATTN2021 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 31 21522XX3 Ngô Thanh Sang ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 32 21520XX7 Liêu Minh Nhật ATTN2021 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 33 22520XX9 Hồ Hoàng Diệp ATTN2022 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 34 22520XX9 Trần Gia Bảo ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 35 22520XX8 Trần Vỹ Khang ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 36 22521XX1 Dương Phạm Huy Thông ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 37 22520XX7 Nguyễn Đặng Nguyên Khang ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 38 22520XX4 Nguyễn Thị Quỳnh Anh ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 39 22520XX6 Nguyễn Thanh Bình ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN VINH DANH TRONG HỌC TẬP VÀ RÈN LUYỆN HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024-2025 Điều kiện được vinh danh: .+ Có tham gia BHYT HK1(2024-2025) - Danh sách sinh viên tham gia BHYT theo danh sách chấm điểm RLSV HK1 (2024-2025)
STT MSSV Họ tên Lớp Khoa ĐTB ĐRL TC Xếp loại 40 22520XX3 Trần Dương Minh Đại ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 41 22520XX5 Thái Vĩnh Đạt ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 42 22520XX9 Bùi Vương Tâm Anh ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 43 22520XX5 Nguyễn Đức Luân ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 44 22520XX6 Lưu Trung Kiên ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 45 22520XX3 Hứa Minh Duy ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 46 22521XX0 Đào Hoàng Phúc ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 47 22520XX9 Trần Đình Khoa ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 48 22521XX9 Võ Đặng Phương Thùy ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 49 22520XX2 Đinh Công Đức ATTN2022 MMT&TT >=9 >=90 17 Xuất sắc 50 22520XX7 Đinh Lê Thành Công ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 51 22521XX0 Hoàng Vũ ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 52 22520XX9 Nguyễn Nhật Anh ATTN2022 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 53 22520XX6 Nguyễn Viết Duy ATTN2022 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 54 23521XX2 Nguyễn Đa Vít ATTN2023 MMT&TT >=9 >=90 20 Xuất sắc 55 23520XX9 Nguyễn Thành An ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 56 23520XX1 Nguyễn Ngọc Diệu Duyên ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 22 Giỏi 57 23520XX5 Võ Hoàng Doanh ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 58 23520XX0 Vũ Nguyễn Thái Dương ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 59 23520XX3 Đoàn Việt Khải ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 60 23521XX7 Trần Đình Phước ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 61 23520XX8 Lê Đăng Minh Hiển ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 62 23520XX0 Ngô Phúc Dương ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 63 23520XX8 Nguyễn Thị Trúc Ly ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 64 23521XX0 Trần Trung Nhân ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 65 23521XX8 Trần Trọng Nghĩa ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 66 23520XX1 Đoàn Đức Anh ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 67 23521XX5 Trần Gia Nghi ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 68 23520XX7 Phạm Thanh An ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 69 23521XX7 Phan Bình Nhẫn ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 70 23520XX9 Nguyễn Văn Hưng ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 71 23520XX8 Nguyễn Hoàng Bảo Minh ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 72 23521XX9 Hoàng Xuân Vinh ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 73 23520XX7 Hoàng Ngọc Khánh ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 22 Giỏi 74 23520XX7 Nguyễn Hữu Luân ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 75 23521XX5 Nguyễn Huy San ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 76 23520XX7 Lê Quốc Cường ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 77 23521XX4 Ngô Trần Anh Ninh ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 78 23520XX2 Trần Hiếu ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 79 23521XX5 Bùi Hữu Tùng ATTN2023 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 80 23520XX2 Vũ Hoàng Khôi ATTN2023 MMT&TT >=8 >=80 20 Giỏi 81 24520XX3 Đặng Minh Tú ATTN2024 MMT&TT >=9 >=90 18 Xuất sắc 82 24521XX2 Lê Văn Quý ATTN2024 MMT&TT >=9 >=90 18 Xuất sắc 83 24521XX6 Nguyễn Trọng Nhân ATTN2024 MMT&TT >=9 >=90 18 Xuất sắc 84 24520XX6 Lê Việt Hoàng ATTN2024 MMT&TT >=9 >=90 18 Xuất sắc 85 24520XX9 Lê Phạm Khánh Linh ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 86 24520XX9 Lê Trí Đức ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 87 24520XX6 Chu Quang Cường ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 88 24520XX7 Phan Thị Như Huỳnh ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 89 24520XX9 Lê Hữu Hoàng ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi
