PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Đề Minh Hoạ - Tuyển Sinh Vào Lớp 10 Tiếng Anh HCM Đề 5 Giải Chi Tiết.doc


A. unbox: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai B. subscribe: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai C. upload: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên D. install: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai 5. Tom: I like pizza _________ hamburgers. Mary: Me too! A. but B. and C. in D. on Giải Thích: Kiến thức về liên từ Câu này dùng để nối hai sở thích của Tom, vì vậy từ nối hợp lý ở đây là "and", dùng để nối hai đối tượng cùng loại. Câu này có nghĩa là "Tôi thích pizza và hamburger". Các từ khác như "but", "in", "on" không phù hợp trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Tom: Tôi thích pizza và hamburger. Mary: Tôi cũng vậy! 6. John: Can we meet _________ 3 PM tomorrow? Sarah: Sure, that works for me. A. on B. at C. in B. for Giải Thích: Kiến thức về giới từ Khi nói về thời gian cụ thể, ta dùng "at". Ví dụ: "at 3 PM", "at noon", "at night". Các từ "on", "in" không phù hợp khi nói về thời gian cụ thể. Câu này có nghĩa là "Chúng ta gặp nhau vào lúc 3 giờ chiều ngày mai". Tạm Dịch: John: Chúng ta có thể gặp nhau lúc 3 giờ chiều ngày mai không? Sarah: Được thôi, với tôi thì thế cũng được. 7. Lisa: Where's Mike? Peter: He's _________ the library. A. between B. though C. on D. in Giải Thích: Kiến thức về giới từ chỉ nơi chốn Khi nói về vị trí bên trong một tòa nhà hoặc phòng, ta dùng "in". Ví dụ: "in the library", "in the room". Các từ "between", "though", "on" không thể thay thế "in" trong ngữ cảnh này. Câu có nghĩa là "Anh ấy ở trong thư viện". Tạm Dịch: Lisa: Mike đâu rồi? Peter: Anh ấy đang ở trong thư viện. 8. Virtual Reality Gamer: My avatar keeps glitching during the boss fight! Tech Support: Sounds like you need a _________. A. bandwidth B. firewall C. upgrade D. reboot Giải Thích: Kiến thức về từ vựng
Khi gặp sự cố trong các trò chơi trực tuyến, một giải pháp phổ biến là "reboot" (khởi động lại hệ thống). "Bandwidth" liên quan đến tốc độ kết nối internet, "firewall" là tường lửa, và "upgrade" là nâng cấp hệ thống, nhưng "reboot" là từ chính xác nhất để khắc phục lỗi trong quá trình chơi game. Tạm Dịch: irtual Reality Gamer: Avatar của tôi liên tục bị lỗi trong trận đấu trùm! Tech Support: Nghe có vẻ như bạn cần khởi động lại. 9. Anna: Do you know the teacher _________ taught us math last year? David: Yes, Mrs. Smith is very nice. A. who B. which C. that D. whom Giải Thích: Kiến thức về MĐQH Câu này cần đại từ quan hệ để chỉ người, và trong trường hợp này, ta dùng "who". "Who" dùng để chỉ người trong câu quan hệ. "Which" chỉ vật, "that" có thể dùng thay thế "who", nhưng "whom" là dạng trang trọng và ít dùng trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Anna: Bạn có biết cô giáo đã dạy chúng ta môn toán năm ngoái không? David: Có, cô Smith rất tốt bụng. 10. Influencer: How's my latest TikTok dance challenge? Friend: It's totally _________! A. viral-worthy B. trending-ready C. click-worthy D. stream-ready Giải Thích: Kiến thức về từ vựng "Viral-worthy" là cụm từ thường dùng để miêu tả một nội dung có khả năng lan truyền mạnh mẽ trên mạng, đặc biệt là trên các nền tảng như TikTok. Các từ còn lại như "trending-ready", "click-worthy", và "stream- ready" không phải là cụm từ thông dụng và không mang ý nghĩa chính xác như "viral-worthy". Tạm Dịch: Influencer: Thử thách nhảy TikTok mới nhất của tôi thế nào? Friend: Nó hoàn toàn xứng đáng được lan truyền! 11. Mom: It's time to _________ up! Son: Five more minutes, please. A. make B. take C. do D. wake Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ Cụm từ "wake up" có nghĩa là thức dậy. "Make up", "take up", "do up" không có nghĩa liên quan đến việc thức dậy. Tạm Dịch: Mom: Đến giờ thức dậy rồi! Son: Thêm năm phút nữa nhé. 12. Alex: My smart home system is acting weird. Tech Expert: Have you checked the _________?
A. hub B. bridge C. gateway D. portal Giải Thích: Kiến thức về từ vựng Trong một hệ thống nhà thông minh, "hub" là thiết bị trung tâm điều khiển tất cả các thiết bị khác. Các từ "bridge", "gateway" và "portal" không chính xác trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Alex: Hệ thống nhà thông minh của tôi hoạt động không bình thường. Tech Expert: Bạn đã kiểm tra hub chưa? 13. Dating App User: Want to meet for bubble tea? Match: _________. I'm in a Zoom meeting until midnight. A. Maybe tomorrow B. Let's raincheck C. Can't make it D. Another time Giải Thích: Kiến thức về giao tiếp "Can't make it" là cụm từ thông dụng để từ chối một lời mời vì bận hoặc không thể tham gia. Trong ngữ cảnh này, người trả lời đang từ chối lời mời gặp mặt vì họ đang trong một cuộc họp Zoom. Tạm Dịch: Dating App User: Bạn muốn gặp để uống trà sữa không? Match: Không thể đến được. Tôi đang họp trên Zoom cho đến nửa đêm. 14. Alex: _________ Yo, are you still mining crypto on that old rig? Mike: Nah, switched to staking last month. A. What's up B. Hey there C. Btw D. Quick question Giải Thích: Kiến thức về giao tiếp "Hey there" là một cách chào hỏi thông dụng và thân mật, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, đặc biệt trong các tình huống không chính thức. Tạm Dịch: Alex: Này Yo, bạn vẫn khai thác tiền điện tử trên giàn cũ đó chứ? Mike: Không, đã chuyển sang staking vào tháng trước. II. Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C, or D) for questions 15 and 16. (0.5 pt) 15. According to the warning sign, shoplifters will be: A. Banned from the store B. Arrested immediately C. Prosecuted

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.