Nội dung text ĐỀ THI GIỮA KÌ 2 -TEST 6-LỚP 11 KEY CHI TIẾT.doc
1 A. educator (người giáo dục): không đúng vì “educator” là người dạy, không phải hành động học tập. B. educate (dạy dỗ): không phù hợp với ngữ cảnh. C. educational (giáo dục): là tính từ, không phải danh từ. D. education (giáo dục, việc học tập): đúng, vì từ này miêu tả việc học tập tại trường đại học. Đáp án đúng: D. education Câu này miêu tả sự khó khăn trong việc đưa ra quyết định của học sinh. Ta cần một động từ nguyên thể (to decide) sau giới từ "for." A. to decide: đúng, vì sau "for" cần sử dụng động từ nguyên thể. B. to deciding: sai, vì "to" không thể đi với dạng "deciding" (danh động từ). C. deciding: sai, vì không thể dùng "deciding" trong cấu trúc này. D. deciding: tương tự như B, không đúng ngữ pháp. Đáp án đúng: A. to decide Câu này muốn nói về việc học sinh có thể lựa chọn tham gia thực tập để thu được kinh nghiệm thực tế. Cấu trúc hoàn chỉnh là: "having completed" (sau khi hoàn thành). Đây là dạng phân từ quá khứ. A. Which completed: không đúng vì không phù hợp về mặt ngữ pháp. B. Having completed: đúng, vì dùng phân từ "having completed" để diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác. C. Was completed: sai, vì câu này cần một dạng phân từ, không phải thể bị động. D. Completed: sai, không đủ nghĩa hoàn thành hành động trước đó. Đáp án đúng: B. Having completed ĐỀ THI GIỮA KÌ 2 LỚP 11 (FORM MỚI NHẤT) TEST 6 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6 Paths to a Successful Future Students leaving school face a wide range of choices for their future. They can choose to continue their (1) at university, pursue vocational training, or start an apprenticeship. With each option offering different advantages, it can be difficult for students (2) . Those who choose vocational training gain practical skills that are highly valued in the workforce. Students need to consider their interests and career goals carefully before making a decision. (3) their studies, some may choose to take advantage of internships to (4) hands-on experience in their chosen fields. By taking advantage (5) such opportunities, students can enhance their employability and make more decisions about their careers. The variety of choices helps students shape (6) . Câu 1: A. educator B. educate C. educational D. education Câu 2: A. to decide B. to deciding C. deciding D. decided Câu 3: A. Which completed B. Having completed C. Was completed D. Completed Câu 4: A. catch B. make C. gain D. come
1 Câu này muốn nói về việc học sinh có thể chọn trường nhờ vào sự đa dạng của các cơ sở giáo dục. Cụm từ "Thanks to" dùng để diễn tả "nhờ vào," là lựa chọn phù hợp nhất. A. With the help of: sai, vì không phải trường hợp cần sự trợ giúp trực tiếp từ ai đó. B. In addition to: sai, vì "in addition to" có nghĩa là "bên cạnh," không phải là "nhờ vào." C. On account of: sai, không phù hợp với ngữ cảnh. Cụm từ này dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng không chính xác trong câu này. D. Thanks to: đúng, cụm từ này có nghĩa là "nhờ vào" và rất phù hợp với ngữ cảnh. Đáp án đúng: D. Thanks to Câu này muốn nói về sự gia tăng số lượng học sinh chọn giáo dục chuyên biệt. Từ "number" là danh từ chỉ số lượng, phù hợp nhất với ngữ cảnh. A. portion: sai, "portion" có nghĩa là phần, không phải là số lượng. B. item: sai, "item" thường chỉ một vật phẩm hay mục trong danh sách. C. number: đúng, "number" là từ dùng để chỉ số lượng học sinh. D. amount: sai, "amount" chỉ dùng với danh từ không đếm được, không hợp trong trường hợp này. Đáp án đúng: C. number Câu này muốn nói rằng nhiều học sinh vật lộn trong việc đưa ra quyết định đúng đắn. "Struggle with" là cụm động từ đúng nhất để diễn tả "vật lộn" hay "khó khăn." A. struggle