STT MSSV Họ tên Lớp Khoa ĐTB ĐRL TC Xếp loại 90 24521XX3 Chu Lê Đức Trung ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 91 24522XX5 Võ Quang Vũ ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 92 24520XX5 Nguyễn Đăng Khoa ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 22 Giỏi 93 24520XX9 Vũ Hoàng Long ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 94 24520XX3 Nguyễn Trọng Nhân ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 95 24521XX1 Nguyễn Minh Triết ATTN2024 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 96 21520XX8 Nguyễn Hoài Phương ATTT2021 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 97 21522XX3 Phan Gia Khánh ATTT2021 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 98 21520XX7 Nguyễn Huy Cường ATTT2021 MMT&TT >=9 >=90 14 Xuất sắc 99 21521XX5 Nguyễn Đức Tài ATTT2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 100 21521XX9 Lê Đoàn Trà My ATTT2021 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 101 21520XX0 Lê Quang Hiển ATTT2021 MMT&TT >=8 >=90 14 Giỏi 102 21521XX9 Vũ Tuấn Sơn ATTT2021 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 103 21520XX5 Nguyễn Thế Sơn ATTT2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 104 21522XX4 Võ Thị Quỳnh Như ATTT2021 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 105 21520XX6 Nguyễn Mạnh Hùng ATTT2021 MMT&TT >=8 >=80 14 Giỏi 106 21522XX3 Trần Văn Thái ATTT2021 MMT&TT >=8 >=80 14 Giỏi 107 21522XX7 Hồ Công Long ATTT2021 MMT&TT >=8 >=80 14 Giỏi 108 21521XX2 Lê Thanh Lâm ATTT2021 MMT&TT >=8 >=80 17 Giỏi 109 21520XX7 Nguyễn Viết Dũng ATTT2021 MMT&TT >=8 >=90 14 Giỏi 110 22520XX0 Nguyễn Khắc Hậu ATTT2022.1 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 111 22520XX0 Bùi Phương Đại ATTT2022.1 MMT&TT >=9 >=90 14 Xuất sắc 112 22520XX8 Nguyễn Ngọc Khoa ATTT2022.1 MMT&TT >=9 >=90 15 Xuất sắc 113 22520XX4 Nguyễn Cao Cường ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 114 22520XX7 Trương Đức Hào ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 22 Giỏi 115 22520XX4 Tiền Đức Anh Hào ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 116 22520XX9 Võ Đức Chính ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 117 22520XX9 Nguyễn Hoàng Duy ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 22 Giỏi 118 22520XX1 Trần Anh Khôi ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 119 22520XX0 Đỗ Mạnh Hùng ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 22 Giỏi 120 22520XX8 Phạm Trường Thiên Ân ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 121 22520XX1 Hồ Diệp Huy ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 122 22520XX5 Huỳnh Minh Hiển ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 123 22520XX5 Lê Ngọc Hiếu ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 124 22520XX2 Nguyễn Tuấn Kiệt ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 125 22520XX0 Trần Tuấn Anh ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 22 Giỏi 126 22520XX0 Lê Vũ Ca ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 127 22520XX0 Nguyễn Huỳnh Duy ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 128 22520XX1 Nguyễn Việt Hoàng ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 129 22520XX9 Võ Nguyễn Thái Học ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 130 22520XX5 Nguyễn Phan Hữu Khánh ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 131 22520XX0 Trần Mạch Đăng Khoa ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 132 22520XX1 Võ Nhật Hoàng ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 133 22520XX4 Hồ Trung Kiên ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 134 22520XX3 Từ Chí Kiên ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 18 Giỏi 135 22520XX9 Lê Công Danh ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 22 Giỏi 136 22520XX3 Mai Xuân Huy ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 137 22520XX2 Nguyễn Hữu Bình ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 19 Giỏi 138 22520XX7 Đào Đức Vũ ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 17 Giỏi 139 22520XX2 Nguyễn Tài Hiếu ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 18 Giỏi
