Nội dung text Đề Minh Hoạ - Tuyển Sinh Vào Lớp 10 Tiếng Anh HCM Đề 13 Giải Chi Tiết.doc
HƯỚNG DẪN GIẢI ĐỀ MINH HOẠ - KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT MÔN TIẾNG ANH Thời gian: 90 phút Đề 13 I. Choose the word/phrase/sentence (A, B, C, or D) that best fits the space or best answers the question given in each sentence. (3.5 pts). 1. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others? A. plagued B. blessed C. complicated D. dedicated Giải Thích: Kiến thức về phát âm /ed/ Trong từ "plagued," âm "ed" được phát âm là /d/ trong khi các từ còn lại có âm "ed" phát âm là /ɪd/ 2. Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others? A. beat B. seat C. bit D. meet Giải Thích: Kiến thức về phát âm Các từ A, B, D có âm "ee" phát âm giống nhau là /iː/, nhưng từ C "bit" có âm "i" phát âm là /ɪ/. 3. Which word has a different stress pattern from that of the others? A. multiplication B. guitar C. tomato D. piano Giải Thích: Kiến thức về trọng âm Các từ B, C, D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi từ A "multiplication" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. 4. Which word has a different stress pattern from that of the others? A. develop B. enlarge C. remember D. analyze Giải Thích: Kiến thức về trọng âm Các từ A, B, C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi từ D "analyze" có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. 5. Sophia: I want to conduct the experiment tonight, _________ I still need to gather more data. Liam: Maybe you should wait until you have everything you need. A. and B. yet C. or D. for Giải Thích: Kiến thức về liên từ Đáp án đúng là B. yet, vì nó nối hai vế mâu thuẫn trong câu một cách hợp lý. Tạm Dịch:
Sophia: Tôi muốn tiến hành thí nghiệm vào tối nay, nhưng tôi vẫn cần thu thập thêm dữ liệu. Liam: Có lẽ bạn nên đợi cho đến khi có đủ mọi thứ bạn cần. 6. Sophia: Will you join me _________ the conference next week? Liam: Of course! I’m looking forward to the discussions. A. at B. in C. during D. for Giải Thích: Kiến thức về giới từ Khi nói về một sự kiện cụ thể như hội nghị, ta dùng giới từ "during" để chỉ thời gian diễn ra sự kiện đó. Đáp án đúng là C. Tạm Dịch: Sophia: Bạn sẽ tham gia cùng tôi trong hội nghị tuần tới chứ? Liam: Tất nhiên rồi! Tôi rất mong chờ các cuộc thảo luận. 7. Sophia: Have you seen the new lab _________ the university? Liam: Yes, it looks amazing! I can’t wait to see your project there. A. by B. in C. on D. at Giải Thích: Kiến thức về giới từ Khi muốn nói về vị trí cụ thể trong một địa điểm như "trong trường đại học", ta sử dụng giới từ "at". Đáp án đúng là D. Tạm Dịch: Sophia: Bạn đã thấy phòng thí nghiệm mới ở trường đại học chưa? Liam: Vâng, trông tuyệt vời quá! Tôi rất mong được thấy dự án của bạn ở đó. 8. Mia: I need to find some resources for my research paper. Which section should I go to? Liam: You should check the _________. A. archive B. fiction C. biography D. reference Giải Thích: Kiến thức về từ vựng Từ "reference" là một nguồn tài liệu tham khảo, phù hợp với ngữ cảnh tìm tài liệu nghiên cứu. Đáp án đúng là D. Tạm Dịch: Mia: Tôi cần tìm một số tài liệu tham khảo cho bài nghiên cứu của mình. Tôi nên vào mục nào? Liam: Bạn nên kiểm tra phần tham khảo. 9. Sophia: I met a researcher _________ specializes in renewable energy solutions. Liam: That’s fascinating! You should collaborate with them. A. which B. whom C. who D. whose Giải Thích: Kiến thức về MĐQH Để chỉ người và hành động mà họ thực hiện, ta dùng "who". Đáp án đúng là C. Tạm Dịch: Sophia: Tôi đã gặp một nhà nghiên cứu chuyên về các giải pháp năng lượng tái tạo. Liam: Thật hấp dẫn! Bạn nên hợp tác với họ.
10. Emma: What did you think of the film? Noah: Honestly, I found it quite _________. A. predictable B. original C. engaging D.hilarious Giải Thích: Kiến thức về từ vựng Từ "predictable" có nghĩa là có thể đoán trước, nghĩa là bộ phim thiếu sự sáng tạo và kịch tính. Đáp án đúng là A. Emma: Bạn nghĩ gì về bộ phim này? Noah: Thành thật mà nói, tôi thấy nó khá dễ đoán. 11. Sophia: I need to _________ the final tests before we submit the paper. Liam: Make sure to document everything thoroughly! A. give up B. look after C. put off D. carry out Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ "Carry out" có nghĩa là thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ. Đáp án đúng là D. Tạm Dịch: Sophia: Tôi cần thực hiện các bài kiểm tra cuối cùng trước khi nộp bài. Liam: Hãy đảm bảo ghi chép lại mọi thứ thật kỹ lưỡng! 12. Olivia: What should we get for Sarah's birthday? Ethan: How about a _________? A. souvenir B. keepsake C. ornament D. device Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Keepsake" là món quà kỷ niệm, thích hợp cho dịp sinh nhật. Đáp án đúng là B. Tạm Dịch: Olivia: Chúng ta nên tặng gì cho sinh nhật của Sarah? Ethan: Thế còn một món quà lưu niệm thì sao? 13. Sophia: Have you finished the report for the client? James: "_________." A. Yes, I have. B. No, not yet. C. I will soon. D. I forgot. Giải Thích: Kiến thức về câu giao tiếp Trong tình huống trả lời câu hỏi về tiến độ công việc, "Yes, I have." là đáp án đúng khi xác nhận đã hoàn thành. Đáp án đúng là A. Tạm Dịch: Sophia: Bạn đã hoàn thành báo cáo cho khách hàng chưa? James: "Vâng, tôi đã hoàn thành rồi." 14. Ava: "_________?" Lucas: Of course! I’d be happy to help you with that. A. What are you working on? B. Do you have time to chat?