with: đúng, "struggle with" có nghĩa là gặp khó khăn hoặc vật lộn với điều gì đó. B. go with: sai, "go with" có nghĩa là đi với hoặc chọn cái gì đó, không phù hợp trong ngữ cảnh này. C. stay with: sai, "stay with" có nghĩa là ở lại với ai đó, không phải là vật lộn với một quyết định. D. complain about: sai, "complain about" có nghĩa là phàn nàn về điều gì đó, không phải vật lộn. Đáp án đúng: A. struggle with Câu này muốn nói rằng phụ huynh hỗ trợ lẫn nhau bằng cách chia sẻ kinh nghiệm. Cụm từ đúng là "each other," dùng để chỉ sự hỗ trợ qua lại giữa các bậc phụ huynh. A. Others: sai, "others" không mang ý nghĩa "lẫn nhau." B. Each other: đúng, "each other" diễn tả sự hỗ trợ qua lại giữa hai hay nhiều người. C. The others: sai, "the others" chỉ những người còn lại, không phải chỉ sự hỗ trợ qua lại. D. Another: sai, "another" là "một người khác" và không phù hợp trong ngữ cảnh này. Đáp án đúng: B. each other The educational system is designed to provide a solid (11) , ensuring students develop skills for their future careers. By exploring all available (12) , students can make an informed choice about their path ahead. Câu 7. A. With the help of B. In addition to C. On account of D. Thanks to Câu 8. A. portion B. item C. number D. amount Câu 9. A. struggle with B. go with C. stay with D. complain about Câu 10. A. others B. each other C. the others D. another
1 Câu này nói về nền tảng giáo dục mà hệ thống cung cấp cho học sinh. "Foundation" là từ đúng để diễn tả nền tảng vững chắc. A. basement: sai, "basement" là tầng hầm, không liên quan đến ngữ cảnh này. B. encouragement: sai, "encouragement" có nghĩa là sự khích lệ, không phải nền tảng. C. foundation: đúng, "foundation" có nghĩa là nền tảng vững chắc, là từ chính xác trong ngữ cảnh này. D. motivation: sai, "motivation" là động lực, không phải nền tảng. Đáp án đúng: C. foundation Câu này nói về việc học sinh có thể lựa chọn từ các lựa chọn có sẵn. "Options" là từ đúng nhất trong ngữ cảnh này. A. options: đúng, "options" có nghĩa là các lựa chọn. B. investments: sai, "investments" có nghĩa là đầu tư, không phù hợp trong ngữ cảnh này. C. motivations: sai, "motivations" là động lực, không liên quan đến việc lựa chọn. D. products: sai, "products" là sản phẩm, không phải lựa chọn. Đáp án đúng: A. options a. Quang: Chào, Mai! Trông cậu thật trưởng thành. Cậu có định tiếp tục học đại học không? b. Mai: Cảm ơn, Quang! Mình vẫn đang suy nghĩ. Mình muốn tìm hiểu thêm về các trường nghề để có thể làm việc sớm hơn. a. Quang: Tốt lắm! Các trường nghề cũng có nhiều cơ hội hấp dẫn đấy. c. Hoa: Cậu nghĩ sao về việc đi học đại học? d. Quang: Mình đang cân nhắc giữa đại học và học nghề. a. Hoa: Tại sao cậu lại do dự? b. Quang: Mình muốn có một công việc ổn định nhanh chóng, và học nghề có thể giúp mình làm việc Câu 11. A. basement B. encouragement C. foundation D. motivation Câu 12. A. options B. investments C. motivations D. products Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of thefollowing questions from 13 to 17. Câu 13 a. Mai: Thanks, Quang! I’m still thinking about it. I want to explore vocational schools so I can start working sooner. b. Quang: Hi, Mai! You look really grown-up. Are you planning to continue your university education? c. Quang: That sounds great! Vocational schools offer lots of exciting opportunities too. A. b-a-c B. b-c-a C. c-b-a D. a-c-b Câu 14 a. Hoa: Why are you unsure? b. Quang: I want to have a stable job quickly, and vocational training can help me start working sooner. c. Hoa: What do you think about going to university? d. Quang: I’m debating between university and vocational training. e. Hoa: I see, vocational training is also a good option. A. c-d-e-a-b B. c-e-d-b-a C. d-b-a-e-c D. c-d-a-b-e