PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text TEST 6 - CKI GLOBAL 10 - NEW 2026 ( GV ).docx


đề khác, ví dụ “the commonness of this dream”. Cấu trúc “commonness dream” vừa sai ngữ pháp, vừa không tự nhiên trong văn phong học thuật. Nếu chọn phương án này, câu sẽ mất đi tính mạch lạc và ý nghĩa quảng bá, không thể hiện rõ khát vọng chung mà tổ chức muốn truyền tải. C. commoner – SAI – “Commoner” là danh từ chỉ “người thường dân” hoặc “người thuộc tầng lớp bình thường” (trái nghĩa với quý tộc). Việc đặt “commoner dream” sẽ khiến câu trở thành “giấc mơ của thường dân”, hoàn toàn lệch khỏi ý nghĩa cần truyền tải. Hơn nữa, cấu trúc danh từ + danh từ này không hề phù hợp trong ngữ cảnh, và khiến câu mang nghĩa tiêu cực, không truyền cảm hứng toàn cầu. Do đó, đây là đáp án sai cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. D. common – ĐÚNG – “Common” là tính từ, nghĩa là “chung, phổ biến”. Khi đứng trước danh từ “dream”, nó tạo thành cụm danh từ chuẩn xác “common dream” – một collocation phổ biến trong văn viết học thuật và quảng bá. Về ngữ pháp, tính từ bổ nghĩa cho danh từ là cấu trúc chuẩn. Về ngữ nghĩa, “common dream” diễn đạt chính xác thông điệp: nhiều người từ những nền văn hóa, quốc gia khác nhau cùng chia sẻ một giấc mơ chung về thế giới không rào cản. Đây là lựa chọn vừa đúng ngữ pháp, vừa truyền tải được tính toàn cầu và tính gắn kết của tổ chức. Tạm dịch: Our international organization brings together people from different backgrounds, cultures, and countries who share one common dream: creating a world without barriers. (“Tổ chức quốc tế của chúng tôi tập hợp những người đến từ nhiều nền tảng, văn hóa và quốc gia khác nhau, những người cùng chia sẻ một giấc mơ chung: tạo dựng một thế giới không rào cản.”) Question 2:A. designing B. designed C. was designed D. have designed Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. designing – SAI – “Designing” là dạng V-ing, thường được dùng trong rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, khi danh từ được bổ nghĩa chính là chủ thể thực hiện hành động. Ví dụ: “students designing projects” (các học sinh đang thiết kế dự án). Tuy nhiên, trong câu này, “programs” là đối tượng được thiết kế, không phải chủ thể thực hiện hành động. Vì vậy, dùng “designing” sẽ khiến câu sai về mặt logic, vì “programs designing specifically for talented young leaders” nghe như thể chính các chương trình đó đi thiết kế ai đó – hoàn toàn vô lý. B. designed – ĐÚNG – “Designed” là phân từ quá khứ, dùng trong rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Cấu trúc gốc là “programs which are designed specifically for talented young leaders”. Khi rút gọn, ta bỏ “which are” và giữ lại “designed”. Về ngữ pháp, đây là cách rút gọn chuẩn trong tiếng Anh học thuật. Về ngữ nghĩa, “programs designed specifically for talented young leaders” truyền đạt đúng ý rằng các chương trình này được thiết kế dành riêng cho những nhà lãnh đạo trẻ tài năng. Đây là đáp án chính xác và tự nhiên. C. was designed – SAI – “Was designed” là một mệnh đề bị động đầy đủ thì quá khứ đơn. Cấu trúc này chỉ phù hợp khi ta muốn tạo một mệnh đề độc lập, ví dụ: “The program was designed last year.” Trong khi đó, chỗ trống yêu cầu rút gọn mệnh đề quan hệ, không phải một mệnh đề độc lập có chủ ngữ – động từ. Nếu đặt “programs was designed” thì sai ngữ pháp vì danh từ “programs” số nhiều nhưng động từ “was” lại ở dạng số ít. Do đó, phương án này vừa sai ngữ pháp, vừa không phù hợp với dạng rút gọn MĐQH.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.