Nội dung text WORD FORM đầy đủ nhất-converted.pdf
Actually (adv) Quả thật, thật ra 13. addict=addictive (n) Người nghiện, gười say mê Addiction (n) Thói nghiện, sự ham mê Addicted (a) Say mê, nghiện 14. admire (v) Ngưỡng mộ, hâm mộ Amirable (a) Đáng hâm mộ Amiration (n) Sự hâm mộ Admirer (n) Người ái mộ 15. advantage (n) Sự thuận lợi Advantageous (a) Có lợi, thuận lợi Advantageously ≠ disadvantage (adv) (n) Thật có lợi Bất lợi 16. adventure (n) Cuộc phiêu lưu Adventurous (a) Thích mạo hiểm Adventurer (n) Người thích mạo hiểm 17. advertise (v) Quảng cáo Advertisement (n) Mục quảng cáo Advertiser (n) Người nhà quảng cáo Advertising (n) Sự ảung cáo 18. advise (v) Khuyên ảo Advice (n) Lời khuyên Adviser (n) Người khuyên, cố vấn Advisable (a) Nên khôn ngoan Advisability (n) Sự khen ngợi Advisedly (adv) Thận trọng, suy nghĩ kỹ Adviser (n) Người chỉ bảo, cố vẫn Advisory (a) Cho ý kiến 19. affect (v) ảnh hưởng đến, bổ nhiệm Affect (n) Cảm gáic, ham muốn Affection (n) ảnh hưởng, cảm động Affective=affecting (a) Dễ cảm động, đa cảm Affectively (adv) Thật đa cảm Affectation (n) Không thành thật, bổ nhiệm Affected (a) Được bổ nhiệm, cảm động 20. aggression (n) Sự tấn công , xâm lược Aggress (v) Gây hấn, gây cự Aggressive (a) Hiếu chiến, xâm lăng Aggressively (adv) 1 cách hiếu chiến Aggressor (n) Kẻ xâm lược 21. agree (v) Đồng ý Agreeable (a) Sẵn sàng đồng ý Agreeably (adv) 1 cách tán thành Agreement (n) Sự đồng ý 22 . agriculture (n) Nông nghiệp Agricultural (a) Thuộc về nông nhiệp Agriculturist (n) Người làm ruộng 23 . alarm (v) Báo động Alarm (n) Sự báo đọng sự sợ hãi Alarmed (a) Lo lắng, sỡ hãi Alarming (a) Làm cho lo lắng sợ
Alarmism (n) Sự gieo hoang mang Alarmist (n) Người dễ sợ hai 24. alert (v)(n) Báo động sự báo động Alert (a) Mau, nhanh lẹ Alertness (n) Sự mau mắn 25 . alter (v) Thay đổi Alterable (a) Có thể thay đổi Alteration (n) Sự thay đổi Alterability (n) Sự thay đổi 26 . alternative (a) Luân phiên Alternatively (adv) Cách luân phiên, chọn lựa Alternate (v)(a) Thay thế, luân phiên Alternation (n) Sự luân phiên, tuần hoàn Alternately (adv) Lần lượt, thay phiên Alternating (a) Thay phiên , xoay chiều 27 . amaze (v) Làm ngạc nhiên Amazing (a) Ngạc nhiên Amazingly (adv) Thật ngạc nhiên Amazed (a) Bị làm ngạc nhiên Amazedly (adv) Thật đáng ngạc nhiên Amazement (n) Sự ngạc nhiên 28 . ambitious (a) Có hoài bão Ambition (n) Hoài bão Ambitiously (adv) Thật nhiều hoài bão 29 . america (n) Châu Mỹ , nước Mỹ American (a) Thuộc về Châu Mỹ American (n) Người Mỹ 30 . amuse (v) Làm cho vui Amusing (a) Vui Amusingly (adv) Thật vui Amused (a) Bị làm cho vui Amusedly (adv) Thật vui Amusement (n) Sự vui nhộn 31 . ancient (a) Xưa, cổ xưa Anciently (adv) Thật, xa xưa Ancientness (n) Tính trạng cổ xưa 32 . angry (n) Giận dữ Angrily (adv) Một cách giận dữ Anger (v)(n) Chọc giận, sự giận dữ 33 . anouncement (n) Sự tuyên bố, thông báo Announce (v) Tuyên bố, thông báo tin Announcer (n) Người tuyên bố, phát ngôn 34. annoy (v) Làm phiền, quấy rấy Annoyance (n) Sự làm phiền Annoyed (a) Bị làm phiền Annoying (n) Buồn bực 35 . apology (n) Sự xin lỗi Apologize (v) Xin lỗi Apologist (n) Người xin lỗi 36 . applaud (v) Vỗ tay, khen ngợi Applauder (n) Người hay khen , tán thành
Applause (n) Sự tán thành, biểu dương 37 Appliance (n) Thiết bị, dụng cụ, ứng dụng Apply (v) ứng dụng, áp dụng Application (n) Sự áp dụng, Trình ứng dụng, Đơn xin Applicant (n) Người xin việc Applicable (a) Có thể dùng được,thích hợp Applicably (adv) Áp dụng được 38 . appoint (v) Hẹn Appointed (a) Đính hẹn Appointment (n) Cuộc hẹn 39 . approximate (a)(v) Gây ước chừng, xấp xỉ Approximately (adv) Vào khoảng, gần Approximation (n) Sự gần giống nhau 40 . argument (n) Lý lẽ, sự tranh luận Argue (v) Biện luận, tranh luận Argumentation (a) Sự cãi, biện luận, luận chứng Argumentative (a) Hợp với lí luận, hay lý luận 41 . arrange (v) Sắp xếp Arrangement (n) Sự xếp đặt 42 .arrive (v) Đến Arrival (n) Sự đến, tới Arrivist (n) Người mới phất 43 . art (n) Nghệ thuật, mỹ thuật Artist (n) Họa sĩ Artistic (a) Có mỹ thuật Artistically (adv) Thật có tính mỹ thuật ≠Artless (a) Không có mỹ thuật ≠Artlessly (adv) Thật không có mỹ thuật ≠Artlessness (n) Sự không có mỹ thuật 44 . assign (v) Phân công, giao nhiệm vụ Assignment (n) Sự phân công, việc được giao Assigner (n) Người phân công 45 . assistance (n) Sự giúp đỡ , trợ lực Assistant (n) Người phụ tá bán hàng Assistant (a) Giúp việc, phụ tá Assist (v) Giúp đỡ, trợ lực Assistantship (n) Chức phó, phụ , trọ 46. Association (n) Sự phối hợp, liên kết Associate (v) Phối hợp, liên kết Associable (a) Có thể liên kết đươc Associability (n) Có khả năng liên kết được Associational (a) Liên quan đến hội đoàn Associative (a) Thuộc về sự niên hợp 47 attend (v) Tham dự, có mặt , hầu hạ attender (n) Người tham dự Attendance (n) Sự tham dự, có mặt , Số người tham dự Attendant (n) Người hầu, người phục vụ 48 . attention (n) Sự chú ý, lưu ý Attentive (a) Chú ý, lưu ý Attentively (adv) 1 cách lưu ý Attentiveness (n) Sự chú ý