PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Second Semester Final Exam GRADE 12 Test 1.docx Giải Chi Tiết.docx


A. used: Đúng! Đây là động từ phân từ quá khứ, phù hợp để rút gọn mệnh đề quan hệ "which are used" thành "used." Câu này sẽ có nghĩa là "Các kỹ thuật được sử dụng trong chương trình này." B. which used: Sai. "Which used" không hợp ngữ pháp, vì khi rút gọn mệnh đề quan hệ, chúng ta không thể sử dụng "which" + động từ ở dạng quá khứ. C. using: Sai. "Using" là dạng hiện tại phân từ, không phù hợp trong ngữ cảnh này, vì chúng ta đang cần một động từ phân từ quá khứ (để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động). D. was used: Sai. "Was used" là dạng bị động của động từ, nhưng vì "techniques" là danh từ số nhiều, chúng ta không thể dùng "was" mà phải dùng "were" (nếu viết đầy đủ), nhưng trong trường hợp này, động từ phân từ quá khứ "used" là lựa chọn đúng. Tạm Dịch: The techniques used in this program guarantee remarkable results. (Các kỹ thuật được sử dụng trong chương trình này đảm bảo mang lại kết quả đáng chú ý.) Question 3:A. for B. with C. on D. to Giải Thích: Kiến thức về giới từ B. with: Đúng! "Provide someone with something" là một cấu trúc phổ biến, có nghĩa là "cung cấp cho ai đó cái gì." Ở đây, "provide you with expert guidance" nghĩa là "cung cấp cho bạn sự hướng dẫn chuyên môn." Tạm Dịch: Our instructors will provide you with expert guidance. (Giảng viên của chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chuyên môn.) Question 4:A. takes B. brings C. makes D. hands Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định C. makes: Đúng! Câu này đúng với cụm thành ngữ cố định "practice makes perfect", nghĩa là "luyện tập sẽ mang lại sự hoàn thiện". Đây là một cụm thành ngữ phổ biến và hợp lý trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: When it comes to mastering new skills, practice makes perfect! (Khi nói đến việc thành thạo các kỹ năng mới, thực hành sẽ giúp hoàn thiện!) Question 5:A. start B. to starting C. to start D. starting Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. start: Đúng! "Encourage someone to do something" là cấu trúc phổ biến, có nghĩa là khuyến khích ai đó làm gì. "Start mastering" là đúng ngữ pháp. Tạm Dịch: We encourage you to start mastering the art of efficient learning today. (Chúng tôi khuyến khích bạn bắt đầu làm chủ nghệ thuật học tập hiệu quả ngay hôm nay.) Question 6:A. methods proven study B. study methods proven C. proven methods study D. proven study methods Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu D. proven study methods: Đúng! Cấu trúc "proven study methods" là chính xác, vì "proven" đứng trước danh từ "study methods" để miêu tả các phương pháp học đã được chứng minh là hiệu quả. Tạm Dịch: Join us now and discover how to learn anything faster and more effectively. Our comprehensive course includes proven study methods, time management strategies, and memory enhancement techniques. You'll learn how to break down complex subjects into manageable chunks, develop strong retention skills,

A. another: Sai. "Another" dùng để chỉ một đối tượng khác trong trường hợp đếm được (một đối tượng duy nhất), nhưng trong câu này chúng ta cần một từ để chỉ những người khác, nên "another" không phù hợp. B. others: Đúng! "Others" là lựa chọn đúng trong ngữ cảnh này vì nó dùng để chỉ những người khác (những người không phải là "some people"). Câu này sẽ có nghĩa là một số người chỉ mơ về thành công, trong khi những người khác (không phải là họ) thực sự hành động. C. the others: Sai. "The others" thường được sử dụng khi chúng ta nói về một nhóm cụ thể mà chúng ta đã xác định trước đó. Câu này không có đề cập trước đó về một nhóm cụ thể, do đó "the others" không phù hợp. D. other: Sai. "Other" trong câu này không phù hợp vì không chỉ ra được nhóm người mà chúng ta muốn nói đến, và thường "other" đi với danh từ số nhiều hoặc để nói về một đối tượng không xác định. Tạm Dịch: While some people only dream about success, others take action! (Trong khi một số người chỉ mơ ước về thành công thì những người khác lại hành động!) Question 8:A. take on B. take over C. take up D. take after Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. take on: Sai. "Take on" có nghĩa là đảm nhận, chấp nhận một nhiệm vụ hoặc thử thách, nhưng trong ngữ cảnh này, từ này không phù hợp với câu lệnh khuyến khích tham gia vào thử thách. B. take over: Sai. "Take over" có nghĩa là tiếp quản, chiếm lĩnh, nhưng đây không phải là ý nghĩa mà câu muốn diễn đạt, vì chúng ta đang nói về việc tham gia vào thử thách. C. take up: Đúng! "Take up" có nghĩa là tham gia vào một hoạt động hoặc thử thách. Đây là cách dùng phù hợp nhất trong ngữ cảnh câu này vì người đọc được khuyến khích tham gia vào thử thách. D. take after: Sai. "Take after" có nghĩa là giống ai đó (ví dụ như giống người thân), không liên quan gì đến việc tham gia thử thách. Tạm Dịch: Sign up now and take up this amazing challenge! (Đăng ký ngay và tham gia thử thách tuyệt vời này!) Question 9:A. On top of B. On behalf of C. In addition to D. In advance of Giải Thích: Kiến thức về liên từ A. On top of: "On top of" có nghĩa là "thêm vào", tuy nhiên, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh này, vì nó mang cảm giác của việc "làm thêm" một cái gì đó ngoài việc đang có. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về việc bổ sung các bài tập vào chương trình huấn luyện. B. On behalf of: "On behalf of" có nghĩa là "thay mặt cho ai đó", và hoàn toàn không phù hợp trong ngữ cảnh này vì nó không liên quan đến việc bổ sung các bài tập vào chương trình. C. In addition to: Đúng! "In addition to" có nghĩa là "bên cạnh" hoặc "ngoài ra", rất phù hợp khi nói về việc bổ sung các bài tập hàng ngày vào chương trình huấn luyện. Câu này nhấn mạnh rằng ngoài các bài tập hàng ngày, bạn sẽ nhận được huấn luyện cá nhân. D. In advance of: "In advance of" có nghĩa là "trước khi", không phù hợp trong ngữ cảnh này vì câu đang nói về việc bổ sung các bài tập vào chương trình, không phải là việc làm trước một điều gì đó.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.