PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Unit 8 - Wildlife conservation - GV.docx

Unit 8: Wildlife conservation I. VOCABULARY STT Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt 1 biodiversity Danh từ đa dạng sinh học 2 ecosystem Danh từ hệ sinh thái 3 species Danh từ loài 4 endangered Tính từ bị đe doạ 5 extinction Danh từ sự tuyệt chủng 6 conserve Động từ bảo tồn 7 conservation Danh từ sự bảo tồn 8 preserve Động từ gìn giữ 9 preservation Danh từ sự gìn giữ 10 protect Động từ bảo vệ 11 protection Danh từ sự bảo vệ 12 survival Danh từ sự sống sót 13 captivity Danh từ tình trạng nuôi nhốt 14 poach Động từ săn trộm 15 poacher Danh từ kẻ săn trộm 16 poaching Danh từ nạn săn trộm 17 habitat Danh từ môi trường sống 18 wildlife sanctuary Danh từ khu bảo tồn động vật hoang dã 19 reserve Danh từ khu dự trữ, khu bảo tồn 20 national park Danh từ vườn quốc gia 21 illegal Tính từ bất hợp pháp 22 law Danh từ luật 23 legislation Danh từ pháp luật 24 law enforcement Danh từ thực thi pháp luật 25 deforestation Danh từ nạn phá rừng 26 pollution Danh từ ô nhiễm 27 climate change Danh từ biến đổi khí hậu 28 overexploitation Danh từ sự khai thác quá mức


Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.