PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text TỪ VỰNG IELTS WRITING TASK 1 - process.docx




��  Tái chế giấy / chai thuỷ tinh ● to be collected from recycling bins: được thu gom từ thùng tái chế ● to be transported to a recycling plant: được vận chuyển tới nhà máy tái chế ● to be sorted according to color/size/type: được phân loại theo màu sắc/kích cỡ/loại ● to be shredded into small pieces: được xé nhỏ thành mảnh vụn ● to be soaked in water: được ngâm trong nước ● to form a pulp: tạo thành bột giấy ● to be de-inked: được tẩy mực ● to be melted in a furnace: được nung chảy trong lò ● to be moulded into new bottles/sheets of paper: được đúc thành chai mới / tờ giấy mới ● to be reused in production: được tái sử dụng trong sản xuất☕  Sản xuất cà phê ● coffee beans are harvested by hand/machine: hạt cà phê được thu hoạch bằng tay / máy ● to be dried under the sun/in drying machines: được phơi nắng / sấy khô bằng máy ● to be hulled: được bóc vỏ ● to be roasted at high temperature: được rang ở nhiệt độ cao ● to be ground into powder: được xay thành bột ● to be brewed: được pha chế ● to be packaged in airtight bags: được đóng gói trong túi kín khí ● to be distributed to supermarkets: được phân phối tới siêu thị��  Sản xuất da (leather production) ● animal hides are collected: da động vật được thu gom ● to be soaked in lime solution: được ngâm trong dung dịch vôi ● to be scraped to remove hair: được cạo bỏ lông ● to be tanned with chemicals: được thuộc bằng hoá chất ● to be stretched and dried: được căng ra và phơi khô ● to be dyed in different colors: được nhuộm nhiều màu ● to be polished and softened: được đánh bóng và làm mềm ● to be cut into pieces: được cắt thành từng mảnh ● to be sewn into shoes/bags: được may thành giày / túi��  Sản xuất phô mai (cheese production) ● milk is pasteurized: sữa được tiệt trùng ● to be cooled to a specific temperature: được làm lạnh đến nhiệt độ nhất định ● to be mixed with rennet and bacteria: được trộn với men rennet và vi khuẩn ● to coagulate (form curds): đông lại (tạo thành sữa đông) ● to be separated into curds and whey: được tách thành sữa đông và whey ● curds are cut into small cubes: sữa đông được cắt thành khối nhỏ ● to be pressed into moulds: được ép vào khuôn ● to be salted for preservation: được muối để bảo quản ● to be aged/matured for months: được ủ chín trong nhiều tháng ● to be packaged for sale: được đóng gói để bán��  Các cụm đa năng dùng cho nhiều đề man-made ● to be subjected to several stages: trải qua nhiều giai đoạn ● in the subsequent stage: ở giai đoạn tiếp theo ● at the final stage: ở giai đoạn cuối cùng ● semi-finished products: sản phẩm bán thành phẩm ● by-products are disposed of/reused: sản phẩm phụ bị loại bỏ / tái sử dụng ● to ensure quality standards: để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượngManufacturing / Food Production (sản xuất – chế biến thực phẩm) ● to harvest / pick / collect crops or fruit: thu hoạch ● to wash / clean / peel raw materials: rửa / làm sạch / gọt vỏ ● to extract juice / oil / liquid from fruit or plants: ép / chiết xuất nước / dầu ● to ferment / filter / refine / purify: lên men / lọc / tinh chế / làm sạch ● to package into bottles / cans / cartons: đóng gói vào chai / lon / hộp giấy ● to pasteurise milk / sterilise equipment: tiệt trùng sữa / dụng cụ ● to bake / fry / roast / steam ingredients: nướng / chiên / quay / hấp ● to add preservatives / flavouring / colouring: thêm chất bảo quản / hương liệu / màu thực phẩmVí dụ + Luyện tập NÂNG CAO: 1. Những viên đá được nghiền thành mảnh nhỏ trước khi được xay thành bột mịn, sau đó hỗn hợp này được sàng lọc qua lưới để loại bỏ các hạt không đồng đều.The stones are crushed into small pieces before being ground into fine powder, after which the mixture is filtered through a mesh to eliminate uneven particles. 2. Các tờ giấy phế thải được xé nhỏ rồi ngâm trong nước, nơi chúng tạo thành bột giấy, và quá trình tẩy mực diễn ra để loại bỏ các vết mực còn sót lại. The waste papers are shredded and soaked in water, where they form pulp, and the de-inking process takes place to remove any remaining ink residues. 