PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Second Semester Final Exam GRADE 12 Test 5.docx Giải Chi Tiết.docx


Tạm Dịch: Our transformational methodology has already helped thousands achieve their dreams. Our innovative digital salary program delivers exceptional professional development opportunities that will transform your future significantly. (Phương pháp chuyển đổi của chúng tôi đã giúp hàng ngàn người đạt được ước mơ của họ. Chương trình lương kỹ thuật số sáng tạo của chúng tôi mang đến những cơ hội phát triển chuyên môn đặc biệt sẽ thay đổi tương lai của bạn một cách đáng kể.) Question 3:A. which designed B. designed C. designing D. was designed Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH B. designed: Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ "design", và khi rút gọn mệnh đề quan hệ, chúng ta sẽ dùng dạng này để bổ nghĩa cho danh từ "workshops". Cấu trúc này hoàn toàn chính xác. A. which designed: Không thể dùng "which" với động từ ở dạng quá khứ "designed". Đây là một lỗi ngữ pháp. C. designing: "Designing" là dạng hiện tại phân từ, không phù hợp trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu này. D. was designed: Sử dụng bị động không cần thiết trong cấu trúc này, vì không cần nhấn mạnh "workshops" bị thiết kế bởi ai. Tạm Dịch: Join our exclusive premium workshops carefully designed to boost your earning potential and accelerate your career growth exponentially. (Tham gia các hội thảo cao cấp độc quyền của chúng tôi được thiết kế cẩn thận để tăng tiềm năng kiếm tiền và thúc đẩy sự phát triển sự nghiệp của bạn theo cấp số nhân.) Question 4:A. for B. to C. with D. at Giải Thích: Kiến thức về giới từ C. with: "With" là giới từ hợp lý để chỉ ra sự cung cấp các chiến lược và phương pháp cho các chuyên gia trẻ tuổi. Tạm Dịch: We provide ambitious young professionals with comprehensive cutting-edge strategies and proven methodologies for success. (Chúng tôi cung cấp cho các chuyên gia trẻ đầy tham vọng các chiến lược toàn diện, tiên tiến và phương pháp đã được chứng minh để thành công.) Question 5:A. game B. skills C. network D. education Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định A. game: Đây là cụm cố định rất phổ biến trong tiếng Anh. "Level up your game" có nghĩa là nâng cao trình độ hoặc cải thiện hiệu suất trong công việc, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn. Đây là lựa chọn đúng. Tạm Dịch: It's time to level up your game and become the driving force in your professional field! (Đã đến lúc nâng cao trình độ của bạn và trở thành động lực thúc đẩy trong lĩnh vực chuyên môn của bạn!) Question 6:A. to unlock B. unlocking C. to unlocking D. unlock Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. to unlock: "To unlock" là một động từ nguyên thể, hợp lý với cấu trúc câu để chỉ ra mục đích của hành động (liên hệ với công ty để mở khóa tiềm năng thu nhập). B. "Unlocking" là dạng phân từ hiện tại, không phù hợp trong cấu trúc này. C. "To unlocking" không đúng về mặt ngữ pháp.
D. "Unlock" không có giới từ "to" đi kèm, nên không đúng cấu trúc câu. Tạm Dịch: Don't wait - contact us today to unlock your true earning potential! (Đừng chần chừ - hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khai phá tiềm năng kiếm tiền thực sự của bạn!) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. The Ultimate VIP Experience - Exclusive Access Ends Soon!  (7)_________ world of exclusive benefits and luxurious privileges awaits our VIP members with personalized concierge service and private event access. (8)_________ today to lock in your premium membership and take advantage of our early-bird special offers!  Enjoy exclusive (9)_________ including spa treatments, fine dining, premium lounge access, and VIP shopping services. (10)_________ priority bookings at five-star restaurants, receive complimentary airport transfers and 24/7 personal butler service.  