Nội dung text TEST 2 - UNIT 7 - GV.docx
chúng tôi sẽ giúp bạn đạt được tiến bộ đáng kể một cách nhanh chóng trong vùng biên mới đầy thú vị này của việc thu hút người tiêu dùng.”) Question 5:A. take advantage of B. get ahead of C. gain ground on D. move forward past Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. take advantage of – SAI – Cụm từ này có nghĩa là "lợi dụng, tận dụng" một người, một tình huống hoặc cơ hội nào đó (e.g., take advantage of a special offer). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cạnh tranh này, nó hàm ý một hành động có phần tiêu cực hoặc ích kỷ, không phù hợp với thông điệp trung lập về việc vượt mặt đối thủ một cách chiến lược. Ngoài ra, cấu trúc "let your competitors take advantage of you" có nghĩa là "để đối thủ lợi dụng bạn", hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa cần diễn đạt. B. get ahead of – ĐÚNG – "Get ahead of" là cụm động từ có nghĩa là "vượt lên trước, dẫn trước" ai đó trong một cuộc cạnh tranh hoặc một lĩnh vực nào đó (e.g., get ahead of the competition). Nghĩa này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh: cảnh báo rằng nếu doanh nghiệp không áp dụng các chiến lược mới, thì đối thủ cạnh tranh đầy tham vọng sẽ vượt lên trước họ. Nó diễn tả chính xác sự dẫn đầu về mặt chiến lược và vị thế. C. gain ground on – SAI – "Gain ground on" có nghĩa là "thu hẹp khoảng cách, bắt kịp" một đối thủ đang dẫn đầu (e.g., gain ground on the market leader). Ngữ cảnh của câu không nói về việc đối thủ đang cố gắng bắt kịp bạn, mà là họ có thể vượt lên dẫn trước bạn. Do đó, nghĩa của cụm từ này trái ngược hoàn toàn với thông điệp cần truyền tải. D. move forward past – SAI – Đây không phải là một cụm động từ cố định hoặc phổ biến trong tiếng Anh. Cách diễn đạt này nghe rất gượng ép và không tự nhiên. Người bản ngữ thường không sử dụng cụm từ này để diễn đạt ý "vượt qua" trong cạnh tranh. Các lựa chọn như "get ahead of" hoặc "overtake" là tự nhiên và chuẩn xác hơn nhiều. Tạm dịch: Don't let your ambitious competitors get ahead of you strategically in adopting these revolutionary marketing strategies that transcend traditional business boundaries. (“Đừng để các đối thủ cạnh tranh đầy tham vọng vượt lên trước bạn một cách chiến lược trong việc áp dụng các chiến lược tiếp thị cách mạng này, những chiến lược vượt ra ngoài ranh giới kinh doanh truyền thống.”) Question 6:A. large amount B. handful C. vast quantity D. great deal Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa cuả từ A. large amount – SAI – "Large amount" (một lượng lớn) thường được sử dụng với danh từ không đếm được. Tuy nhiên, danh từ theo sau nó trong câu là "extremely successful global brands" (các thương hiệu toàn cầu cực kỳ thành công) - một danh từ đếm được số nhiều. Do đó, "a large amount of brands" là một collocation sai về mặt ngữ pháp. B. handful – SAI – "Handful" (một nhúm, một số ít) về mặt ngữ pháp có thể đi với danh từ đếm được số nhiều (e.g., a handful of people). Tuy nhiên, nghĩa của nó chỉ một số lượng rất nhỏ, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa muốn nhấn mạnh là rất nhiều thương hiệu đã thành công khi áp dụng giải pháp, được thể hiện qua các từ "extremely successful" và "remarkable results". Sử dụng "handful" sẽ làm giảm tính thuyết phục của lời quảng cáo.