3. Hạt cà phê được thu hoạch bằng tay, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời, sau đó được rang ở nhiệt độ cao trong nhiều phút, trước khi được nghiền thành bột mịn và đóng gói ngay để giữ hương vị. 4. Các tấm da được ngâm trong dung dịch vôi để làm mềm và loại bỏ lông, tiếp theo chúng được thuộc bằng hoá chất, nhuộm thành nhiều màu khác nhau, và cuối cùng được đánh bóng để tạo bề mặt nhẵn mịn. 5. Sữa tươi đầu tiên được tiệt trùng để loại bỏ vi khuẩn có hại, sau đó được làm lạnh đến nhiệt độ nhất định, trộn với men rennet để đông tụ, và quá trình này dẫn đến việc tách sữa đông khỏi whey. 6. Những chai thuỷ tinh đã qua sử dụng được phân loại theo màu sắc trước khi bị nung chảy trong lò, và khối thuỷ tinh nóng chảy này sau đó được đúc thành chai mới có cùng kích cỡ và hình dạng. 7. Bột giấy sau khi được ép sẽ được phơi khô trong lò sấy, và ở giai đoạn tiếp theo, những tờ giấy mới được cuộn lại thành từng cuộn lớn trước khi được vận chuyển đến nhà máy in. 8. Trong quá trình sản xuất phô mai, phần whey bị tách ra và loại bỏ, trong khi sữa đông được ép vào khuôn, muối được thêm vào để bảo quản, và các khối phô mai sau đó được ủ trong nhiều tháng. 9. Các miếng da sau khi được đánh bóng sẽ được cắt thành nhiều kích cỡ khác nhau, và chúng được may thành các sản phẩm như giày hoặc túi, vốn sau đó được đóng gói và phân phối đến các cửa hàng bán lẻ. 10. Ở giai đoạn cuối cùng, toàn bộ sản phẩm được dán nhãn, niêm phong trong bao bì kín khí, và vận chuyển đến các siêu thị hoặc xuất khẩu ra nước ngoài để phục vụ người tiêu dùng. 11. Các chai nhựa đã qua sử dụng được thu gom, làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ bụi bẩn, sau đó được cắt nhỏ thành hạt nhựa, vốn được nấu chảy và tái chế thành sản phẩm mới. 12. Những quả ca cao được thu hoạch, lên men trong nhiều ngày, rồi được phơi nắng, sau đó rang chín và nghiền thành bột ca cao, được sử dụng để sản xuất sô-cô-la. 13. Các thành phần của xi măng, bao gồm đá vôi và đất sét, được nghiền nát, trộn với nhau và sau đó được nung ở nhiệt độ cực cao, tạo ra clinker, vốn được nghiền thành bột xi măng. 14. Sữa đông được cắt thành từng khối nhỏ, nấu ở nhiệt độ thấp và khuấy đều, quá trình này giúp loại bỏ hơi ẩm và làm sữa đông săn chắc hơn trước khi ép thành phô mai. 15. Các cuộn giấy lớn được cắt thành những tờ nhỏ hơn theo kích thước tiêu chuẩn, được đóng gói thành tập, và cuối cùng được vận chuyển đến trường học hoặc văn phòng. 16. Những hạt cà phê hoà tan được chiết xuất bằng nước nóng áp suất cao, rồi làm khô bằng phương pháp đông khô hoặc sấy phun, tạo ra bột cà phê dễ hòa tan trong nước. 17. Trong quá trình sản xuất da thuộc, một số hóa chất được thêm vào để ngăn ngừa sự phân huỷ, trong khi các miếng da được kéo căng để đảm bảo độ bền và tính đàn hồi. 18. Các lọ thuỷ tinh sau khi được rửa sạch được đưa qua máy khử trùng bằng nhiệt, nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh trước khi đựng thực phẩm hoặc đồ uống. 19. Những thỏi bơ cacao được nấu chảy và trộn với bột ca cao cùng đường, hỗn hợp này sau đó được tinh luyện và khuấy liên tục, tạo ra khối sô-cô-la mịn màng. 20. Sau khi trải qua nhiều công đoạn chế biến, tất cả sản phẩm được kiểm định chất lượng, chỉ những sản phẩm đạt chuẩn mới được đưa ra thị trường để tiêu thụ.Đáp án tham khảo 1. The stones are crushed into small pieces before being ground into fine powder, after which the mixture is filtered through a mesh to eliminate uneven particles. 2. The waste papers are shredded and soaked in water, where they form pulp, and the de-inking process takes place to remove any remaining ink residues. 3. The coffee beans are harvested manually, dried under the sunlight, and then roasted at a high temperature for several minutes before being ground into fine powder and immediately packaged to preserve their flavor. 4. The leather sheets are soaked in a lime solution to soften and remove hair, after which they are tanned with chemicals, dyed in different colors, and finally polished to create a smooth surface. 