Nội dung text UNIT 7. TELEVISION - HS.docx
UNIT 7. TELEVISION I. VOCABULARY Word Type Pronunciation Meaning animated adj /'ænɪmeɪtɪd/ hoạt hình Ex: We have just seen an interesting animated film. Chúng tớ vừa mới xem một bộ phim hoạt hình rất hay. cartoon n /kɑː’tu:n/ phim hoạt hình Ex: The TV shows kids’ cartoons on Saturday mornings. Tivi chiếu phim hoạt hình dành cho trẻ em vào sáng thứ Bảy. channel n /'tʃænl/ kênh Ex: This channel is only available on cable. Kênh này chỉ có sẵn trên cáp. character n /’kærəktər/ nhân vật Ex: Who plays the main character? Ai đóng vai nhân vật chính vậy? clip n /klɪp/ đoạn phim ngắn Ex: I've seen a clip from the movie. Tôi đã xem một đoạn phim ngắn từ bộ phim. comedy n /’kɑːmədɪ/ hài kịch, phim hài Ex: I prefer Shakespeare’s comedies to his tragedies. Tôi thích những vở hài kịch của Shakespeare hơn những vở bi kịch của ông. compete v /’kəmpi:t/ thi đấu, cạnh tranh Ex: It’s difficult for a small shop to compete against the big supermarkets. Rất khó để một cửa hàng nhỏ có thể cạnh tranh với các siêu thị lớn. cute adj /kjut/ dễ thương Ex: His baby brother is really cute. Em trai của anh ấy thực sự rất dễ thương. educate v /'edʒukeɪt/ giáo dục Ex: All their children have been educated in international schools. Tất cả con cái của họ được cho học ở các trường quốc tế. educational adj /edʒu’keɪʃənl/ mang tính giáo dục Ex: She was the last of the great educational reformers. Bà là người cuối cùng trong số những nhà cải cách giáo dục vĩ đại.
entertain v /entə’teɪn/ giải trí Ex: The aim of the series is both to entertain and inform. Mục đích của bộ truyện là để giải trí và cung cấp thông tin. event n /ɪ'vent/ sự kiện Ex: This year’s Olympic Games will be the biggest ever sporting event. Thế vận hội Olympic năm nay sẽ là sự kiện thể thao lớn nhất từ trước đến nay. funny adj /'fʌnɪ/ hài hước, vui nhộn Ex: It’s a really funny film. Đó là một bộ phim thực sự hài hước. game show n /geɪm ʃəʊ/ chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí Ex: A popular reality game show is called "Who Wants to be a Millionaire”. Có một chương trình trò chơi thực tế nổi tiếng tên là "Ai là Triệu Phú". TV guide n /gaɪd/ chương trình Ex: Let's have a look at the TV guide and see what’s on. Hãy nhìn vào chương trình ti vi và xem đang chiếu gì nào. live adj /laɪv/ truyền hình trực tiếp Ex: Life is like live TV show. There is no rehearsal. Cuộc sống giống như một chương trình truyền hình trực tiếp. Không có diễn tập. programme n /'prəʊgræm/ chương trình Ex: This programme is boring - shall I turn over to BBC? Chương trình này thật nhàm chán - tôi có nên chuyển sang BBC không? talent show n /’tælənt ʃəʊ/ cuộc thi tài năng trên truyền hình Ex: She became a child star after winning a TV talent show. Cô bé trở thành ngôi sao nhí sau khi giành chiến thắng trong một cuộc thi tài năng truyền hình. viewer n /'vju:ə(r)/ người xem Ex: The programme attracted millions of viewers. Chương trình đã thu hút hàng triệu lượt người xem. wildlife n /'’waɪldlaɪf/ cuộc sống hoang dã Ex: Development of the area would endanger wildlife. Sự phát triển của khu vực sẽ gây nguy hiểm