PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text 10第十课_会议厅的门开着呢.pptx

第十课: 会议厅的门开着呢 Bài 10: CỬA PHÒNG HỌP VẪN ĐANG MỞ 主讲人:XXXXXXXX
生词 0 1
会议厅 huìyìtīng 厅 tīng 中心 zhōngxīn 服务员 fúwùyuán 长 zhǎng 个子 gèzi 左右 zuǒyòu 戴 dài 着 zhe 副 fù 穿 chuān 西服 xīfú 裙子 qúnzi 干 gàn 主持人 zhǔchírén 主持 zhǔchí 小伙子 xiǎohuǒzi 扛 káng 摄像机 shèxiàngjī 麦克风 màikèfēng 讲话 jiǎnghuà 墙 qiáng 喜 xǐ 婚礼 hūnlǐ 热闹 rènao 挂 guà 灯笼 dēnglong 摆 bǎi 新娘 xīnniáng 棉袄 mián’ǎo 新郎 xīnláng 帅 shuài 领带 lǐngdài 热情 rèqíng 客人 kèrén 倒 dào 不停 bùtíng 气氛 qìfēn
STT Tiếng Trung Phiên Âm Từ loại Hán Việt Nghĩa của từ 1 会议厅 huìyìtīng 名 hội nghị sảnh phòng hội nghị 2 厅 tīng 名 sảnh đại sảnh, phòng lớn 3 服务员 fúwùyuán 名 phục vụ viên nhân viên phục vụ

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.