5. The fresh milk is first pasteurized to remove harmful bacteria, then cooled to a specific temperature, mixed with rennet to coagulate, and this process leads to the separation of curds from whey. 6. The used glass bottles are sorted according to their color before being melted in a furnace, and the molten glass is subsequently moulded into new bottles of identical size and shape. 7. Once the pulp is pressed, it is dried in an oven, and in the subsequent stage, the newly-formed paper sheets are rolled into large reels before being transported to printing factories. 8. During cheese production, the whey is separated and removed, whereas the curds are pressed into moulds, salt is added for preservation, and the cheese blocks are then aged for several months. 9. After being polished, the leather pieces are cut into various sizes, and they are sewn into products such as shoes or bags, which are then packaged and distributed to retail stores. 10. At the final stage, all the products are labelled, sealed in airtight packages, and transported to supermarkets or exported overseas to serve consumers. 11. The used plastic bottles are collected, thoroughly cleaned to remove dirt, then shredded into plastic pellets, which are melted and recycled into new products. 12. Cocoa pods are harvested, fermented for several days, and then dried under the sun before being roasted and ground into cocoa powder, which is used for chocolate production. 13. The ingredients of cement, including limestone and clay, are crushed, mixed together, and then heated at an extremely high temperature, producing clinker, which is ground into cement powder. 14. The curds are cut into small cubes, cooked at a low temperature, and stirred constantly, a process that helps remove moisture and makes the curds firmer before being pressed into cheese. 15. The large paper reels are cut into smaller sheets of standard size, packaged into reams, and finally transported to schools or offices. 16. Instant coffee granules are extracted using hot pressurized water, then dried by freeze-drying or spray-drying, producing coffee powder that easily dissolves in water. 17. In leather production, certain chemicals are added to prevent decomposition, while the hides are stretched to ensure durability and elasticity. 18. The glass jars, once cleaned, are passed through a heat sterilization machine to ensure hygiene before being used to contain food or beverages. 19. Cocoa butter blocks are melted and mixed with cocoa powder and sugar, after which the mixture is refined and continuously stirred, resulting in smooth chocolate mass. 20. After undergoing multiple processing stages, all products are subjected to quality control, and only those meeting the required standards are released to the market for consumption.Bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 Process dạng Natural: LIFE CYCLE / NATURAL PROCESS ● to go through / undergo several stages: trải qua nhiều giai đoạn ● to start / begin life as + (eggs/larvae): bắt đầu vòng đời là … ● to hatch from eggs: nở ra từ trứng ● to reach the juvenile stage: đạt đến giai đoạn vị thành niên (con non) ● to grow to maturity / to reach full maturity: phát triển đến giai đoạn trưởng thành ● to develop into an adult / to turn into an adult: phát triển thành cá thể trưởng thành ● to measure about … cm in length: dài khoảng … cm ● to reach a length/height of … cm: đạt chiều dài/chiều cao … cm ● to feed on / prey on …: ăn / săn mồi là … ● to migrate upstream / downstream: di cư ngược dòng / xuôi dòng ● to return to the breeding area: quay trở lại khu vực sinh sản ● to reproduce / lay eggs / breed: sinh sản / đẻ trứng ● to protect / guard the eggs: bảo vệ trứng ● to die soon after breeding: chết ngay sau khi sinh sản ● to repeat the life cycle: lặp lại vòng đờiSTRUCTURAL / DESCRIPTIVE EXPRESSIONS (cho overview & linking) ● Overall, the process consists of … stages: Nhìn chung, quy trình gồm … giai đoạn. ● The process begins with … and culminates in …: Quy trình bắt đầu với … và kết thúc ở … ● At the initial stage / At