Nội dung text 1. file bài giảng.pdf
Lấy gốc Tiếng Anh & Luyện thi TOEIC (Nghe - Đọc) cấp tốc mục tiêu 550-700+ Biên soạn và giảng dạy: Cô Vũ Thị Mai Phương || Độc quyền và duy nhất tại: Ngoaingu24h.vn Vì quyền lợi chính đáng của chính các em. TUYỆT ĐỐI KHÔNG chia sẻ tài liệu ĐỘC QUYỀN này cho người khác! dance (nhảy) /dɑːns/ walk (đi bộ) /wɔːk/ learn (học) /lɜːn/ visit (ghé thăm) /ˈvɪzɪt/ wash (rửa) /wɒʃ/ study (học) /ˈstʌdi/ have (có) /hæv/ do (làm) /duː/ eat (ăn) /iːt/ go (đi) /ɡəʊ/ travel (đi lại, du lịch) /ˈtrævl/ help (giúp đỡ) /help/ drink (uống) /drɪŋk/ Danh từ Phiên âm chess (cờ vua) /tʃes/ candy (kẹo) /ˈkændi/ football (bóng đá) /ˈfʊtbɔːl/ volleyball (bóng chuyền) /ˈvɒlibɔːl/ badminton (cầu lông) /ˈbædmɪntən/ tennis (quần vợt) /ˈtenɪs/ guitar (đàn ghi-ta) /ɡɪˈtɑː(r)/ dishes (bát đĩa) /dɪʃɪz/ homework (bài tập về nhà) /ˈhəʊmwɜːk/ housework (việc nhà) /ˈhaʊswɜːk/ bike (xe đạp) /baɪk/ bus (xe buýt) /bʌs/ coffee (cà phê) /ˈkɒfi/ university (đại học) /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ C. GRAMMAR 1. Động từ thường Động từ thường là động từ diễn tả hành động của người hoặc vật. Ví dụ: read (đọc), write (viết), ride (đạp, cưỡi). 2. Cách chia động từ thường ở hiện tại thể khẳng định 2.1. Cấu trúc chung I/ You/ We/ They/ Chủ ngữ số nhiều V (giữ nguyên) She/ He/ It/ Tên riêng/ Chủ ngữ số ít V (s/es) * V là viết tắt của verb (động từ) Ví dụ ✓ I like English. (Tôi thích tiếng Anh.) ✓ My parents visit me on Tuesdays. (Bố mẹ tôi ghé thăm tôi vào các ngày thứ 3.) ✓ He plays football in the afteroon. (Anh ấy thường chơi bóng đá vào buổi chiều.) ✓ My classmate studies English in the evening. (Bạn cùng lớp của tôi học tiếng Anh vào buổi tối.) TMGROUP - ZALO 0945179246