Nội dung text REVIEW VOCABULARY FOUNDATION
LESSON 1 - BUỔI 1 1. Get up / ́get ̧ʌp/ (v): thức dậy, đứng lên 2. Worker /'wə:kə/ (n): công nhân, người lao động 3. Firm /'fɜ:rm/ (n): hãng, công ty 4. Pen pal /ˈpen ˌpæl/ (n): bạn qua thư 5. Lie /lai/ (v): nằm 6. Lend /lend/ (v): cho vay, cho mượn 7. Rise /raiz/ (v): mọc (Mặt trời/ Mặt trăng); dậy, đứng dậy; bốc lên; tăng lên 7.1. Mọc (Mặt trời): to move upwards 7.2. Dậy, đứng dậy: to stand, especially after sitting 7.3. Bốc lên, nổi lên: to move up from a lower to a higher position, or to become higher 7.4. Tăng lên: to increase 8. Set /set/ (v): lặn (Mặt trời/ Mặt trăng); sắp xếp, bài trí; để, đặt 8.1. Lặn (Mặt trời): (of the sun, moon, or planets) to go down below the horizon 8.2. Bố trí, đặt lại cho đúng: If a story, film, etc. is set in a particular time or place, the action in it happens in that time or place 8.3. Để, đặt: to put something in a particular place or position 9. South (S) /saʊθ/ (n): hướng Nam 10.North (N) /nɔ:θ/ (n): hướng Bắc 11.East (E) /i:st/ (n): hướng Đông 12.West (W) /west/ (n): hướng Tây 13.To be into + V-ing (v): thích làm gì 14.Water /'wɔ:tə/ (v): tưới nước, cung cấp nước 15.Garden /'gɑ:dn/ (n): vườn 16.Wear /weə/ (v): mang, đeo, mặc 17.* Tie /tai/ (n): cà vạt; sự ràng buộc, sự hạn chế 17.1. Cà vạt: a long, thin piece of material that is worn under a shirt collar, especially by men, and tied in a knot at the front 17.2. Sự ràng buộc, sự hạn chế: a connection or relationship between people, or a connection a person has with a place, interest, activity, etc. * Tie /tai/ (v): buộc, cột, trói; thắt 17.3. Buộc, cột, trói: to fasten together two pieces of string or other long, thin material, or to hold together with string, rope, etc. 18.Detest /di'test/ (v): ghét, căm ghét
LESSON 2 - BUỔI 2 1. Lengthen / ́leηθn/ (v): kéo dài ra, làm dài ra 2. Language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n): ngôn ngữ 3. League /li:g/ (n): liên minh, liên hiệp, liên đoàn 4. Resale / ́ri: ̧seil/ (n): sự bán lại cho người khác 5. Specify / ́spesi ̧fai/ (v): chỉ rõ, ghi rõ, định rõ 6. Species /'spi:ʃi:z/ (n): loài 7. Mediator /ˈmiː.di.eɪ.tər/ (n): người dàn xếp, người hòa giải 8. Merger / ́mə:dʒə/ (n): (thương nghiệp) sự liên doanh, sự sáp nhập 9. Establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ (v): thành lập, thiết lập; củng cố, làm vững chắc; đặt (ai vào một địa vị...); chứng minh, xác minh (sự kiện...) 12.1. Thành lập, thiết lập: to start a company or organization that will continue for a long time 12.2. Củng cố, làm vững chắc: to reach a successful position over a period of time 12.3. chứng minh, xác minh (sự kiện...): to discover or get proof of something 10.Settle /ˈsɛtl/ (v): bố trí; giải quyết, dàn xếp, ổn định 13.1. Bố trí: to arrange something 13.2. Giải quyết, dàn xếp, ổn định: to reach a decision or an agreement about something, or to end a disagreement 11.Settlement /'setlmənt/ (n): sự giải quyết, sự dàn xếp; sự thanh toán; sự định cư, sự an cư lập nghiệp 14.1. Sự giải quyết, sự dàn xếp: an official agreement that finishes an argument 14.2. Sự thanh toán: the action of paying money to someone 14.3. Sự định cư: the act of going to live in a new place where few people have lived before, or the place where people have come to live 12.