the final stage: Ở giai đoạn đầu / cuối ● Following this / Subsequently / Afterwards: Sau đó ● In the subsequent stage / In the next phase: Ở giai đoạn tiếp theo ● During this stage, …: Trong giai đoạn này, … ● Once this stage is complete, …: Khi giai đoạn này hoàn tất, … ● Finally / Ultimately / Eventually: Cuối cùng BONUS – HIGHER-BAND VARIANTS (Band 8–9 style) ● to undergo a transformation from … into …: trải qua sự biến đổi từ … thành … ● to be converted into / to be turned into: được chuyển đổi thành ● to be subjected to heating / filtering / processing: được đưa qua giai đoạn đun / lọc / xử lý ● to be subsequently transferred to …: sau đó được chuyển sang … ● to mark the completion of the process: đánh dấu sự hoàn tất của quy trình ● to result in the formation of …: dẫn đến việc hình thành … ● to culminate in the production of …: kết thúc bằng việc sản xuất ra …ví dụ luyện tập LIFE CYCLE / NATURAL PROCESS1. to go through / undergo several stagesThe life cycle of the frog undergoes several stages, starting from eggs and ending with fully-grown adults.→ Vòng đời của loài ếch trải qua nhiều giai đoạn, bắt đầu từ trứng và kết thúc khi trở thành cá thể trưởng thành.2. to start / begin life as + (eggs/larvae)Butterflies begin life as eggs laid on the leaves of plants.→ Bướm bắt đầu vòng đời là những quả trứng được đẻ trên lá cây.3. to hatch from eggsAfter a few days, caterpillars hatch from the eggs and start feeding on leaves.→ Sau vài ngày, sâu bướm nở ra từ trứng và bắt đầu ăn lá cây.4. to reach the juvenile stageTadpoles reach the juvenile stage after developing legs and losing their tails.→ Nòng nọc đạt đến giai đoạn con non sau khi mọc chân và rụng đuôi.5. to grow to maturity / to reach full maturityThe fish grow to full maturity in the ocean before migrating back to rivers to spawn.→ Cá phát triển đến giai đoạn trưởng thành ở đại dương trước khi di cư ngược dòng về sông để sinh sản.6. to develop into an adult / to turn into an adultOver time, the larvae develop into adult insects capable of reproduction.→ Theo thời gian, ấu trùng phát triển thành côn trùng trưởng thành có khả năng sinh sản.7. to measure about … cm in lengthA fully-grown salmon measures about 70 cm in length.→ Một con cá hồi trưởng thành dài khoảng 70 cm.8. to reach a length/height of … cmAdult frogs reach a length of around 10 cm.→ Ếch trưởng thành đạt chiều dài khoảng 10 cm.9. to feed on / prey on …Young salmon feed on small insects and plankton in freshwater areas.→ Cá hồi con ăn các loại côn trùng nhỏ và sinh vật phù du trong vùng nước ngọt.10. to migrate upstream / downstreamOnce mature, salmon migrate upstream to lay their eggs.→ Khi đã trưởng thành, cá hồi di cư ngược dòng để đẻ trứng.11. to return to the breeding areaEvery year, adult turtles return to the breeding area where they were born to lay eggs.→ Mỗi năm, rùa trưởng thành trở về khu vực sinh sản nơi chúng được sinh ra để đẻ trứng.12. to reproduce / lay eggs / breedFemale birds lay eggs in nests built on high branches.→ Chim cái đẻ trứng trong các tổ được xây trên cành cao.13. to protect / guard the eggsThe female penguin guards the eggs while the male searches for food.→ Chim cánh cụt cái bảo vệ trứng trong khi con đực đi kiếm ăn.14. to die soon after breedingSome species of fish die soon after breeding, completing their life cycle.→ Một số loài cá chết ngay sau khi sinh sản, khép lại vòng đời của chúng.15. to repeat the life cycleOnce the new generation reaches maturity, the life cycle repeats itself.→ Khi thế hệ mới trưởng thành, vòng đời lại được lặp lại.⚖️ STRUCTURAL / DESCRIPTIVE EXPRESSIONS1. Overall, the process consists of … stagesOverall, the process consists of six main stages, beginning with egg production and ending with adult development.→ Nhìn chung, quy trình gồm sáu giai đoạn chính, bắt đầu với việc sinh trứng và kết thúc với sự phát triển của cá thể trưởng thành.2. The process begins with … and culminates in …The process begins with the laying of eggs and culminates in the emergence of adult butterflies.