PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Tờ 29 UNIT 8 BECOMING INDEPENDENT.docx



31 curious /ˈkjʊr.i.əs/ adj tò mò, ham hiểu biết 32 convince convinced convincing /kənˈvɪns/ /kənˈvɪnst/ /kənˈvɪnsɪŋ/ v adj adj thuyết phục bị thuyết phục; tin chắc có sức thuyết phục 33 belief /bɪˈliːf/ n niềm tin 34 identify /aɪˈdentɪfaɪ/ v xác định 35 hang /hæŋ/ v treo 36 fold /fəʊld/ v gấp 37 washing powder /ˈwɒʃ.ɪŋ ˌpaʊ.dər/ n bột giặt 38 sort /sɔːt/ v phân loại 39 dryer /ˈdraɪ.ər/ n máy sấy 40 iron /ˈaɪən/ v ủi 41 wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ n tủ quần áo 42 drawer /drɔːr/ n ngăn kéo 43 academic skill /ˌæk.əˈdem.ɪk skɪl/ n kỹ năng học thuật 44 babysitting /ˈbeɪ.biˌsɪt.ɪŋ/ n trông trẻ 45 admission /ədˈmɪʃn/ n sự trúng tuyển 46 dog walking /dɒɡ ˈwɔː.kɪŋ/ n dắt chó đi dạo 47 pocket money /ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/ n tiền tiêu vặt 48 part-time job /ˌpɑːtˈtaɪm dʒɒb/ n.phr công việc bán thời gian STRUCTURES STT CẤU TRÚC NGHĨA 1 keep doing sth tiếp tục làm gì 2 from time to time thỉnh thoảng, đôi lúc 3 used to do sth thường làm gì trong quá khứ 4 have the confidence to do sth có sự tự tin để làm điều gì đó 5 deal with sth đối phó với cái gì 6 earn one's trust giành được lòng tin của ai 7 out and about đi đây đi đó 8 be good at sth/doing sth be good for sb/sth giỏi làm việc gì tốt cho ai/cái gì 9 do one's laundry giặt quần áo 10 teach sb how to do sth dạy ai cách làm điều gì 11 be responsible with sth be responsible for sth/doing sth take responsibility for sth/doing sth có trách nhiệm với cái gì có trách nhiệm về điều gì/làm cái gì chịu trách nhiệm cho điều gì/làm cái gì 12 do chores làm việc vặt 13 encourage sb to do sth khuyến khích ai làm điều gì 14 without sth/doing sth mà không có cái gì/làm điều gì 15 sign up for sth đăng ký cái gì 16 force sb to do sth buộc ai phải làm gì

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.