Nội dung text UIT-SE-Frontend technology proposal.docx
o Hạn chế: khó cập nhật, mỗi nền tảng phải viết riêng → tốn kém. ð Đây là thời kỳ tiền đề, khi mà “frontend” = giao diện đồ họa trên desktop, chứ chưa có khái niệm frontend web. 2.2. Thời kỳ Web Applications (từ giữa 1990s đến nay) · Định nghĩa Web Application o Web Application (ứng dụng web) là phần mềm chạy trên trình duyệt web, được truy cập qua Internet, thay vì cài đặt trực tiếp trên máy. Người dùng chỉ cần trình duyệt (Chrome, Firefox, IE, Safari) là có thể sử dụng. o Ví dụ: Gmail, Facebook, Google Docs, Shopee Web. · Ý nghĩa o So với desktop apps, web apps có ưu thế: § Không cần cài đặt. § Cập nhật tập trung từ server. § Dễ tiếp cận đa nền tảng (chạy được trên mọi OS có trình duyệt). o Ban đầu, web apps chỉ hiển thị nội dung tĩnh (HTML). Nhưng để trở thành ứng dụng thực thụ, web cần thêm ba công nghệ quan trọng: JavaScript, CSS, jQuery. 2.2.1. Thời kỳ JavaScript · Định nghĩa o JavaScript (JS) là một ngôn ngữ lập trình kịch bản (scripting language) được tích hợp vào trình duyệt, cho phép thao tác DOM (Document Object Model) để thay đổi nội dung, giao diện mà không cần tải lại toàn bộ trang. · Lịch sử o 1995: Brendan Eich (Netscape) phát triển trong 10 ngày. o Ban đầu: tên Mocha → LiveScript → JavaScript. o 1997: được chuẩn hóa thành ECMAScript (ES1). · Ứng dụng ban đầu