→ Quá trình bắt đầu với việc đẻ trứng và kết thúc bằng sự xuất hiện của bướm trưởng thành.3. At the initial stage / At the final stageAt the initial stage, eggs are laid in freshwater, while at the final stage, adult fish return to spawn.→ Ở giai đoạn đầu, trứng được đẻ trong vùng nước ngọt, trong khi ở giai đoạn cuối, cá trưởng thành quay lại để sinh sản.4. Following this / Subsequently / AfterwardsSubsequently, the larvae emerge and start feeding on the host plant.→ Sau đó, ấu trùng nở ra và bắt đầu ăn cây chủ.5. In the subsequent stage / In the next phaseIn the next phase, the tadpoles grow legs and begin breathing through lungs.→ Ở giai đoạn tiếp theo, nòng nọc mọc chân và bắt đầu hô hấp bằng phổi.6. During this stage, …During this stage, the young fish grow rapidly in size.→ Trong giai đoạn này, cá con phát triển nhanh chóng về kích thước.7. Once this stage is complete, …Once this stage is complete, the animals migrate to deeper waters.→ Khi giai đoạn này hoàn tất, các con vật di chuyển ra vùng nước sâu hơn.8. Finally / Ultimately / EventuallyFinally, the adult insects emerge and the cycle starts again.→ Cuối cùng, côn trùng trưởng thành xuất hiện và chu kỳ lại bắt đầu. BONUS – HIGHER-BAND VARIANTS (Band 8–9 style)1. to undergo a transformation from … into …The caterpillar undergoes a transformation from larva into butterfly.→ Sâu bướm trải qua sự biến đổi từ ấu trùng thành bướm.2. to be converted into / to be turned intoLiquid magma is turned into solid rock after cooling.→ Dung nham lỏng được chuyển thành đá rắn sau khi nguội.3. to be subjected to heating / filtering / processingThe mixture is subjected to heating until it reaches the desired temperature.→ Hỗn hợp được đưa qua giai đoạn đun nóng cho đến khi đạt nhiệt độ mong muốn.4. to be subsequently transferred to …The material is subsequently transferred to storage tanks for cooling.→ Nguyên liệu sau đó được chuyển sang bồn chứa để làm nguội.5. to mark the completion of the processThe final stage marks the completion of the process, resulting in a new generation.→ Giai đoạn cuối cùng đánh dấu sự hoàn tất của quy trình, tạo ra một thế hệ mới.6. to result in the formation of …The reaction results in the formation of small crystals on the surface.→ Phản ứng dẫn đến việc hình thành các tinh thể nhỏ trên bề mặt.7. to culminate in the production of …The process culminates in the production of finished goods ready for distribution.→ Quy trình kết thúc bằng việc sản xuất ra hàng hóa hoàn chỉnh sẵn sàng phân phối.LUYỆN TẬP VIẾT CÂU: ĐÁP ÁN BÊN DƯỚI 1. Vòng đời của loài bướm trải qua nhiều giai đoạn, bắt đầu từ trứng và kết thúc khi trở thành bướm trưởng thành. 2. Bướm bắt đầu cuộc sống của mình dưới dạng những quả trứng được đẻ trên lá cây. 3. Sau vài ngày, sâu bướm nở ra từ trứng và bắt đầu ăn lá. 4. Nòng nọc đạt đến giai đoạn con non sau khi mọc chân và rụng đuôi. 5. Cá phát triển đến kích thước trưởng thành trong đại dương trước khi di chuyển ngược dòng để sinh sản. 6. Theo thời gian, ấu trùng phát triển thành cá thể trưởng thành có khả năng sinh sản. 7. Một con cá trưởng thành có thể dài khoảng 70 cm. 8. Ếch trưởng thành thường đạt chiều dài khoảng 10 cm. 9. Cá con thường ăn các loại sinh vật phù du và côn trùng nhỏ trong vùng nước ngọt. 10. Khi trưởng thành, cá hồi sẽ di cư ngược dòng để đẻ trứng. 11. Mỗi năm, rùa biển quay trở lại bãi cát nơi chúng được sinh ra để sinh sản. 12. Chim cái thường đẻ trứng trong tổ được xây trên cành cao. 13. Chim cánh cụt cái bảo vệ trứng trong khi con đực đi kiếm ăn. 14. Một số loài cá chết ngay sau khi sinh sản, hoàn tất vòng đời của chúng. 15. Khi thế hệ mới trưởng thành, vòng đời lại được lặp lại. 16. Nhìn chung, quy trình gồm sáu giai đoạn chính, bắt đầu từ việc đẻ trứng và kết thúc bằng sự phát triển của cá trưởng thành. 17. Quá trình bắt đầu với việc đẻ trứng và kết thúc bằng sự xuất hiện của những con bướm trưởng thành. 18. Ở giai đoạn đầu tiên, trứng được đẻ trong nước ngọt, trong khi ở giai đoạn cuối, cá trưởng thành quay lại để sinh sản. 19. Sau đó, ấu trùng nở ra và bắt đầu ăn cây chủ. 20. Ở giai đoạn tiếp theo, nòng nọc mọc chân và bắt đầu hô hấp bằng phổi. 21. Trong giai đoạn này, cá con phát triển nhanh chóng về kích thước. 