Nội dung text (Ecosystem & Art) TUẦN 6 - GV.docx
89 KHÓA TỪ VỰNG – ĐỌC HIỂU NỀN TẢNG BẢNG TỪ TUẦN 6 BẢNG TỪ BUỔI 1 (CHỦ ĐỀ OUR PLANET) STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM TỪ LOẠI NGHĨA 1 Raindrop /ˈreɪndrɑːp/ n hạt mưa 2 Thunder /ˈθʌndər/ n sấm sét 3 Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ n tia chớp 4 Storm Stormy /stɔːrm/ /ˈstɔːrmi/ n a cơn bão giông bão 5 Fog Foggy /fɑːɡ/ /ˈfɑːɡi/ n a sương mù có sương mù 6 Wind Windy /wɪnd/ /ˈwɪndi/ n a gió nhiều gió 7 Rain Rainy /reɪn/ /ˈreɪni/ n a cơn mưa nhiều mưa 8 Sunshine /ˈsʌnʃaɪn/ n ánh nắng mặt trời 9 Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/ n bông tuyết 10 Rainbow /ˈreɪnbəʊ/ n cầu vồng 11 Frostbite /ˈfrɔːstbaɪt/ n tê cóng 12 Hailstorm /ˈheɪlstɔːrm/ n bão mưa đá 13 Minus /ˈmaɪnəs/ p dấu trừ 14 Meteor /ˈmiːtiər/ n sao băng