PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Second Semester Final Exam GRADE 10 Test 9 Giải Chi Tiết.docx


Không thể dùng động từ khác trong thành ngữ này Question 6:A. maintaining B. to maintain C. maintain D. to maintaining Cấu trúc: "while + V-ing" "While maintaining" = trong khi duy trì Các đáp án khác không phù hợp với cấu trúc "while" Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. 2024 Edition  While some students prefer traditional learning methods, (7)_________ opt for innovative digital platforms. Our dedicated team will help you (8)_________ the latest educational trends. The curriculum encompasses a wide range of subjects, from basic mathematics to advanced programming. (9)_________ international standards, our (10)_________ are designed to meet global requirements. The methodology focuses on practical (11)_________ and real-world scenarios. (12)_________ of materials are provided to enhance your learning journey. Question 7:A. another B. other C. others D. the others Cấu trúc: "some... others..." (một số... số khác...) "Others" là đại từ số nhiều, chỉ những học sinh khác Các đáp án khác không phù hợp: another: số ít other: cần danh từ theo sau the others: chỉ nhóm còn lại cụ thể Question 8:A. come up with B. put up with C. get back at D. catch up with "Catch up with" = bắt kịp, theo kịp Phù hợp với ngữ cảnh "bắt kịp xu hướng giáo dục mới nhất" Các đáp án khác không phù hợp: come up with: nghĩ ra put up with: chịu đựng get back at: trả đũa Question 9:A. In place of B. In accordance with C. With respect to D. In pursuit of "In accordance with" = phù hợp với, theo Ngữ cảnh nói về việc tuân theo tiêu chuẩn quốc tế Các đáp án khác không phù hợp: In place of: thay thế cho With respect to: về mặt In pursuit of: theo đuổi Question 10:A. courses B. facilities C. protocols D. products "Courses" (khóa học) phù hợp với ngữ cảnh về chương trình giảng dạy
Liên quan đến curriculum đã đề cập trước đó Các đáp án khác không phù hợp: facilities: cơ sở vật chất protocols: quy trình products: sản phẩm Question 11:A. implications B. theories C. applications D. assumptions "Practical applications" = ứng dụng thực tế Phù hợp với ngữ cảnh "real-world scenarios" Các đáp án khác không phù hợp: implications: hàm ý theories: lý thuyết assumptions: giả định Question 12:A. Much B. Loads C. Little D. Few "Loads of" = rất nhiều (không đếm được) Phù hợp với "materials" (tài liệu) Các đáp án khác không phù hợp: Much: không dùng với danh từ số nhiều Little: quá ít Few: ít (dùng với danh từ đếm được) Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17. Question 13: a. Maya: It's wild! You listen to educational content while sleeping, and it uses AI to monitor your brain waves and play the content during your most receptive sleep phases. b. Maya: Hey Alex, have you tried that new "Dream Learning" app everyone's talking about? c. Alex: Dream Learning? What's that? Sounds like science fiction! A. a-b-c B. b-c-a C. c-b-a D. b-a-c b: Maya hỏi về ứng dụng "Dream Learning" c: Alex hỏi lại đó là gì a: Maya giải thích chi tiết về ứng dụng Question 14: a. Sam: Let me guess—another boring lecture about cellular structures? b. Zara: Even better! The haptic suits let us feel the electromagnetic forces between atoms. I finally understand protein folding because I helped fold one myself! c. Zara: Omg, Sam! My quantum biology class today was insane! d. Sam: jaw drops For real? Like that old movie "Inner Space"?

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.