Question 5: I ____________ fifteen phone calls so far this morning. A. had made B. have been made C. have been making D. have made Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp chia thì D. have made: Diễn tả hành động đã hoàn thành trong khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, phù hợp với "so far". Tạm Dịch: I have made fifteen phone calls so far this morning. (Sáng nay tôi đã gọi được mười lăm cuộc điện thoại.) Question 6: Somebody's just called my name, ____? A. hasn't he B. didn't he С. haven't they D. have they Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp câu hỏi đuôi C. haven't they: Đây là đáp án đúng, mặc dù chủ ngữ "somebody" là số ít, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, khi không xác định giới tính, "they" có thể dùng thay cho "he" hoặc "she" trong các câu hỏi đuôi, đặc biệt khi người nói không biết rõ giới tính của người khác hoặc muốn giữ tính trung lập. Do đó, trong trường hợp này, "haven't they" là hợp lý và phổ biến. Tạm Dịch: Somebody's just called my name, haven't they? (Có ai đó vừa gọi tên tôi phải không?) Question 7: As a result of technological improvements, life is getting ___________. A. easier B. the most easier C. more easier D. easy Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp so sánh A. easier: Đáp án này là đúng. Trong ngữ cảnh này, "easier" là dạng so sánh hơn của tính từ "easy", và nó được dùng để miêu tả sự thay đổi của cuộc sống qua thời gian. "Getting easier" là cách diễn đạt hợp lý khi nói về sự thay đổi theo chiều hướng tích cực (sự cải thiện). Tạm Dịch: As a result of technological improvements, life is getting easier. (Nhờ những cải tiến về công nghệ, cuộc sống đang trở nên dễ dàng hơn.) Question 8: At last, the store clerk consented ____________ me with a complete refund. A. provided B. to provide C. providing D. to providing Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp danh động từ, động từ nguyên mẫu B. to provide: Đúng, vì sau "consented", ta cần một động từ nguyên mẫu có "to". Tạm Dịch: At last, the store clerk consented to provide me with a complete refund. (Cuối cùng, nhân viên cửa hàng đã đồng ý hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi.) Question 9: Usually, Joseph finds it rather enjoyable _____________ his early years. A. talking back to B. thinking back on C. turning back to D. falling back on Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp cụm động từ A. talking back to: Sai, "talking back to" có nghĩa là trả lời lại một cách xấc xược, không phù hợp trong ngữ cảnh này. B. thinking back on: Đúng, "thinking back on" có nghĩa là nhớ lại, suy ngẫm về quá khứ, phù hợp với ngữ cảnh.
C. turning back to: Sai, "turning back to" không phù hợp vì nghĩa của nó là quay lại, nhưng không có nghĩa là nhớ về quá khứ. D. falling back on: Sai, "falling back on" có nghĩa là phải dựa vào cái gì đó, không liên quan đến nhớ lại. Tạm Dịch: Usually, Joseph finds it rather enjoyable thinking back on his early years. (Thông thường, Joseph cảm thấy khá thú vị khi nghĩ lại những năm tháng tuổi trẻ của mình.) Read the following advertisement/announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 10 to 15. Question 10:A. Ø B. The C. A D. An Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp mạo từ A. Ø: Không dùng mạo từ. Trong trường hợp này, "young girl" là một danh từ chung, không xác định, nên có thể dùng mạo từ không (Ø) khi đề cập đến một người chưa xác định cụ thể. B. The: "The" được dùng để chỉ một đối tượng cụ thể đã được đề cập trước hoặc quen thuộc với người nghe, nhưng trong câu này không có thông tin gì trước đó về cô gái trẻ từ Amazon, nên không hợp lý. C. A: Đây là một lựa chọn hợp lý. Mạo từ "A" được dùng để giới thiệu một đối tượng mới không xác định, trong trường hợp này là "a young girl from the Amazon." D. An: Không thể dùng "An" vì "young" bắt đầu bằng một phụ âm, không phải nguyên âm. Tạm Dịch: A young girl from the Amazon taught us about healing plants last month. (Tháng trước, một cô gái trẻ ở Amazon đã dạy chúng tôi về cây thuốc.) Question 11:A. for B. in C. about D. of Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp giới từ D. of: Đúng. Cấu trúc chuẩn là "proud of" khi nói về sự tự hào với một điều gì đó, vì vậy "proud of their work" là chính xác. Tạm Dịch: Many visitors are proud of their work with tribal forest guardians. (Nhiều du khách tự hào về công việc của họ với những người bảo vệ rừng của bộ lạc.) Question 12:A. important B. importance C. importantly D. importantive Giải Thích: Kiến thức về ngữ pháp từ loại A. important: Đúng. "Important" là tính từ chỉ mức độ quan trọng, phù hợp trong ngữ cảnh này để miêu tả các bài học rừng quan trọng. Discover Forest Magic! Indigenous people share ancient forest wisdom with us. (10)__________ young girl from the Amazon taught us about healing plants last month. Many visitors are proud (11)__________ their work with tribal forest guardians. Wise elders carefully teach (12)__________ jungle lessons to young scientists. Join our forest adventures! Plant rare trees. Track wild animals. Find medicinal plants. Connect with nature! Email:
[email protected] Phone: 555-0123