22. Khi giai đoạn này hoàn tất, chúng di chuyển ra vùng nước sâu hơn. 23. Cuối cùng, các cá thể trưởng thành xuất hiện và chu kỳ bắt đầu lại từ đầu.ANSWER: 1. The life cycle of the butterfly undergoes several stages, starting from eggs and ending with adult butterflies. 2. Butterflies begin life as eggs laid on the leaves of plants. 3. After a few days, caterpillars hatch from the eggs and start feeding on leaves. 4. Tadpoles reach the juvenile stage after developing legs and losing their tails. 5. Fish grow to maturity in the ocean before migrating upstream to reproduce. 6. Over time, larvae develop into fully-grown adults capable of reproduction. 7. A fully-grown fish measures about 70 centimetres in length. 8. Adult frogs reach a length of around 10 centimetres. 9. Young fish feed on small insects and plankton found in freshwater areas. 10. Once mature, salmon migrate upstream to lay their eggs. 11. Every year, sea turtles return to the breeding area where they were born to lay eggs. 12. Female birds lay their eggs in nests built high up on branches. 13. The female penguin guards the eggs while the male searches for food. 14. Some species of fish die soon after breeding, completing their life cycle. 15. Once the new generation reaches adulthood, the life cycle repeats itself. 16. Overall, the process consists of six main stages, beginning with egg production and ending with the development of adult fish. 17. The process begins with the laying of eggs and culminates in the emergence of adult butterflies. 18. At the initial stage, eggs are laid in freshwater, while at the final stage, adult fish return to spawn. 19. Subsequently, larvae emerge and start feeding on the host plant. 20. In the next stage, tadpoles grow legs and begin to breathe through lungs. 21. During this stage, the young fish grow rapidly in size. 22. Once this stage is complete, they move to deeper waters. 23. Finally, adult insects emerge, and the cycle begins again.TỪ VỰNG THÊM CÁC CHỦ ĐỀ NATURAL PROCESS KHÁC HAY GẶP: 1. WATER CYCLE / RAIN FORMATION (chu trình nước – hình thành mưa) ● to evaporate from (the surface of oceans/lakes): bay hơi từ bề mặt đại dương/hồ Water evaporates from oceans and lakes when heated by the sun. → Nước bay hơi từ đại dương và hồ khi được Mặt Trời làm nóng. ● to turn into water vapour: chuyển thành hơi nước ● to rise into the atmosphere: bốc lên khí quyển ● to cool and condense into clouds: nguội đi và ngưng tụ thành mây ● to form water droplets: tạo thành các giọt nước ● to fall as rain/snow/hail: rơi xuống dưới dạng mưa/tuyết/mưa đá ● to flow into rivers and oceans: chảy vào sông và biển ● to infiltrate into the ground: thấm xuống lòng đất ● to be stored in underground aquifers: được lưu trữ trong tầng ngậm nước ● to return to the surface through springs: trở lại bề mặt qua các mạch nước ngầm ● to complete the cycle: hoàn thành chu trình Overall sentence:Water continuously circulates through evaporation, condensation and precipitation, forming a closed natural cycle.→ Nước luân chuyển liên tục qua bay hơi, ngưng tụ và mưa, hình thành một chu trình tự nhiên khép kín.� 2. ROCK FORMATION / VOLCANIC / EROSION PROCESS (hình thành đá – núi lửa – xói mòn) ● to be formed from molten magma: được hình thành từ dung nham nóng chảy ● to erupt from volcanoes: phun trào từ núi lửa ● to cool and solidify into rock: nguội đi và đông đặc thành đá ● to be broken down by wind and water: bị phá vỡ bởi gió và nước ● to be eroded by natural forces: bị xói mòn bởi các lực tự nhiên ● to be transported downstream / to the sea: được cuốn trôi xuống hạ lưu / ra biển ● to accumulate in layers: tích tụ thành các lớp ● to be compressed over time: bị nén lại theo thời gian ● to turn into sedimentary rock: biến thành đá trầm tích ● to undergo metamorphosis under heat and pressure: chịu biến đổi do nhiệt và áp suất ● to eventually return to the surface through tectonic movement: cuối cùng trồi lên bề mặt qua chuyển động kiến tạo Example:Over millions of years, layers of sediment are compressed to form sedimentary rock.