Nội dung text UNIT 7. TRAFFIC - GV.docx
no left turn /nəʊ left tɜːn/ cấm rẽ trái slippery road /ˈslɪpəri rəʊd/ đường trơn trượt one-way traffic /ˌwʌn ˈweɪ ˈtræfɪk/ giao thông một chiều two-way traffic /ˌtuː ˈweɪ ˈtræfɪk/ giao thông hai chiều road work ahead /ˈrəʊd wɜːks əˈhed/ công trường đang thi công II. WORD FORMATION Word Meaning Related words fly (v) bay, lái máy bay, đi trên máy bay fly(n) fly (adj) flight (n) flight (v)