Nội dung text Đề Minh Hoạ - Tuyển Sinh Vào Lớp 10 Tiếng Anh HCM Đề 8 Giải Chi Tiết.doc
Alex: Ứng dụng mới rẻ hơn nhưng Netflix có nội dung hay hơn. 6. Driver: When will you need your food delivery? Customer: I'd like it _________ 7 PM, before my online meeting. A. at B. in C. by D. on Giải Thích: Kiến thức về giới từ "By" được sử dụng khi muốn nói một mốc thời gian cụ thể, có nghĩa là "trước hoặc đúng vào lúc 7 giờ". Tạm Dịch: Driver: Khi nào bạn cần giao đồ ăn? Customer: Tôi muốn giao trước 7 giờ tối, trước cuộc họp trực tuyến của tôi. 7. User: Alexa, where's my robot vacuum? Assistant: Your Roomba is _________ the kitchen table. A. in B. on C. at D. underneath Giải Thích: Kiến thức về giới từ chỉ nơi chốn "Underneath" có nghĩa là "dưới" hoặc "dưới đáy", phù hợp để chỉ vị trí của Roomba dưới bàn. Tạm Dịch: User: Alexa, robot hút bụi của tôi đâu? Assistant: Roomba của bạn ở dưới bàn bếp. 8. Alex: My smartphone keeps freezing. What should I do? Tech Support: Have you tried a _________? A. restart B. mouse C. keyboard D. screen Giải Thích: Kiến thức về từ vựng Khi điện thoại bị treo hoặc không hoạt động, người ta thường khuyên thử khởi động lại (restart). 9. Sam: Have you tried _________ new AI photo app? Joy: Yes! It's the one which went viral on TikTok last week. A. who B. whose C. which D. that Giải Thích: Kiến thức về MĐQH "That" được sử dụng để chỉ đối tượng cụ thể trong câu quan hệ. Tạm Dịch: Sam: Bạn đã thử ứng dụng ảnh AI mới đó chưa? Joy: Có! Đó là ứng dụng đã lan truyền trên TikTok tuần trước. 10. Sarah: How was your virtual reality gaming experience? Mike: It was absolutely _________! A. immersive B. tall C. hungry D. sleepy Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Immersive" có nghĩa là "mang tính nhập vai", thích hợp để miêu tả trải nghiệm trò chơi thực tế ảo. Tạm Dịch: Sarah: Trải nghiệm chơi game thực tế ảo của bạn thế nào?
Mike: Thật sự đắm chìm! 11. Tech Support: Is your smart doorbell working now? Customer: No, I can't figure out how to _________ the Wi-Fi connection. A. set up B. set in C. set off D. set down Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ Set up" có nghĩa là "cài đặt", rất phù hợp trong trường hợp này khi muốn thiết lập kết nối Wi-Fi. Tạm Dịch: Tech Support: Chuông cửa thông minh của bạn hiện có hoạt động không? Customer: Không, tôi không biết cách thiết lập kết nối Wi-Fi. 12. Emma: I need something to track my daily fitness goals. James: You should get a _________. A. smartwatch B. umbrella C. magazine D. pillow Giải Thích: Kiến thức về từ vựng Một chiếc "smartwatch" (đồng hồ thông minh) là thiết bị phù hợp để theo dõi các mục tiêu sức khỏe hàng ngày. Tạm Dịch: Emma: Tôi cần thứ gì đó để theo dõi mục tiêu thể dục hàng ngày của mình. James: Bạn nên mua một chiếc đồng hồ thông minh. 13. Lisa: Would you like to join our online meditation session tonight? Tom: _________. A. Yes, that sounds relaxing B. I like meditation C. What time is it? D. Meditation is good Giải Thích: Kiến thức về giao tiếp A. Yes, that sounds relaxing Đây là câu trả lời phù hợp và thể hiện sự đồng ý tham gia với sự thư giãn. Tạm Dịch: Lisa: Bạn có muốn tham gia buổi thiền trực tuyến của chúng tôi tối nay không? Tom: Vâng, nghe có vẻ thư giãn. 14. Mark: “_________” The Wi-Fi connection seems unstable. Max: Let me check the router settings. A. I have a problem B. Can you help me with something? C. There seems to be an issue D. The internet is slow Giải Thích: Kiến thức về giao tiếp