Nội dung text iSW9 Unit 6 Worksheet.docx
1 UNIT 6: NATURAL WONDERS A. VOCABULARY Word Transcription Type Meaning Example \ 1. accessible /əkˈsesəbl/ adj Có thể tiếp cận được The park is accessible by bus. Công viên có thể đến bằng xe buýt. ; 2. deer /dɪə(r)/ n Con nai I saw a deer in the forest. Tôi đã thấy một con hươu trong rừng. 3. explore /ɪkˈsplɔː(r)/ v Khám phá We love to explore new places. Chúng tôi thích khám phá những địa điểm mới. 4. float /fləʊt/ v Trôi nổi The boat can float on the water. Chiếc thuyền có thể nổi trên mặt nước. 5. foundation /faʊnˈdeɪʃn/ n Sự hình thành The foundation of the building is strong. Nền móng của tòa nhà rất vững chắc. 6. mount /maʊnt/ n Ngọn núi They will mount the picture on the wall. Họ sẽ treo bức tranh lên tường. /ˈaʊtkrɒp/ n Đất đá (trồi lên) The rock outcrop was visible from afar. Tảng đá nhô ra có thể nhìn thấy từ xa.