PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Đề Minh Hoạ - Tuyển Sinh Vào Lớp 10 Tiếng Anh HCM Đề 22.doc Giải Chi Tiết.doc

HƯỚNG DẪN GIẢI ĐỀ MINH HOẠ - KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT MÔN TIẾNG ANH Thời gian: 90 phút Đề 22 I. Choose the word/phrase/sentence (A, B, C, or D) that best fits the space or best answers the question given in each sentence. (3.5 pts). 1. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others? A. recognised B. stringed C. conquered D. watched Giải Thích: Kiến thức về phát âm /ed/ Cả ba từ còn lại (recognised, stringed, conquered) có phần "ed" phát âm là /d/, trong khi từ "watched" có phần "ed" phát âm là /t/. 2. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others? A. among B. belong C. more D. strong Giải Thích: Kiến thức về phát âm Từ "among" có âm "o" phát âm là /ʌ/, trong khi ba từ còn lại ("belong", "more", "strong") đều có âm "o" phát âm là /ɔː/. 3. Which word has a different stress pattern from that of the others? A. ensure B. apply C. provide D. study Giải Thích: Kiến thức về trọng âm Các từ "ensure", "apply", và "provide" đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi "study" có trọng âm rơi vào âm tiết đầu. 4. Which word has a different stress pattern from that of the others? A. successful B. announcement C. ignorant D. experience Giải Thích: Kiến thức về trọng âm "Successful", "announcement", và "experience" đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi "ignorant" có trọng âm rơi vào âm tiết đầu. 5. My family really loves Japanese food, ____ we order it twice a week. A. yet B. so C. but D. nor

Tạm Dịch: Employee: "Phòng họp nơi chúng ta họp lần trước đang được cải tạo." Manager: "Vâng, chúng tôi sẽ sử dụng phòng ở tầng ba." 10. Researcher: "How would you describe the results of the experiment?" Scientist: "The findings were quite _____." A. unprecedented B. conventional C. rudimentary D. preliminary Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Unprecedented" có nghĩa là chưa từng có tiền lệ, phù hợp với việc mô tả kết quả thí nghiệm không giống với những gì đã biết trước đó. Tạm Dịch: Researcher: "Bạn sẽ mô tả kết quả của thí nghiệm như thế nào?" Scientist: "Những phát hiện này thực sự chưa từng có tiền lệ." 11. Student: "I can't _____ the meaning of this technical term." Professor: "Let me explain it with some examples." A. figure out B. work through C. come across D. point out Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định Figure out" có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết vấn đề, phù hợp khi cố gắng hiểu nghĩa của thuật ngữ kỹ thuật. Tạm Dịch: Student: "Em không hiểu được ý nghĩa của thuật ngữ kỹ thuật này." Professor: "Để tôi giải thích bằng một số ví dụ." 12. Chairman: "What's the primary _____ behind this innovative proposal?" Executive: "We aim to revolutionize the industry's approach to sustainability." A. rationale B. perspective C. framework D. principle Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Rationale" có nghĩa là lý do hoặc cơ sở lý luận đằng sau một hành động hoặc ý tưởng, phù hợp với ngữ cảnh. Tạm Dịch: Chairman: "Lý do chính đằng sau đề xuất sáng tạo này là gì?" Executive: "Chúng tôi đặt mục tiêu cách mạng hóa cách tiếp cận của ngành đối với tính bền vững." 13. Director: "Would you consider implementing these changes by next quarter?" Manager: "_____" A. That would depend on our resource allocation B. We're in the third quarter now C. The changes are significant D. I'll check the schedule Giải Thích: Kiến thức về câu giao tiếp Đáp án đúng: A. That would depend on our resource allocation
Câu trả lời này giải thích rằng việc thực hiện thay đổi phụ thuộc vào khả năng phân bổ nguồn lực. Tạm Dịch: Director: "Bạn có cân nhắc thực hiện những thay đổi này vào quý tới không?" Manager: "Điều đó phụ thuộc vào việc phân bổ nguồn lực của chúng ta." 14. Lucy: “_____” "I was wondering if you could elaborate on the implications of these findings?" Mark: "Certainly, let me walk you through the key points." A. If I may interrupt B. By the way C. With all due respect D. On a different note Giải Thích: Kiến thức về câu giao tiếp Đáp án đúng: A. If I may interrupt "If I may interrupt" là câu mở đầu khi muốn ngắt lời một cách lịch sự, phù hợp với tình huống khi Lucy muốn hỏi Mark thêm về các phát hiện. Tạm Dịch: Lucy: “Nếu tôi có thể ngắt lời” “Tôi tự hỏi liệu anh có thể giải thích thêm về ý nghĩa của những phát hiện này không?” Mark: “Chắc chắn rồi, để tôi trình bày cho anh những điểm chính.” II. Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C, or D) for questions 15 and 16. (0.5 pt) 15. What does this sign indicate? A. Photography is not allowed in this area B. Gatherings and congregating are prohibited in this area C. Children must be accompanied by adults D. No running or playing in this area Giải Thích: Biển báo này chỉ ra điều gì? A. Không được phép chụp ảnh ở khu vực này B. Cấm tụ tập và tụ tập đông người ở khu vực này C. Trẻ em phải có người lớn đi kèm D. Không được chạy hoặc chơi ở khu vực này

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.