Access world-class (11)_________ including infinity pools, state-of-the-art fitness centers, and private beach clubs throughout your stay. Only a limited (12)_________ of premium memberships are available this season—secure yours before they're all gone! Question 7:A. Another B. The others C. Other D. Others Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. Another: Đúng, từ "another" có thể dùng để chỉ một thứ tương tự khác trong trường hợp này. Mặc dù chúng ta đang nói về một trải nghiệm độc đáo dành cho thành viên VIP, nhưng cách dùng "another" trong ngữ cảnh này nhằm chỉ một loại trải nghiệm khác biệt và đặc biệt so với những thứ khác. "Another" làm nổi bật sự mới mẻ và khác biệt, thể hiện tính riêng biệt của dịch vụ mà bạn sắp trải nghiệm. B. The others: Không đúng, "the others" chỉ đến những cái khác trong một nhóm đã được xác định, không phù hợp với ngữ cảnh giới thiệu một dịch vụ đặc biệt. C. Other: Không đúng, từ "other" chỉ chung chung mà không có tính xác định rõ ràng, không phù hợp trong trường hợp này khi muốn giới thiệu một loại trải nghiệm cụ thể. D. Others: Không phù hợp, "others" thường dùng để chỉ nhiều đối tượng khác trong nhóm, nhưng không phải lúc nào cũng mang tính đặc biệt như trong ngữ cảnh quảng cáo này. Tạm Dịch: Another world of exclusive benefits and luxurious privileges awaits our VIP members with personalized concierge service and private event access. (Một thế giới quyền lợi độc quyền và đặc quyền xa hoa khác đang chờ đón các thành viên VIP của chúng tôi với dịch vụ trợ giúp cá nhân và quyền tham dự sự kiện riêng tư.) Question 8:A. Set up B. Sign up C. Take off D. Sign in Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. Set up: Không phù hợp, vì "set up" có nghĩa là thiết lập hoặc tạo ra cái gì đó, không phải hành động đăng ký. B. Sign up: Đúng, "sign up" có nghĩa là đăng ký, rất phù hợp với ngữ cảnh là mời người đọc đăng ký thành viên VIP.
C. Take off: Không phù hợp, "take off" thường có nghĩa là cất cánh (đối với máy bay) hoặc bắt đầu mạnh mẽ, nhưng không hợp với ngữ cảnh này. D. Sign in: Không chính xác, "sign in" thường được sử dụng khi bạn đăng nhập vào một tài khoản đã có sẵn, không phải đăng ký mới. Tạm Dịch: Sign up today to lock in your premium membership and take advantage of our early-bird special offers! (Đăng ký ngay hôm nay để giữ tư cách thành viên cao cấp và tận dụng các ưu đãi đặc biệt dành cho người đăng ký sớm của chúng tôi!) Question 9:A. benefits B. rewards C. perks D. privileges Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. benefits: Có thể đúng, nhưng "benefits" hơi quá chung và không cụ thể bằng các từ khác. B. rewards: Không đúng, "rewards" thường liên quan đến phần thưởng sau một hành động nào đó, không phù hợp trong ngữ cảnh của dịch vụ VIP. C. perks: Đúng, "perks" có nghĩa là những đặc quyền hoặc lợi ích đặc biệt, là từ chính xác để mô tả các dịch vụ và tiện ích mà thành viên VIP nhận được. D. privileges: Có thể đúng, nhưng "privileges" có thể quá chính thức và không sinh động bằng "perks" trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Enjoy exclusive perks including spa treatments, fine dining, premium lounge access, and VIP shopping services. (Tận hưởng các quyền lợi độc quyền bao gồm dịch vụ spa, ăn uống sang trọng, sử dụng phòng chờ cao cấp và dịch vụ mua sắm VIP.) Question 10:A. By means of B. In addition to C. Because of D. Prior to Giải Thích: Kiến thức về liên từ A. By means of: Không phù hợp, "by means of" có nghĩa là "thông qua", nhưng trong ngữ cảnh này cần một từ nối khác. B. In addition to: Đúng, "in addition to" có nghĩa là "ngoài ra", rất phù hợp để nối các dịch vụ VIP bổ sung vào câu. C. Because of: Không phù hợp, "because of" có nghĩa là "bởi vì", không dùng trong ngữ cảnh này. D. Prior to: Không đúng, "prior to" có nghĩa là "trước khi", không phù hợp trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: In addition to priority bookings at five-star restaurants, receive complimentary airport transfers and 24/7 personal butler service. (Ngoài việc được ưu tiên đặt chỗ tại các nhà hàng năm sao, bạn còn được miễn phí dịch vụ đưa đón sân bay và dịch vụ quản gia cá nhân 24/7.) Question 11:A. facilities B. services C. features D. amenities Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. facilities: Có thể đúng, "facilities" là các cơ sở vật chất, nhưng có thể không mạnh mẽ như "amenities". B. services: Không phù hợp, vì "services" liên quan đến dịch vụ, không phải cơ sở vật chất hoặc tiện nghi. C. features: Không phù hợp, "features" chỉ các đặc điểm, không phải các tiện nghi hay cơ sở vật chất. D. amenities: Đúng, "amenities" là từ chính xác để mô tả các tiện nghi, cơ sở vật chất cao cấp mà một thành viên VIP có thể tiếp cận.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.