PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text TEST 3 - CKI GLOBAL 10 - NEW 2026 ( GV ).docx


noun” (như “car engine”). Tuy nhiên, “colorfulness community gardens” không phải là cách dùng chuẩn trong tiếng Anh, nghe gượng ép và sai ngữ pháp. C. colorlessness – SAI – “Colorlessness” là danh từ mang nghĩa “sự thiếu màu sắc, sự nhợt nhạt”. Không những sai về từ loại (danh từ), mà còn sai về ngữ nghĩa. Trong ngữ cảnh “vibrant, (1) ________ community gardens” thì phải là “rực rỡ, đầy màu sắc”, không thể là “sự thiếu màu sắc”. D. colorful – ĐÚNG – “Colorful” là tính từ, nghĩa là “đầy màu sắc, rực rỡ”. Đây là từ loại phù hợp để bổ nghĩa cho “community gardens”. Cụm “vibrant, colorful community gardens” là collocation chuẩn, diễn tả hình ảnh những khu vườn cộng đồng sống động, đầy màu sắc. Về mặt ngữ nghĩa, tính từ này bổ trợ cho “vibrant” và nhấn mạnh sự tươi mới, tích cực, đúng với tinh thần của đoạn quảng bá. Đây là đáp án chính xác. Tạm dịch: Our passionate young volunteers enthusiastically transform abandoned urban spaces into vibrant, colorful community gardens every weekend. (“Những tình nguyện viên trẻ đầy nhiệt huyết của chúng tôi hăng hái biến đổi các không gian đô thị bị bỏ hoang thành những khu vườn cộng đồng đầy sức sống và rực rỡ sắc màu vào mỗi cuối tuần.”) Question 2:A. which B. whom C. whose D. who Giải Thích: Kiến thức về MĐQH A. which – SAI – “Which” là đại từ quan hệ, thường dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc mệnh đề trước đó. Trong câu: “The dedicated young leaders (2) ________ successfully complete our intensive training program become powerful, inspiring voices for positive change…”, phần trống đứng sau “leaders” (danh từ chỉ người). Nếu dùng “which”, câu sẽ trở thành “leaders which successfully complete…”, sai về mặt ngữ pháp vì “which” không dùng để chỉ người. B. whom – SAI – “Whom” là đại từ quan hệ chỉ người, thường dùng khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “the person whom I met yesterday”. Tuy nhiên, trong câu này, đại từ quan hệ cần đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề “successfully complete our intensive training program”. Vì vậy, “whom” không phù hợp vì nó không thể đứng ở vị trí chủ ngữ. C. whose – SAI – “Whose” là đại từ quan hệ mang nghĩa sở hữu (“của ai”), thường đi kèm với danh từ phía sau, ví dụ: “the student whose book is on the desk”. Trong câu này, sau chỗ trống là động từ “successfully complete…”, chứ không phải danh từ. Do đó, “whose” hoàn toàn không phù hợp về ngữ pháp. D. who – ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ dùng để chỉ người và có thể làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ. Ở đây, ta có cấu trúc: “The dedicated young leaders who successfully complete our intensive training program…”. “Who” đóng vai trò chủ ngữ cho động từ “complete”. Về ngữ nghĩa, câu nhấn mạnh rằng những nhà lãnh đạo trẻ nào hoàn thành chương trình đào tạo sẽ trở thành những tiếng nói truyền cảm hứng. Đây là đáp án chính xác cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Tạm dịch: The dedicated young leaders who successfully complete our intensive training program become powerful, inspiring voices for positive change in their diverse neighborhoods. (“Những nhà lãnh đạo trẻ tận tâm, những người hoàn thành thành công chương trình đào tạo chuyên sâu của chúng tôi, trở thành những tiếng nói mạnh mẽ và truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực trong các khu dân cư đa dạng của họ.”)

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.