PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text TEST 2 - CKI GLOBAL 12 - NEW 2026 ( GV ).docx


B. ambitiousness – SAI – “ambitiousness” cũng là danh từ (tính tham vọng). Tương tự như “ambition”, từ này không thể đứng trước “remote professional” để làm tính từ bổ nghĩa. Nếu viết “any ambitiousness remote professional” thì vừa sai cấu trúc, vừa khiến câu trở nên không tự nhiên. C. ambitiously – SAI – “ambitiously” là trạng từ (một cách tham vọng). Trạng từ có chức năng bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, chứ không dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Nếu viết “any ambitiously remote professional” thì sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. D. ambitious – ĐÚNG – “ambitious” là tính từ (có tham vọng, có hoài bão). Đây chính là đáp án phù hợp, vì vị trí trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “remote professional”. Cấu trúc hoàn chỉnh: “… absolutely essential for any ambitious remote professional seeking long-term success.” Việc dùng “ambitious” vừa chính xác về ngữ pháp, vừa phù hợp về nghĩa: một chuyên gia làm việc từ xa có tham vọng và khao khát thành công dài hạn thì cần thành thạo công cụ số. Tạm dịch: Efficiently and confidently navigating digital platforms and sophisticated collaboration tools is absolutely essential for any ambitious remote professional seeking long-term success. (“Việc điều hướng hiệu quả và tự tin trên các nền tảng số cùng những công cụ hợp tác tinh vi là điều hoàn toàn cần thiết cho bất kỳ chuyên gia làm việc từ xa nào có tham vọng và mong muốn đạt được thành công lâu dài.”) Question 2:A. whom B. which C. who D. whose Giải Thích: Kiến thức về MĐQH A. whom – SAI – “whom” là đại từ quan hệ chỉ người, thường đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề. Ví dụ: “The person whom I met yesterday.” Trong ngữ cảnh này, danh từ được bổ nghĩa là “Remote work” (một khái niệm, không phải người). Do đó, không thể dùng “whom”. Nếu viết “Remote work, whom offers unprecedented flexibility…” thì vừa sai ngữ pháp vừa sai nghĩa. B. which – ĐÚNG – “which” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho sự vật, sự việc hoặc cả một mệnh đề. Ở đây, “Remote work” là một khái niệm, nên ta cần “which” để nối với mệnh đề phụ “… offers unprecedented flexibility and work-life balance…”. Cấu trúc chuẩn sẽ là “Remote work, which offers unprecedented flexibility and work-life balance, has become the preferred choice…”. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp vừa phù hợp về nghĩa. C. who – SAI – “who” là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “The teacher who teaches me English.” Trong câu này, danh từ được bổ nghĩa là “Remote work”, vốn là một khái niệm chứ không phải con người, nên dùng “who” là sai. D. whose – SAI – “whose” là đại từ quan hệ sở hữu, nghĩa là “của ai/mà … của nó”, và luôn phải đi kèm với một danh từ phía sau. Ví dụ: “The company whose policies encourage remote work.” Trong câu gốc, sau khoảng trống là động từ “offers”, chứ không phải danh từ, nên “whose” không thể dùng. Tạm dịch: Remote work, which offers unprecedented flexibility and work-life balance in today’s fast-paced and demanding corporate environment, has become the preferred choice for talented professionals worldwide. (“Làm việc từ xa, vốn mang lại sự linh hoạt chưa từng có và sự cân bằng giữa công việc và cuộc

D. digital – SAI – “digital” nghĩa là “kỹ thuật số”. Nếu viết “catalyze digital innovation” thì chỉ chung về đổi mới công nghệ số, không sát nghĩa bằng “distributed innovation”, vốn đề cập trực tiếp đến tính chất làm việc từ xa và phân tán. Tạm dịch: To foster a productive remote culture, innovative and forward-thinking managers must catalyze distributed innovation through strategic leadership and intentional team-building practices. (“Để nuôi dưỡng một văn hóa làm việc từ xa hiệu quả, những nhà quản lý đổi mới và có tầm nhìn phải thúc đẩy đổi mới trong môi trường phân tán thông qua khả năng lãnh đạo chiến lược và các hoạt động xây dựng đội ngũ có chủ đích.”) Question 5:A. live up to B. rise up to C. step up to D. stand up for Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. live up to – SAI – “live up to” nghĩa là “xứng đáng với, đáp ứng kỳ vọng”. Ví dụ: “He lived up to his parents’ expectations.” Nếu áp dụng vào câu này “must live up to the challenge” thì chỉ mang nghĩa “đáp ứng được thách thức”, không nhấn mạnh hành động chủ động nhận lấy trách nhiệm, nên chưa sát nghĩa. B. rise up to – SAI – cụm này ít dùng, thường không đi với “challenge”. Thay vào đó, người ta hay dùng “rise to the challenge” chứ không phải “rise up to”. Do đó, nếu viết “must rise up to the challenge” thì vừa không chuẩn ngữ pháp vừa không phải collocation tự nhiên. C. step up to – ĐÚNG – “step up to the challenge” là một collocation chuẩn trong tiếng Anh, nghĩa là “đứng ra nhận lấy và đối mặt với thử thách”. Trong ngữ cảnh nói về “successful remote workers must … the challenge”, ý là họ cần chủ động đón nhận, vượt qua rào cản truyền thống và đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là lựa chọn chính xác nhất. D. stand up for – SAI – “stand up for” nghĩa là “bênh vực, bảo vệ cho ai/cho điều gì”. Ví dụ: “She always stands up for her friends.” Trong câu này, chúng ta không nói về việc bảo vệ một ai đó, mà nói về việc đối mặt và vượt qua thử thách, nên dùng “stand up for” sẽ sai nghĩa hoàn toàn. Tạm dịch: As the workplace continues to evolve dramatically, successful remote workers must step up to the challenge, break through traditional barriers, and take on greater responsibility with unwavering commitment. (“Khi môi trường làm việc tiếp tục thay đổi mạnh mẽ, những nhân viên làm việc từ xa thành công phải đứng ra đối mặt với thử thách, phá bỏ các rào cản truyền thống và đảm nhận trách nhiệm lớn hơn với sự cam kết kiên định.”) Question 6:A. handful B. amount C. majority D. multitude Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. handful – SAI – “a handful of” nghĩa là “một nhúm, một số ít”. Ví dụ: “Only a handful of students passed the exam.” Nếu dùng “a handful of exciting and lucrative remote opportunities” thì ý nghĩa trở thành “chỉ có một vài cơ hội”, đi ngược hoàn toàn với ý trong đoạn văn vốn nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng của cơ hội làm việc từ xa. B. amount – SAI – “amount of” dùng với danh từ không đếm được. Ví dụ: “a large amount of money”. Trong câu, “opportunities” là danh từ đếm được số nhiều, nên “amount” không thể đi kèm, sẽ sai ngữ pháp.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.