PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Second Semester Final Exam GRADE 10 Test 5.docx Giải Chi Tiết.docx


Tạm Dịch: Visit beautiful places offering natural wonders. Meet friendly locals protecting ancient traditions. (Ghé thăm những địa điểm tuyệt đẹp với kỳ quan thiên nhiên. Gặp gỡ người dân địa phương thân thiện bảo vệ các truyền thống cổ xưa.) Question 4:A. for B. to C. in D. about Giải Thích: Kiến thức về giới từ B. to: Đây là giới từ đúng, dùng trong cấu trúc "give support to", có nghĩa là hỗ trợ ai đó. Tạm Dịch: Show respect to nature during your stay. Give support to local businesses. (Thể hiện sự tôn trọng với thiên nhiên trong thời gian lưu trú. Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.) Question 5:A. stand B. bring C. live D. make Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định C. live: "Live up to" là cụm động từ đúng, có nghĩa là đáp ứng được kỳ vọng. Tạm Dịch: We live up to your expectations. Our team goes the extra mile for every guest. (Chúng tôi đáp ứng được mong đợi của bạn. Đội ngũ của chúng tôi luôn nỗ lực hết mình vì mỗi vị khách.) Question 6:A. protecting B. to protect C. protect D. to protecting Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. protecting: Đây là dạng hiện tại phân từ (V-ing) của động từ "protect". Câu này có nghĩa là "Đi du lịch xanh có nghĩa là bảo vệ Trái đất", là cách diễn đạt hợp lý và đúng ngữ pháp. B. to protect: Đây là dạng động từ nguyên mẫu. Sau "means", chúng ta không sử dụng động từ nguyên mẫu mà phải dùng V-ing. C. protect: Đây là dạng động từ nguyên mẫu, không đúng với cấu trúc của câu. D. to protecting: Đây là cấu trúc sai ngữ pháp, không thể sử dụng "to" kèm theo V-ing trong trường hợp này. Tạm Dịch: Traveling green means protecting our Earth. Learning about sustainability creates lasting memories. (Du lịch xanh có nghĩa là bảo vệ Trái đất của chúng ta. Tìm hiểu về tính bền vững tạo ra những kỷ niệm lâu dài.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Villages & Vistas: Your Perfect Escape  Discover the charm of our beautiful (7)_________! Some villages are peaceful and traditional, while (8)_________ are bustling with local markets and festivals. Visitors can (9)_________ on scenic hiking trails to explore the area. The (10)_________ offers breathtaking mountain views. (11)_________ stunning nature, you can enjoy local cuisine. The wildlife in our forests includes many rare species. There are (12)_________ of outdoor activities for everyone. Question 7:A. countryside B. cityscape C. mountains D. beaches Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. countryside: Đây là từ chỉ "nông thôn", rất hợp lý trong ngữ cảnh này, vì thường các điểm đến du lịch yên bình và truyền thống sẽ gắn liền với "countryside".
B. cityscape: Đây là từ chỉ "phong cảnh thành phố", không phù hợp với ngữ cảnh vì bài quảng cáo nói về các ngôi làng, không phải thành phố. C. mountains: "Mountains" (núi) là các khu vực núi non, không phù hợp với câu này vì đang nói về làng và không phải đặc điểm chính của các ngôi làng. D. beaches: "Beaches" (bãi biển) không hợp ngữ cảnh vì bài quảng cáo nói về các ngôi làng và phong cảnh truyền thống, không phải bãi biển. Tạm Dịch: Discover the charm of our beautiful countryside! (Khám phá vẻ đẹp quyến rũ của vùng nông thôn xinh đẹp của chúng tôi!) Question 8:A. the others B. others C. another D. other Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. the others: "The others" thường được dùng khi đã đề cập đến một nhóm xác định trước đó. Tuy nhiên, trong câu này chúng ta chưa có nhóm rõ ràng, nên không phù hợp. B. others: "Others" là từ đúng, vì đang nói về các làng khác không được đề cập trước đó trong câu. C. another: "Another" chỉ một cái khác trong số nhiều, không phù hợp khi nói về nhiều làng khác nhau. D. other: "Other" không phù hợp trong ngữ cảnh này vì cần sử dụng một từ chỉ "những cái còn lại" để tạo sự đối lập. Tạm Dịch: Some villages are peaceful and traditional, while others are bustling with local markets and festivals. (Một số ngôi làng yên bình và truyền thống, trong khi những ngôi làng khác lại nhộn nhịp với các phiên chợ và lễ hội địa phương.) Question 9:A. break down B. take off C. come across D. set out Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. break down: "Break down" có nghĩa là "hỏng" hoặc "phân tách", không phù hợp với ngữ cảnh này. B. take off: "Take off" có nghĩa là "cất cánh" (như máy bay) hoặc "bắt đầu" (nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này). C. come across: "Come across" có nghĩa là "tình cờ gặp", không phù hợp trong câu này vì câu đang miêu tả hành động bắt đầu một hành trình. D. set out: "Set out" có nghĩa là "bắt đầu hành trình", rất phù hợp với ngữ cảnh du lịch. Tạm Dịch: Visitors can set out on scenic hiking trails to explore the area. (Du khách có thể đi bộ trên những con đường mòn ngắm cảnh để khám phá khu vực này.) Question 10:A. horizon B. panorama C. landscape D. terrain Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. horizon: "Horizon" (chân trời) không phải là một từ phù hợp trong ngữ cảnh này. B. panorama: "Panorama" là từ chỉ một cảnh quan rộng lớn, nhưng không phải là lựa chọn tối ưu trong trường hợp này. C. landscape: "Landscape" (phong cảnh) là từ chính xác nhất, vì nó miêu tả cảnh quan xung quanh, bao gồm cả núi non và các yếu tố thiên nhiên khác. D. terrain: "Terrain" (địa hình) là từ chỉ mặt đất, nhưng không mang nghĩa rộng như "landscape".

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.