PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text ĐỀ THI GIỮA KÌ 2 -TEST 3-LỚP 11 KEY CHI TIẾT.doc

NGUYỄN HENRY-QUẢNG NAM-ZALO:0932128400 1 Learn to Vb  B. folklore local and arts: "local" không thể đứng sau "folklore" trong trường hợp này.  C. folklore and arts local: "local" không thể đứng cuối cùng khi nó mô tả cả hai danh từ "folklore" và "arts".  D. local and arts folklore: Từ "and" không thể nối "local" với "arts folklore" theo cách này. "Arts" và "folklore" phải đi liền nhau. lựa chọn A. local folklore and arts là đúng nhất. Cụm từ "protect the nation's identity" là một collocation tự nhiên trong tiếng Anh. Đây là một cách diễn đạt thường xuyên được sử dụng để chỉ hành động bảo vệ và duy trì bản sắc quốc gia, văn hóa hoặc di sản của một quốc gia. Đáp án: C Sau tính từ sỡ hữu + N Đáp án : A ĐỀ THI GIỮA KÌ 2 LỚP 11 (FORM MỚI NHẤT) TEST 3 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6 Young People in Vietnam with better awareness of Cultural Preservation in the Modern Era In today’s modern world, young people in Vietnam have increasingly shown awareness of the importance of preserving their cultural heritage. Many are now actively participating (1) cultural events, such as traditional festivals and craft workshops, to understand and protect Vietnam's history. (2) by their ancestors’ practices, they have learned (3) the value of traditional art forms. Some have been encouraged by educators to explore (4) , following the footsteps of older generations who worked tirelessly to (5) the nation's identity. By actively engaging in these activities, the youth in Vietnam are helping to pass on cultural knowledge to future generations. Encouraged by government initiatives, they have become more conscious of their (6) to safeguard the nation's heritage. (Adapted from vietnamese news) Câu 1: A. of B. in C. by D. to Participate in: tham gia Câu 2: A. Which inspiring B. Inspiring C. Was inspired D. Inspired D. Inspired. Cấu trúc câu là câu bị động với từ "inspired" là quá khứ phân từ (past participle). Đây là cách dùng để diễn tả rằng một nhóm người hoặc cá nhân đã được ảnh hưởng, truyền cảm hứng từ những hành động hoặc truyền thống của tổ tiên. Câu 3: A. to appreciating B. appreciate C. appreciating D. to appreciate Câu 4: A. local folklore and arts B. folklore local and arts C. folklore and arts local D. local and arts folklore Câu 5: A. do B. make C. protect D. come Câu 6: A. responsibility B. responsible C. responsibly D. irresponsible
NGUYỄN HENRY-QUẢNG NAM-ZALO:0932128400 1 A. Thanks to  Giải thích: "Thanks to" có nghĩa là nhờ vào hoặc do sự nỗ lực của một yếu tố nào đó. Câu này đang nói về những nỗ lực gia tăng của chính phủ Việt Nam và các chương trình giáo dục, khiến cho thế hệ trẻ ngày nay nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa. Các lựa chọn khác:  B. In addition to: có nghĩa là "ngoài ra", không phù hợp vì không diễn tả nguyên nhân hay lý do.  C. On account of: có nghĩa là "do vì", nhưng không phù hợp lắm trong ngữ cảnh này vì không diễn tả sự biết ơn.  D. According to: có nghĩa là "theo", không phù hợp với ngữ nghĩa cần diễn tả ở đây. B. keep up  Giải thích: "Keep up with" có nghĩa là duy trì, theo kịp hoặc hòa nhập với cái gì đó, trong trường hợp này là hòa nhập với các phong tục truyền thống. Các lựa chọn khác:  A. sympathize: có nghĩa là thông cảm, không phù hợp với ngữ cảnh này.  C. put up: có nghĩa là chịu đựng, không thích hợp trong ngữ cảnh văn hóa và phong tục.  D. deal: có nghĩa là xử lý, không thích hợp vì không phù hợp với ý nghĩa hòa nhập vào các phong tục. Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Youth in Vietnam and Their Commitment to Cultural Preservation in the Modern Era  (7) the increasing efforts of the Vietnamese government and educational programs, young people today are more aware of the importance of preserving their cultural heritage. Many young individuals (8) with traditional practices by participating in cultural events and supporting local artisans.  Cultural heritage, which includes art forms, folklore, and local (9) , is being actively passed down through various community programs. (10 ) significant way the youth are involved is through volunteering in heritage conservation projects, ensuring the survival of historical landmarks.  The (11) of young people participating in these activities is growing rapidly, reflecting their strong commitment to safeguarding Vietnam's identity. This cultural (12) among the youth will play a crucial role in shaping the future of Vietnam’s cultural landscape. Câu 7. A. Thanks to B. In addition to C. On account of D. According to Câu 8. A. sympathize B. keep up C. put up D.deal Câu 9. A. authorities B. opportunities C. traditions D. changes
