PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Chuyên đề 38. Xác suất - câu hỏi.pdf

TÀI DÀNH CHO SINH 9-10 1. Qui !"# :  Quy &'($ công hoàn thành trong hai hành hành này có m cách hành kia có n cách không trùng # $ kì cách nào & hành ' $ thì công có mn cách  A và B là các )* * + , không giao nhau thì: n A B  n A  nB.  Quy nhân: công hoành thành hai hành liên * có m cách hành ' $ và ' # / cách có n cách hành ' hai thì có m.n cách hoàn thành công 2. Hoán ./0 Chính )230 4 )23.  Hoán ./ : + Định nghĩa: Cho )* * A 1 n *2 3 (n 1) . / ! 78 & 9 9:* ;* ' n *2 3 & )* * A < là hoán vị của n phần tử + Số các hoán vị Kí Pn là 9? các hoán @ & n *2 3 Ta có: Pn  n!n 1  )6') )23 : + Định nghĩa: Cho )* * A 1 n *2 3 (n 1) . = 78 & ($ k *2 3 & )* * A và 9:* ;* chúng theo ' nào < là chỉnh hợp chập k của n phần tử E cho. +Số các chỉnh hợp Kí k An là 9? các F * )* k & n *2 3 (1 k  n) . Ta có:     ! 1 ! kn n A k n n k      4 )23 : + Định nghĩa: Cho )* * A 1 n *2 3 (n 1) . / )* * con 1 k *2 3 & A < là tổ hợp chập k của n phần tử E cho. + Số các tổ hợp: Kí k Cn là 9? các G * )* k & n *2 3 (0  k  n) . Ta có: ! !( )! kn n C k n k   (0  k  n) . 3. Tính xác 89 :  Tính xác :9 ;<'( !/') '()=> : Công ' tính xác 9$ & ? A :       n A P A n   .  Tính xác :9 ;<'( công )@ : + Quy &'( xác :9$ * hai ? A,B xung !: nhau thì P A B  P A  PB * các ? 1 2 3 , , ,..., A A A Ak xung !: nhau thì         1 2 1 2 ... ... P A  A   Ak  P A  P A   P Ak + Công )@ tính xác :9 ;"' A !A$ Xác 9$ & ? A & ? A là: P A 1 P A + Quy nhân xác :9$ * A và B là hai ? ()* thì P AB  P A.PB Chuyên đề 38 XÁC SUẤT
* cách G quát, k ? 1 2 3 , , ,..., A A A Ak là ()* thì         1 2 3 1 2 , , ,..., . ... P A A A Ak  P A P A P Ak Câu 1. (Mã +++D' 2) 0< M nhiên 1 N hai 9? O )* * 1 17 9? nguyên QR 2 tiên. Xác 9$ S < hai 9? T U A. 7 34 . B. 9 34 . C. 9 17 . D. 8 17 . Câu 2. (Mã ++D' 1) AO * ' 12 78 bóng 1 5 78 màu và 7 78 màu xanh, ($ M nhiên 1 N 3 78 Xác 9$ S ($ 3 78 màu xanh U A. 7 44 . B. 2 7 . C. 1 22 . D. 5 12 . Câu 3. (Mã 103 - 2021 - D' 1) AO * ' 10 78 bóng 1 4 78 màu [ và 6 78 màu xanh, ($ M nhiên 1 N 3 78 Xác 9$ S ($ 3 78 màu [ U A. 1 5 . B. 1 6 . C. 2 5 . D. 1 30 . Câu 4. (Mã 102 - 2021 D' 1) AO * ' 10 78 bóng 1 4 78 màu [ và 6 78 màu xanh, ($ M nhiên 1 N 3 78 Xác 9$ S ($ 3 78 màu xanh U A. 1 6 . B. 1 30 . C. 3 5 . D. 2 5 . Câu 5. (Mã 104 - 2021 D' 1) AO * ' 12 78 bóng 1 5 78 màu [ và 7 78 màu xanh, ($ M nhiên 1 N 3 78 Xác 9$ S ($ 3 78 màu [ U A. 1 22 . B. 7 44 . C. 5 12 . D. 2 7 . Câu 6. BJ Tham K)L, 2021) 0< M nhiên 9? trong 15 9? nguyên QR 2 tiên. Xác 9$ S < 9? T U ] A. 7 8 . B. 8 15 . C. 7 15 . D. 1 2 . Câu 7. (Mã +++D' 2) 0< M nhiên 1 N hai 9? O )* * 1 19 9? nguyên QR 2 tiên. Xác ;$ S < hai 9? (^ U A. 9 19 . B. 10 19 . C. 4 19 . D. 5 19 . Câu 8. (Mã ++D' 2) 0< M nhiên 1 N hai 9? O )* * 1 19 9? nguyên QR 2 tiên. Xác 9$ S < hai 9? T U A. 10 19 . B. 5 19 . C. 4 19 . D. 9 19 . Câu 9. (Mã 101 - 2020 D' 1) _< S là )* * $ 8 các 9? nhiên có 4 + 9? khác nhau và các + 9? )* 1, 2,3, 4,5, 6, 7,8,9 . 0< M nhiên 9? S , xác 9$ S 9? không có hai + 9? liên * nào cùng T U A. 25 42 . B. 5 21 . C. 65 126 . D. 55 126 . Câu 10. (Mã 102 - 2020 D' 1) _< S là )* * $ 8 các 9? nhiên có 4 + 9? khác nhau và các + 9? )* * 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 . 0< M nhiên 9? S , xác 9$ S 9? không có hai + 9? liên * nào cùng (^ U
A. 17 42 . B. 41 126 . C. 31 126 . D. 5 21 . Câu 11. (Mã 103 - 2020 D' 1) _< S là )* * $ 8 các 9? nhiên có ? + 9? khác nhau và các + 9? )* * 1;2;3;4;5;6;7. 0< M nhiên 9? S , xác 9$ S 9? không có hai + 9? liên * nào cùng T U A. 9 35 . B. 16 35 . C. 22 35 . D. 19 35 . Câu 12. (Mã 104 - 2020 D' 1) _< S là )* * $ 8 các 9? nhiên có 4 + 9? khác nhau và các + 9? )* * 1;2;3;4;5;6;7. 0< M nhiên 9? S , xác 9$ S 9? không có hai + 9? liên * nào cùng (^ U A. 1 5 . B. 13 35 . C. 9 35 . D. 2 7 . Câu 13. (Mã 102 - 2020 D' 2) _< S là )* * $ 8 các 9? nhiên có 6 + 9? khác nhau. 0< M nhiên 9? S , xác 9$ S 9? có hai + 9? ) cùng có cùng tính T (^ U A. 4 9 . B. 2 9 . C. 2 5 . D. 1 3 . Câu 14. (Mã 103 - 2020 D' 2) _< S là )* * $ 8 các 9? nhiên có 5 + 9? khác nhau. 0< M nhiên 9? S , xác 9$ S 9? có hai + 9? ) cùng khác tính T (^ U A. 50 81 . B. 1 2 . C. 5 18 . D. 5 9 . Câu 15. (Mã 104 - 2020 D' 2) _< S là )* * $ 8 các 9? nhiên có 5 + 9? khác nhau. 0< M nhiên 9? S , xác 9$ S 9? có hai + 9? ) cùng có cùng tính T (^ U A. 4 9 . B. 32 81 . C. 2 5 . D. 32 45 . Câu 16. 0< M nhiên 9? O )* * 9? có ba + 9? khác nhau. Xác 9$ S 9? < có G các + 9? là 9? a U A. 41 81 . B. 4 9 . C. 1 2 . D. 16 81 . Câu 17. Có 6 kê thành hàng ngang. L* M nhiên 6 < sinh, 1 3 < sinh (#* A , 2 < sinh (#* B và 1 < sinh (#* C , 1 và hàng sao cho / có C < sinh. Xác 9$ S < sinh (#* C F 1 , < sinh (#* B U A. 1 6 . B. 3 20 . C. 2 15 . D. 1 5 . Câu 18. Cho giác b 12 F * N tròn tâm A. 0< M nhiên 3 F & giác Tính xác 9$ S 3 F < , thành tam giác không có , nào là , & giác E cho. A. 2 5 . B. 31 55 . C. 28 55 . D. 52 55 . Câu 19. AO e 1 5 nam và 8 + 2 ()* nhóm 1 4 N hát ?* ca. Xác 9$ S trong 4 N < b là nam U A. C C 4 8 4 13 . B. A C 4 5 4 8 . C. C C 4 5 4 13 . D. C A 4 8 4 13 .

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.