Nội dung text TEST 6 - CKI GLOBAL 12 - NEW 2026 ( GV ).docx
HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 6 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Micro-Forests: The New Urban Status Symbol of 2025 Incredibly diverse, visually stunning, and ecologically (1)_________, modern micro-forests have completely revolutionized how sophisticated urban dwellers connect with nature. A (2)_________ of recent scientific research conclusively demonstrates that these ingenious miniature ecosystems can absorb pollutants, reduce urban heat, and boost property values simultaneously. Elite homeowners are rapidly (3)_________ into innovative and highly personalized forest designs that truly reflect both environmental consciousness and sophisticated taste. These meticulously designed pocket-sized wilderness areas elegantly forge an (4)_________ symbiosis between urban infrastructure and natural ecosystems, dramatically reshaping our metropolitan landscapes. Experienced urban architects (5)_________ specifically specialize in elegantly integrating nature with modern city living simply cannot keep up with the exponentially surging demand for these prestigious installations. High-profile celebrities (6)_________ in ultra-exclusive gated neighborhoods are now aggressively competing to creatively showcase the most impressively biodiverse micro-forests, elegantly elevating them from simple gardens to prestigious ecological sanctuaries. Transform your urban space into the envy of your social circle with a custom micro-forest – where luxury meets sustainability and status is measured in biodiversity rather than square footage! Question 1:A. vitalness B. vitally C. vitalify D. vital Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. vitalness – SAI – Đây là một danh từ, không phù hợp ngữ pháp. Chỗ trống (1) đứng sau trạng từ “ecologically” nên bắt buộc phải điền một tính từ để bổ nghĩa, không thể dùng danh từ. Ngoài ra, “vitalness” tuy có nghĩa là “tính sống còn”, nhưng cách dùng này rất hiếm, không tự nhiên trong văn cảnh học thuật. B. vitally – SAI – Đây là một trạng từ, trong khi chỗ trống cần một tính từ để hoàn thành cấu trúc “ecologically + adj”. Nếu dùng “vitally” sẽ sai ngữ pháp. Hơn nữa, cụm “ecologically vitally” cũng không có ý nghĩa tự nhiên trong tiếng Anh. C. vitalify – SAI – Đây là từ không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. “Vitalify” nghe như một từ ghép sai hoặc một từ giả định, nên hoàn toàn không thể chọn. D. vital – ĐÚNG – Đây là tính từ, đứng sau trạng từ “ecologically” tạo thành cụm “ecologically vital”, tức là “có tính sống còn về mặt sinh thái”. Về ngữ nghĩa, cụm này hoàn toàn phù hợp với văn cảnh: micro-
forests (rừng siêu nhỏ) mang ý nghĩa sinh thái thiết yếu, giúp hấp thụ chất ô nhiễm, giảm nhiệt đô thị và cải thiện môi trường sống. Đây là đáp án chính xác cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Tạm dịch: Incredibly diverse, visually stunning, and ecologically vital, modern micro-forests have completely revolutionized how sophisticated urban dwellers connect with nature. (“Đa dạng đáng kinh ngạc, tuyệt đẹp về mặt thị giác và có tính sống còn về mặt sinh thái, những khu rừng siêu nhỏ hiện đại đã hoàn toàn cách mạng hóa cách cư dân đô thị tinh tế kết nối với thiên nhiên.”) Question 2:A. handful B. wealth C. majority D. much Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. handful – SAI – Đây là danh từ chỉ số lượng ít, thường mang nghĩa “một nhúm, một số ít” (ví dụ: a handful of students). Trong văn cảnh này, tác giả đang nói đến rất nhiều nghiên cứu khoa học chứng minh lợi ích của micro-forests. Dùng “handful” sẽ mâu thuẫn với ngữ nghĩa, vì nó giảm nhẹ mức độ bằng chứng, không phù hợp với ý nhấn mạnh. B. wealth – ĐÚNG – “A wealth of + N” là một collocation học thuật phổ biến, mang nghĩa “một kho tàng, một lượng dồi dào”. Ở đây, “a wealth of recent scientific research” nghĩa là “một khối lượng lớn nghiên cứu khoa học gần đây”. Cấu trúc này vừa đúng ngữ pháp, vừa diễn đạt chuẩn xác ý rằng có rất nhiều bằng chứng khoa học khẳng định giá trị sinh thái của micro-forests. Đây là lựa chọn chính xác. C. majority – SAI – “A majority of” thường đi kèm với danh từ đếm được số nhiều, dùng để nhấn mạnh “phần lớn trong số”. Nếu nói “a majority of research” thì không tự nhiên, vì “research” là danh từ không đếm được. Về ngữ nghĩa, “phần lớn nghiên cứu” cũng không mang sắc thái mạnh như “a wealth of research” vốn ám chỉ sự phong phú và thuyết phục. D. much – SAI – “Much research” có thể đúng ngữ pháp, nhưng khi điền “A much of recent scientific research” thì sai cấu trúc. Ngoài ra, “much” trong văn viết học thuật trang trọng ít khi đứng một mình ở dạng khẳng định, mà thường đi với trạng từ bổ trợ (ví dụ: so much research, too much research). Do đó, phương án này vừa không chuẩn ngữ pháp, vừa thiếu sức thuyết phục về mặt phong cách. Tạm dịch: A wealth of recent scientific research conclusively demonstrates that these ingenious miniature ecosystems can absorb pollutants, reduce urban heat, and boost property values simultaneously. (“Một kho tàng nghiên cứu khoa học gần đây đã chứng minh một cách thuyết phục rằng những hệ sinh thái tí hon đầy sáng tạo này có thể hấp thụ chất ô nhiễm, giảm nhiệt đô thị và đồng thời gia tăng giá trị bất động sản.”) Question 3:A. buying into B. diving into C. branching out D. settling down Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. buying into – SAI – Cụm động từ “buy into” thường có nghĩa bóng là “tin tưởng vào điều gì đó” (to buy into an idea). Trong văn cảnh mô tả hành động của những chủ nhà thượng lưu, “rapidly buying into forest designs” sẽ mang nghĩa mơ hồ, không tự nhiên, và không thể hiện rõ hành động tích cực tham gia vào xu hướng thiết kế rừng siêu nhỏ. Do đó, nó không khớp cả ngữ nghĩa lẫn phong cách. B. diving into – SAI – “Dive into” thường mang nghĩa “bắt đầu làm gì đó một cách nhiệt tình” hoặc “lao vào”. Nếu nói “elite homeowners are rapidly diving into innovative forest designs” thì về nghĩa có thể chấp nhận được, nhưng sắc thái lại thiên về hành động bồng bột, thiếu sự tính toán tinh tế. Với ngữ cảnh văn bản