NGUYỄN HENRY-QUẢNG NAM-ZALO:0932128400 1 B. Other  Giải thích: "Other" là từ đúng khi dùng để nói đến các yếu tố khác không phải là những gì đã được đề cập trước đó. Trong câu này, "the significant way" là cách đặc biệt, và "other" là từ phù hợp để chỉ ra cách khác. Các lựa chọn khác:  A. Others: không phù hợp vì không phải là danh từ số nhiều ở đây.  C. The others: cũng không phù hợp vì "the others" là danh từ số nhiều, và ở đây chúng ta chỉ muốn nói đến một cách khác.  D. Another: có thể dùng cho số ít, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về một "cách khác" mà không phải là cách duy nhất, do đó không hợp lý. C. number  Giải thích: "Number" là từ dùng để chỉ số lượng, thích hợp khi nói về số lượng người tham gia các hoạt động này. Các lựa chọn khác:  A. portion: có nghĩa là một phần, không phù hợp vì đang nói về số lượng tổng thể.  B. item: có nghĩa là món đồ, vật phẩm, không thích hợp trong ngữ cảnh này.  D. amount: thường dùng cho danh từ không đếm được, nhưng "number" là từ phù hợp khi nói đến số lượng người. A. awareness  Giải thích: "Awareness" có nghĩa là sự nhận thức, ý thức, rất phù hợp khi nói về ý thức của thế hệ trẻ đối với việc bảo tồn di sản văn hóa. Các lựa chọn khác:  B. cooperations: có nghĩa là sự hợp tác, không phù hợp trong ngữ cảnh này. Câu 10. A. Others B. Other C. The others D. Another Câu 11. A. portion B. item C. number D. amount Câu 12. A. awareness B. cooperations C. customs D. beliefs C. traditions  Giải thích: "Traditions" (những truyền thống) là từ phù hợp nhất khi nói về di sản văn hóa, bao gồm các hình thức nghệ thuật, văn hóa dân gian, và các phong tục truyền thống. Các lựa chọn khác:  A. authorities: có nghĩa là chính quyền, không phù hợp với ngữ cảnh văn hóa.  B. opportunities: có nghĩa là cơ hội, không liên quan đến di sản văn hóa.  D. changes: có nghĩa là sự thay đổi, không phù hợp với ngữ cảnh này.
NGUYỄN HENRY-QUẢNG NAM-ZALO:0932128400 1 a. Linh: Hi, Hoa! Lâu rồi không gặp. Bạn trông thật tuyệt vời! c. Hoa: Chào Linh! Cảm ơn bạn. Bạn cũng vậy, trông rất năng động. Dạo này bạn có tham gia hoạt động bảo vệ văn hóa Việt Nam không? b. Linh: Có, mình tham gia một số dự án bảo tồn di sản và thường xuyên tìm hiểu về các phong tục, lễ hội truyền thống. Mình nghĩ thanh thiếu niên cần ý thức hơn trong việc bảo vệ và giữ gìn văn hóa dân tộc. c. Minh: Bạn sẽ làm gì để góp phần bảo vệ văn hóa Việt Nam? d. Lan: Mình dự định tham gia các buổi tuyên truyền về bảo tồn di sản và tham gia các hoạt động cộng đồng. e. Minh: Tại sao bạn lại chọn các hoạt động cộng đồng? a. Lan: Vì chúng giúp nâng cao ý thức cộng đồng về giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời bảo vệ các di tích lịch sử. b. Minh: Nghe có vẻ rất thú vị! Mình cũng nên tham gia những hoạt động như vậy. Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of thefollowing questions from 13 to 17. Câu 13 a. Linh: Hi, Hoa! It's been a while. You look great! b. Linh: Yes, I’ve joined some heritage conservation projects and I regularly learn about traditional customs and festivals. I think young people need to raise awareness about preserving our cultural heritage. c. Hoa: Hi, Linh! Thanks! You look really energetic too. Have you been involved in preserving Vietnamese culture lately? A. c-a-b B. b-c-a C. c-b-a D.a-c-b Câu 14 a. Lan: Because they help raise awareness in the community about traditional cultural values, while also preserving historical landmarks. b. Minh: That sounds interesting! I should also participate in such activities. c. Minh: What are you going to do to help preserve Vietnamese culture? d. Lan: I plan to join heritage conservation campaigns and participate in community activities. e. Minh: Why choose community activities? A. c-d-e-a-b B. c-e-d-b-a C. d-b-a-e-c D. b-d-e-a-c Câu 15 Hi Mai, a. Linh: I agree. But I think I'm really busy with school subjects right now. b. Mai: I understand, but I think learning about culture is important too. Maybe you could join heritage conservation activities in your free time. c. Mai: Thank you, Linh! I'm glad you are interested in this issue. I think young people need to understand more about our heritage. d. Linh: Maybe I will try participating in such activities. Thanks for the suggestion! e. Linh: Thanks for sharing the materials about preserving Vietnamese heritage!  C. customs: có nghĩa là phong tục, nhưng không phải là từ phù hợp trong ngữ cảnh này vì câu đang nói về sự nhận thức chứ không phải về các phong tục cụ thể.  D. beliefs: có nghĩa là niềm tin, tuy là một yếu tố quan trọng trong văn hóa, nhưng không phù hợp lắm với ngữ cảnh của câu này.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.