Nội dung text TEST 2 - CKI GLOBAL 12 - NEW 2026 ( GV ).docx
HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 2 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. The Remote Work Advantage: Mastering Virtual Professional Excellence In today's rapidly evolving professional landscape, remote work has transformed from a temporary solution to a permanent fixture in our career journeys. Efficiently and confidently navigating digital platforms and sophisticated collaboration tools is absolutely essential for any (1)_________ remote professional seeking long-term success. Remote work, (2)_________ offers unprecedented flexibility and work-life balance in today's fast-paced and demanding corporate environment, has become the preferred choice for talented professionals worldwide. Professionals (3)_________ with strong communication skills and advanced technological adaptability thrive magnificently in virtual environments despite physical separation. To foster a productive remote culture, innovative and forward-thinking managers must catalyze (4)_________ innovation through strategic leadership and intentional team-building practices. As the workplace continues to evolve dramatically, successful remote workers must (5)_________ the challenge, break through traditional barriers, and take on greater responsibility with unwavering commitment. A (6)_________ of exciting and lucrative remote opportunities are now available across various industries and geographical boundaries, providing unprecedented flexibility for professionals seeking alternative work arrangements and a better quality of life. By embracing these principles, you can transform your remote work experience from merely functional to truly exceptional. Remember that mastering virtual professional excellence isn't just about adapting to technology—it's about developing a mindset that values autonomy, communication, and continuous growth. Question 1:A. ambition B. ambitiousness C. ambitiously D. ambitious Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. ambition – SAI – “ambition” là danh từ (sự tham vọng). Nếu dùng “ambition” trong cấu trúc “any ambition remote professional” thì hoàn toàn sai ngữ pháp, vì danh từ không thể trực tiếp đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa trong trường hợp này. B. ambitiousness – SAI – “ambitiousness” cũng là danh từ (tính tham vọng). Tương tự như “ambition”, từ này không thể đứng trước “remote professional” để làm tính từ bổ nghĩa. Nếu viết “any ambitiousness remote professional” thì vừa sai cấu trúc, vừa khiến câu trở nên không tự nhiên.
A. equipped – ĐÚNG – đây là phân từ quá khứ (past participle). Trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ, khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ trùng nhau, ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be. Câu gốc đầy đủ là “Professionals who are equipped with strong communication skills and advanced technological adaptability thrive magnificently…”. Sau khi rút gọn còn lại “Professionals equipped with strong communication skills…”. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp vừa tự nhiên. B. have equipped – SAI – đây là thì hiện tại hoàn thành. Nếu dùng “Professionals have equipped with strong communication skills” thì cấu trúc sai ngữ pháp, vì “equip” cần tân ngữ trực tiếp, không thể đi kèm “with” theo cách này. C. had equipped – SAI – đây là thì quá khứ hoàn thành. Tương tự như B, “Professionals had equipped with strong communication skills” là sai vì thiếu tân ngữ trực tiếp và không phù hợp với cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ. D. equipping – SAI – đây là phân từ hiện tại (present participle). Nếu viết “Professionals equipping with strong communication skills” thì sai ngữ pháp, vì “equip” không phải động từ nội động, không thể dùng ở dạng V-ing trực tiếp mà không có cấu trúc chủ động phù hợp. Trong khi đó, ngữ cảnh của câu cần một cấu trúc bị động (được trang bị), nên “equipped” mới đúng. Tạm dịch: Professionals equipped with strong communication skills and advanced technological adaptability thrive magnificently in virtual environments despite physical separation. (“Những chuyên gia được trang bị kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ và khả năng thích ứng công nghệ tiên tiến sẽ tỏa sáng rực rỡ trong môi trường làm việc ảo bất chấp sự chia cách về mặt địa lý.”) Question 4:A. collaborative B. decentralized C. distributed D. digital Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. collaborative – SAI – “collaborative” nghĩa là “mang tính hợp tác”. Nếu dùng “catalyze collaborative innovation” thì nghe khá hợp lý về mặt ý nghĩa (thúc đẩy đổi mới hợp tác), nhưng trong văn cảnh học thuật thường dùng “distributed innovation” để nhấn mạnh sự đổi mới diễn ra trong môi trường phân tán, từ xa. B. decentralized – SAI – “decentralized” nghĩa là “phi tập trung, phân quyền”. Cụm “catalyze decentralized innovation” có thể dùng trong ngữ cảnh nói về hệ thống hoặc blockchain, nhưng trong đoạn văn này trọng tâm là “remote work” và “virtual environment”, nên “distributed innovation” là thuật ngữ chuẩn xác hơn. C. distributed – ĐÚNG – “distributed innovation” là cụm từ học thuật phổ biến, chỉ sự đổi mới được thúc đẩy trong môi trường phân tán, khi các cá nhân hoặc nhóm ở xa nhau nhưng cùng cộng tác qua công nghệ số. Trong ngữ cảnh này, câu nhấn mạnh vai trò của nhà quản lý trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường làm việc ảo, nên “distributed innovation” là lựa chọn chính xác. D. digital – SAI – “digital” nghĩa là “kỹ thuật số”. Nếu viết “catalyze digital innovation” thì chỉ chung về đổi mới công nghệ số, không sát nghĩa bằng “distributed innovation”, vốn đề cập trực tiếp đến tính chất làm việc từ xa và phân tán. Tạm dịch: To foster a productive remote culture, innovative and forward-thinking managers must catalyze distributed innovation through strategic leadership and intentional team-building practices. (“Để nuôi dưỡng một văn hóa làm việc từ xa hiệu quả, những nhà quản lý đổi mới và có tầm nhìn phải thúc đẩy đổi mới trong