PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Second Semester Midterm Exam GRADE 12 Test 1 Giải Chi Tiết.docx


B. groundbreaking quantum computing – Đây là cụm từ chính xác và hợp lý. "Groundbreaking" là tính từ miêu tả tính đột phá, và "quantum computing" là danh từ chỉ "máy tính lượng tử". Cụm này có nghĩa là "máy tính lượng tử đột phá", phù hợp với ngữ nghĩa trong câu. Tạm Dịch: The groundbreaking quantum computing systems revolutionize data processing. (Hệ thống máy tính lượng tử mang tính đột phá đang cách mạng hóa việc xử lý dữ liệu.) Question 3:A. was developed B. developing C. developed D. which developed Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ  Phân tích chi tiết C. developed – Đây là đáp án chính xác. "Developed" là quá khứ phân từ, được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ. Câu này trở nên ngắn gọn và dễ hiểu hơn khi loại bỏ "which was" và giữ nguyên "developed" dưới dạng phân từ. Tạm Dịch: The AI system developed by our experts exceeds all expectations. (Hệ thống AI do các chuyên gia của chúng tôi phát triển vượt xa mọi mong đợi.) Question 4:A. to B. for C. at D. about Giải Thích: Kiến thức về giới từ  Phân tích chi tiết Động từ "transmit" có nghĩa là "truyền tải", "chuyển giao", và nó thường đi kèm với giới từ "to" khi chỉ đối tượng nhận thông tin, dữ liệu, hoặc tín hiệu. Tạm Dịch: This technology transmits real-time analytics to enterprise decision-makers. (Công nghệ này truyền tải dữ liệu phân tích theo thời gian thực tới những người ra quyết định của doanh nghiệp.) Question 5:A. bring B. come C. grow D. turn Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định  Phân tích chi tiết B. come – "Come to fruition" là một cụm từ cố định, có nghĩa là "đạt được kết quả", "trở thành hiện thực". Đây là cách sử dụng chuẩn và phù hợp nhất trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Your vision will come to fruition through our cutting-edge AI solutions. (Tầm nhìn của bạn sẽ trở thành hiện thực thông qua các giải pháp AI tiên tiến của chúng tôi.) Question 6:A. orchestrate B. to orchestrate C. orchestrating D. to orchestrating Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu  Phân tích chi tiết C. orchestrating – "Orchestrating" là dạng hiện tại phân từ, phù hợp với cấu trúc song song với "understanding" và miêu tả hành động cần thiết trong việc làm chủ AI. Đây là lựa chọn chính xác. Tạm Dịch: Mastering artificial intelligence requires understanding complex neural networks and orchestrating multi-layered machine learning systems. (Để thành thạo trí tuệ nhân tạo, bạn cần hiểu các mạng nơ-ron phức tạp và điều phối các hệ thống máy học nhiều lớp.)

Tạm Dịch: Break through your digital limitations and level up your online presence with our transformative three-day summit. (Vượt qua những hạn chế về mặt kỹ thuật số và nâng cao sự hiện diện trực tuyến của bạn với hội nghị thượng đỉnh kéo dài ba ngày đầy biến đổi của chúng tôi.) Question 9:A. infrastructure B. methodology C. framework D. technology Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ  Phân tích chi tiết A. infrastructure: "Infrastructure" chỉ cơ sở hạ tầng, thường liên quan đến các cấu trúc vật lý hoặc hệ thống cơ bản, không phù hợp với ngữ cảnh ở đây. B. methodology: "Methodology" có nghĩa là phương pháp hoặc hệ thống phương pháp, rất phù hợp khi nói về cách thức hoặc phương pháp tổ chức hội nghị và học hỏi. C. framework: "Framework" có thể mang nghĩa "khuôn khổ" hoặc "cấu trúc", nhưng "methodology" chính xác hơn trong ngữ cảnh này, vì chúng ta đang nói đến phương pháp học tập, nghiên cứu. D. technology: "Technology" có nghĩa là công nghệ, không phù hợp trong ngữ cảnh này vì không nói về công nghệ mà là phương pháp học hỏi và nghiên cứu. Tạm Dịch: The summit's methodology encompasses comprehensive digital marketing paradigms and cutting-edge social media algorithms. (Phương pháp luận của hội nghị thượng đỉnh bao gồm các mô hình tiếp thị kỹ thuật số toàn diện và các thuật toán truyền thông xã hội tiên tiến.) Question 10:A. In accordance with B. By means of C. In keeping with D. With reference to Giải Thích: Kiến thức về liên từ  Phân tích chi tiết A. In accordance with: "In accordance with" có nghĩa là "theo đúng với", "tuân thủ theo", phù hợp trong ngữ cảnh này khi nói về việc tuân thủ các tiêu chuẩn ngành. B. By means of: "By means of" có nghĩa là "thông qua", "bằng cách sử dụng", không phù hợp khi nói về việc tuân thủ các tiêu chuẩn. C. In keeping with: "In keeping with" có nghĩa là "phù hợp với", nhưng "in accordance with" là cách diễn đạt chính xác hơn khi nói về sự tuân thủ theo các tiêu chuẩn ngành. D. With reference to: "With reference to" có nghĩa là "liên quan đến", nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này khi muốn nói về sự tuân thủ các tiêu chuẩn ngành. Tạm Dịch: In accordance with industry standards, our expert speakers will guide you through proven success frameworks. (Theo tiêu chuẩn của ngành, các diễn giả chuyên gia của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn thông qua các khuôn khổ thành công đã được chứng minh.) Question 11:A. visionaries B. entrepreneurs C. innovators D. pioneers Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ  Phân tích chi tiết A. visionaries: "Visionaries" có nghĩa là những người có tầm nhìn, những người sáng tạo hoặc có cái nhìn đi trước, phù hợp với ngữ cảnh nói về những người lãnh đạo tư tưởng trong hội nghị này.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.