Nội dung text TongHopCH-CNTTcoban-Modul1-6-DVC (1).pdf
1 Modul 1: Hiểu biết về CNTT cơ bản Câu 1: Phần cứng máy tính là gì? A. Các bộ phận cụ thể của máy tính về mặt vật lý như màn hình, chuột, bàn phím,... B. Cấu tạo của phần mềm về mặt logic C. Cấu tạo của phần mềm về mặt vật lý D. Cả 3 phương án đều sai Câu 2: Lựa chọn nào cho thấy máy tính xách tay có lợi thế hơn so với máy tính để bàn? A. Máy tính xách tay có thể mang đi bất kì đâu B. Một máy tính xách tay có thể tái sử dụng các thành phần của nó có thể được sử dụng cho máy tính xách tay khác C. Sửa máy tính xách tay ít tốn kém hơn D. Máy tính xách tay thường có kích thước lớn hơn máy tính để bàn Câu 3: Trong máy tính, PC là chữ viết tắt của từ nào? A. Personal Computer B. Performance Computer C. Personnal Connector D. Printing Computer Câu 4: Một loại máy tính có màn hình cảm ứng, khi sử dụng người dùng có thể dùng bút hoặc công cụ chọn để chạm vào, lựa chọn một đối tượng nào đó hoặc có thể nhập thông tin qua bàn phím ảo tích hợp trong máy là? A. Máy tính bảng B. Máy chủ C. Máy tính để bàn D. Máy tính FX500 Câu 5: Điện thoại thông minh (smartphone) là gì? A. Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến B. Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành C. Bền hơn so với điện thoại di động khác D. Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi Câu 6: Thiết bị ngoại vi của máy tính là thiết bị nào? A. Máy in B. Máy nghe nhạc Mp3 C. Máy tính bảng D. Sách điện tử Câu 7: Các thiết bị dùng để nhập dữ liệu vào máy tính là?
2 A. Bàn phím, máy ghi hình trực tiếp, chuột, máy quét B. Loa máy tính C. Máy fax D. Máy in Câu 8: Những thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị ngoại vi? A. Bàn phím, chuột, màn hình, máy in B. Mainboard, CPU, CD-ROM Drive, Chuột C. HDD, CD- ROM Drive, FDD, bàn phím D. Màn hình, CPU, RAM, Main Câu 9: Các thành phần: RAM, CPU, thiết bị nhập xuất là? A. Phần cứng máy tính B. Phần mềm máy tính C. Thiết bị lưu trữ D. Thiết bị mạng và truyền thông Câu 10: Thuật ngữ “RAM” là từ viết tắt của cụm từ? A. Random Access Memory B. Read Access Memory C. Recent Access Memory D. Read And Modify Câu 11: ROM là bộ nhớ gì? A. Bộ nhớ chỉ đọc B. Bộ nhớ tạm thời C. Bộ nhớ đọc, ghi D. Bộ nhớ ngoài Câu 12: CPU là gì? A. Bộ xử lý trung tâm của máy tính B. Thiết bị lưu trữ của máy tính C. Thiết bị nhập liệu của máy tính D. Thiết bị hiển thị của máy tính Câu 13: MB (Megabyte) là đơn vị đo gì? A. Đo dung lượng của thiết bị lưu trữ như đĩa cứng B. Đo tốc độ mạng C. Đo tốc độ của nguồn máy tính D. Độ phân giải màn hình Câu 14: ROM là viết tắt của từ gì? A. Read Only Memory B. Random Only Memory C. Read One Memory
3 D. Random One Memory Câu 15: Phát biểu nào là đúng khi nói đến CPU? A. CPU là viết tắt của Processing Unit, là đơn vị xử lý trung tâm được tích hợp trong một chip được gọi là một vi xử lý, để xử lý dữ liệu và dịch các lệnh của chương trình B. CPU được tạo bởi bộ nhớ RAM và ROM C. CPU lưu trữ các phần mềm người sử dụng D. CPU thường được tích hợp với một chip gọi là vi xử lý Câu 16: Đơn vị tính nhỏ nhất của máy tính là gì? A. Bit B. Byte C. Megabyte D. Terabyte Câu 17: Bit là gì? A. Tất cả các đáp án đều đúng B. Là đơn vị nhỏ nhất của thông tin được sử dụng trong máy tính C. Là một phần tử nhỏ mang một trong 2 giá trị 0 và 1 D. Là một đơn vị đo thông tin Câu 18: 1 byte bằng? A. 8 bit B. 2 bit C. 10 bit D. 16 bit Câu 19: 1 KB bằng? A. 1024 byte B. 1000 bit C. 1024 bit D. 1000 byte Câu 20: CPU làm những công việc chủ yếu nào? A. Xử lý dữ liệu B. Lưu trữ dữ liệu C. Nhập dữ liệu D. Xuất dữ liệu Câu 21: Kể tên các loại bộ nhớ trong? A. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) và bộ nhớ chỉ đọc (ROM) B. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) C. Bộ nhớ chỉ đọc (ROM) D. Đĩa cứng (Hard disk)