* Deal /di:l/ (n): số lượng; sự giao dịch, sự thỏa thuận mua bán 15.1. Số lượng: a large amount *** A great deal of: số lượng rất nhiều *** A good deal of money: khá nhiều tiền 15.2. Sự giao dịch, sự thỏa thuận mua bán: an agreement or an arrangement, especially in business *** To do (make) a deal with somebody: giao dịch mua bán với ai * Deal /di:l/ (v): giải quyết; đối phó; giao dịch, buôn bán với; đối xử, đối đãi *** To deal with: giải quyết E.g: to deal with a problem: giải quyết một vấn đề
13.Payment /'peim(ə)nt/ (n): sự trả tiền; sự bồi thường 14.Stipulation /ˌstɪpyəˈleɪʃən/ (n): quy định (thành điều khoản), điều kiện *** On the stipulation that...: với điều kiện là... *** The stipulations on: quy định của pháp luật về 15.Declare /dɪˈkleər/ (v): tuyên bố; công bố; bày tỏ, trình bày 15.1. Tuyên bố: to announce something clearly, firmly, publicly, or officially 15.2. Công bố: to make a public or official statement about something *** To declare for somebody: tuyên bố ủng hộ ai; tán thành ai *** To declare the result of an election: công bố kết quả bầu cử *** To declare one's intentions: bày tỏ ý định của mình 16.Dramatically /drə'mætikəli/ (adv): đột ngột 17.Drawback / ́drɔ: ̧bæk/ (n): điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi 18.Suffer /ˈsʌf.ər/ (v): chịu, bị, trải qua; cho phép, dung thứ, chịu đựng; đau đớn, đau khổ; chịu thiệt hại 18.1. Chịu, bị, trải qua: to experience physical or mental pain; to experience or show the effects of something bad *** Suffer from: chịu đau đớn, đau khổ từ 19.Tremendous /trɪˈmɛndəs/ (adj): ghê gớm, kinh khủng, dữ dội, trầm trọng; bao la, to lớn 20.Pressure /ˈpreʃ.ər/ (n): sức ép, áp lực; sự đè nặng, sự thúc bách; sự vội vã, sự cấp bách; áp suất 20.1. Sức ép, áp suất: the force that a liquid or gas produces when it presses against an area 20.2. Áp lực: a difficult situation that makes you feel worried or unhappy 21.Hence /hens/ (adv): sau đây, kể từ đây; do đó, vì vậy 22. * Surge /sə:dʒ/ (n): sự dâng lên, sự dấy lên; sự trào lên 22.1. Sự dâng lên, sự dấy lên: a sudden and great increase 22.2. Sự trào lên: a sudden and great movement forward * Surge /sə:dʒ/ (v): dâng, tràn (như) sóng; dấy lên, dâng lên (phong trào...) *** Surge up: trào lên. E.g: anger surged (up) within him (giận dữ trào lên trong lòng anh ấy) 23.Heart attack /ˈhɑːt əˌtæk/ (n): bệnh tim 24.Dweller /ˈdwel.ər/ (n): cư dân 25.Vehicle /'vi:ikl/ (n): xe cộ, phương tiện 26.Pollution /pəˈluː.ʃən/ (n): sự ô nhiễm, sự làm bẩn *** Air pollution: ô nhiễm không khí 27.Respiratory /rɪˈspɪr.ə.tər.i/ (adj): (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp; để thở, để hô hấp
=> Respiratory system: hệ hô hấp 28.Strict /strikt/ (adj): nghiêm khắc, chặt chẽ, không có ngoại lệ, khắt khe, nghiêm ngặt 29.Succeed /sәk'si:d/ (v): nối tiếp; kế tục; kế tiếp, tiếp theo; thành công; thịnh vượng 30.Asset /'æset/ (n): của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu 31.Access /'ækses/ (v): truy cập Access /'ækses/ (n): lối vào, cửa vào; sự đến gần, sự cho vào 32.Ingest /in'dʤest/ (v): tiêu thụ 33.Accounting department (n): bộ phận kế toán 34.Marketing department (n): bộ phận truyền thông 35.Human resource department (n): bộ phận nhân sự