STT MSSV Họ tên Lớp Khoa ĐTB ĐRL TC Xếp loại 140 22520XX1 Đỗ Hoàng Anh ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 17 Giỏi 141 22520XX7 Ngô Trung Hiếu ATTT2022.1 MMT&TT >=8 >=80 19 Giỏi 142 22521XX6 Trịnh Thị Bích Thảo ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 143 22521XX1 Thái Ngọc Diễm Trinh ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 144 22521XX9 Đặng Chí Thịnh ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 145 22521XX7 Võ Văn Phúc ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 146 22521XX0 Trần Tiễn Nhật ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 147 22521XX9 Trần Thị Thúy Vy ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 16 Giỏi 148 22520XX1 Lê Trần Gia Lạc ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 149 22521XX0 Nguyễn Chí Thành ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 150 22521XX0 Phạm Trung Thành ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 151 22521XX4 Huỳnh Trung Thuận ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 152 22521XX5 Trần Văn Trường ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 153 22521XX5 Lại Quan Thiên ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 154 22520XX9 Nguyễn Khánh Linh ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 155 22521XX4 Trần Nguyễn Tiến Thành ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 156 22521XX1 Lê Minh Quân ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 157 22521XX0 Đặng Đức Tài ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 15 Giỏi 158 22521XX4 Ngô Hồng Phúc ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 159 22521XX1 Phan Nguyễn Nhật Trâm ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 160 22521XX4 Mai Nguyễn Nam Phương ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 161 22521XX3 Trần Thế Hữu Phúc ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 162 22521XX0 Nguyễn Đặng Quỳnh Như ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 163 22521XX7 Trần Thiên Thanh ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 14 Giỏi 164 22521XX8 Nguyễn Hải Phong ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 165 22521XX3 Phạm Thị Cẩm Tiên ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 17 Giỏi 166 22520XX1 Lê Quốc Ngô ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 167 22521XX3 Lê Phát Anh Tuấn ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 168 22521XX2 Nguyễn Đình Quang ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 18 Giỏi 169 22521XX6 Nguyễn Tuấn Phát ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 170 22521XX6 Nguyễn Thanh Trọng ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 19 Giỏi 171 22520XX8 Lương Hoàng Minh ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 172 22521XX6 Lê Hiệp Thuận ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 19 Giỏi 173 22521XX7 Dương Văn Thắng ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 19 Giỏi 174 22520XX0 Nguyễn Vũ Phi Long ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 17 Giỏi 175 22521XX2 Đào Anh Thiên ATTT2022.2 MMT&TT >=8 >=80 15 Giỏi 176 23520XX9 Hà Sơn Bin ATTT2023.1 MMT&TT >=9 >=90 20 Xuất sắc 177 23520XX8 Nguyễn Đức Khoa ATTT2023.1 MMT&TT >=9 >=90 18 Xuất sắc 178 23520XX9 Phạm Lê Đăng Kha ATTT2023.1 MMT&TT >=9 >=90 20 Xuất sắc 179 23520XX5 Nguyễn Đức Hùng ATTT2023.1 MMT&TT >=9 >=90 17 Xuất sắc 180 23520XX6 Lê Đăng Khôi ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 18 Giỏi 181 23520XX0 Nguyễn Đoàn Gia Khánh ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 182 23520XX9 Lê Đình Hiếu ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 183 23520XX7 Hoàng Quốc Đạt ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 184 23520XX2 Phan Cảnh Đăng Huân ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 20 Giỏi 185 23520XX8 Huỳnh Quốc Khánh ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 186 23520XX0 Mai Thị Quỳnh Châu ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 21 Giỏi 187 23520XX3 Trần Việt Hoàng ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 23 Giỏi 188 23520XX8 Võ Duy Hiếu ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi 189 23520XX5 Tào Minh Đức ATTT2023.1 MMT&TT >=8 >=90 19 Giỏi

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.