→ Qua hàng triệu năm, các lớp trầm tích bị nén lại tạo thành đá trầm tích. 3. PHOTOSYNTHESIS / PLANT GROWTH (quang hợp – sự phát triển của cây) ● to absorb sunlight / carbon dioxide / water: hấp thụ ánh sáng mặt trời / CO₂ / nước ● to convert sunlight into energy: chuyển ánh sáng thành năng lượng ● to release oxygen into the air: thải ra oxy vào không khí ● to take in nutrients from the soil: hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất ● to transport water through roots and stems: vận chuyển nước qua rễ và thân ● to produce glucose as food: tạo ra glucose làm thức ăn ● to grow leaves / roots / stems / fruits: mọc lá / rễ / thân / quả ● to blossom / to bloom: nở hoa ● to shed leaves in autumn: rụng lá vào mùa thu ● to wither / die out during drought: héo / chết trong hạn hán Example:Plants absorb carbon dioxide from the atmosphere and release oxygen during photosynthesis.→ Cây hấp thụ CO₂ từ khí quyển và thải ra oxy trong quá trình quang hợp. 4. CARBON / OXYGEN CYCLE (chu trình carbon – oxy) ● to release carbon dioxide into the air: thải CO₂ vào không khí ● to absorb / take in carbon dioxide: hấp thụ CO₂ ● to store carbon in plants / oceans / soil: lưu trữ carbon trong cây / đại dương / đất ● to decompose organic matter: phân hủy vật chất hữu cơ ● to return carbon to the atmosphere: đưa carbon trở lại khí quyển ● to maintain the balance of gases: duy trì cân bằng khí ● to contribute to global warming: góp phần gây nóng lên toàn cầu Example:Decomposers break down dead plants and animals, releasing carbon back into the atmosphere.→ Các sinh vật phân hủy phá vỡ thực vật và động vật chết, giải phóng carbon trở lại khí quyển. 5. ICE / GLACIER / CLIMATE PROCESS (băng tan – biến đổi khí hậu) ● to freeze into ice / snow: đóng băng thành băng / tuyết ● to melt due to rising temperatures: tan chảy do nhiệt độ tăng ● to form glaciers / ice caps: hình thành sông băng / chỏm băng ● to flow slowly down the mountain: chảy chậm xuống núi ● to retreat / advance over time: rút lại / tiến ra theo thời gian ● to raise sea levels: làm mực nước biển dâng ● to reflect sunlight / heat back into space: phản chiếu ánh sáng / nhiệt ra ngoài vũ trụ Example:When glaciers melt, the resulting water flows into the ocean, contributing to rising sea levels.→ Khi sông băng tan chảy, nước tạo ra chảy ra biển, góp phần làm mực nước biển dâng. 6. GENERAL NATURAL ACTIONS (từ vựng miêu tả chung cho mọi quá trình tự nhiên) ● to occur naturally / to take place naturally: xảy ra một cách tự nhiên ● to be driven by solar energy / gravity / temperature changes: được thúc đẩy bởi năng lượng mặt trời / trọng lực / sự thay đổi nhiệt độ ● to depend on environmental conditions: phụ thuộc vào điều kiện môi trường ● to happen continuously / repeatedly: diễn ra liên tục / lặp lại ● to interact with one another: tương tác với nhau ● to form a continuous cycle: hình thành một chu trình liên tục ● to show a cause-and-effect relationship: thể hiện mối quan hệ nhân – quả ● to contribute to / result in / lead to …: góp phần vào / dẫn đến …LUYỆN VIẾT CÂU (ĐÁP ÁN BÊN DƯỚI)1. WATER CYCLE / RAIN FORMATION (chu trình nước – hình thành mưa) 1. Nước bay hơi từ bề mặt đại dương khi được Mặt Trời làm nóng. 2. Sau khi bay hơi, nước chuyển thành hơi nước và bốc lên khí quyển. 3. Khi lên cao, hơi nước nguội đi và ngưng tụ thành mây. 4. Các giọt nước nhỏ kết hợp lại để tạo thành những đám mây dày đặc. 5. Khi đạt đến trọng lượng nhất định, nước rơi xuống dưới dạng mưa. 6. Một phần nước mưa chảy vào sông và hồ, phần còn lại thấm xuống lòng đất. 7. Nước ngầm được lưu trữ trong các tầng ngậm nước và có thể trồi lên qua mạch nước ngầm. 8. Quá trình này lặp lại liên tục, tạo nên một chu trình nước khép kín. 9. Khi nhiệt độ tăng, tốc độ bay hơi cũng tăng, dẫn đến lượng mưa lớn hơn ở một số khu vực. 10. Trong điều kiện khô hạn, lượng nước bốc hơi vượt quá lượng mưa, làm khô cạn sông hồ.Câu ghép mẫu ● Khi ánh nắng Mặt Trời làm nóng bề mặt nước, hơi nước bốc lên khí quyển, nơi nó nguội đi và ngưng tụ thành mây. ● Sau khi mưa rơi xuống, một phần nước chảy vào đại dương, trong khi phần còn lại thấm xuống lòng đất và được lưu trữ dưới dạng nước ngầm.2. ROCK FORMATION / VOLCANIC / EROSION PROCESS (hình thành đá – xói mòn – núi lửa) 11. Đá được hình thành từ dung nham nóng chảy phun trào từ núi lửa. 12. Khi dung nham nguội đi, nó đông đặc lại và trở thành đá rắn. 13. Theo thời gian, gió và nước phá vỡ các khối đá lớn thành những mảnh nhỏ. 14. Các mảnh vụn đá bị cuốn trôi xuống hạ lưu hoặc ra biển. 15. Chúng tích tụ thành nhiều lớp và bị nén lại qua hàng triệu năm. 16. Cuối cùng, các lớp trầm tích biến thành đá trầm tích. 17. Dưới tác động của nhiệt và áp suất, đá trầm tích có thể biến đổi thành đá biến chất. 18. Qua chuyển động kiến tạo, những khối đá này có thể trồi lên bề mặt trái đất trở lại.Câu ghép mẫu: ● Khi dung nham phun trào từ núi lửa, nó chảy xuống sườn núi và nguội dần, cuối cùng đông đặc thành đá. ● Gió và nước liên tục bào mòn các lớp đá, khiến chúng vỡ vụn và bị cuốn trôi ra biển, nơi chúng tích tụ và bị nén lại thành đá mới.3. PHOTOSYNTHESIS / PLANT GROWTH (quang hợp – sự phát triển của cây) 19. Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời, nước và khí CO₂ để tạo ra năng lượng. 20. Trong quá trình quang hợp, ánh sáng được chuyển thành năng lượng hóa học. 21. Cây thải ra oxy vào không khí trong khi hấp thụ CO₂. 22. Nước được vận chuyển từ rễ lên thân và lá. 23. Dưới ánh sáng mặt trời, cây tạo ra glucose làm nguồn thức ăn. 24. Khi phát triển, cây mọc thêm rễ, lá và hoa. 25. Vào mùa thu, một số loại cây rụng lá để tiết kiệm năng lượng. 26. Trong điều kiện khô hạn, cây có thể héo và chết dần.Câu ghép mẫu: ● Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào, cây hấp thụ CO₂ từ khí quyển và nước từ đất, sau đó chuyển chúng thành năng lượng. ● Trong khi cây tạo ra glucose để nuôi sống bản thân, chúng đồng thời thải ra oxy giúp duy trì sự sống cho các sinh vật khác.4. CARBON / OXYGEN CYCLE (chu trình carbon – oxy) 27. Thực vật hấp thụ CO₂ trong quá trình quang hợp và lưu trữ carbon trong thân và lá. 28. Khi động vật và thực vật chết đi, chúng bị phân hủy bởi vi sinh vật. 29. Quá trình phân hủy giải phóng CO₂ trở lại khí quyển. 30. Đại dương hấp thụ một lượng lớn khí carbon, góp phần điều hòa nhiệt độ Trái Đất. 31. Hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch thải thêm CO₂ vào không khí. 32. Khi lượng CO₂ vượt quá mức tự nhiên, nó góp phần làm Trái Đất nóng lên.Câu ghép mẫu: ● Thực vật hấp thụ CO₂ để quang hợp, trong khi con người và động vật thải CO₂ khi hô hấp, tạo nên sự cân bằng trong khí quyển. ● Khi xác động vật phân hủy, carbon được trả lại môi trường, giúp duy trì chu trình carbon tự nhiên.5. ICE / GLACIER / CLIMATE PROCESS (băng tan – khí hậu – mực nước biển) 33. Nước đóng băng thành tuyết ở vùng có nhiệt độ thấp. 34. Khi tuyết tích tụ qua nhiều năm, nó hình thành sông băng. 35. Sông băng di chuyển chậm dọc theo sườn núi. 36. Khi nhiệt độ tăng, sông băng tan chảy, tạo ra các dòng nước. 37. Nước tan chảy chảy ra biển, góp phần làm mực nước biển dâng cao. 38. Trong điều kiện lạnh giá, bề mặt băng phản chiếu ánh sáng mặt trời ra ngoài vũ trụ.Câu ghép mẫu: ● Khi nhiệt độ toàn cầu tăng, băng ở hai cực tan nhanh hơn, khiến mực nước biển tăng và đe dọa nhiều khu vực ven biển. ● Trong khi một số sông băng rút dần, những vùng lạnh hơn vẫn tiếp tục hình thành lớp băng mới mỗi mùa đông.6. GENERAL NATURAL ACTIONS (các quá trình tự nhiên nói chung) 39. Hầu hết các quá trình tự nhiên diễn ra liên tục và lặp lại theo chu kỳ. 40. Các quá trình này được thúc đẩy bởi năng lượng mặt trời và phụ thuộc vào điều kiện môi trường. 41. Chúng tương tác với nhau để duy trì cân bằng tự nhiên của Trái Đất. 42. Khi một quá trình thay đổi, nó có thể dẫn đến những thay đổi dây chuyền ở các quá trình khác. 43. Tất cả những hiện tượng này thể hiện mối quan hệ nhân – quả trong tự nhiên. 44. Một số quá trình tự nhiên, như bay hơi hoặc quang hợp, diễn ra hàng ngày mà con người hầu như không nhận thấy. 45. Khi các yếu tố môi trường thay đổi đột ngột, chu trình tự nhiên có thể bị gián đoạn tạm thời.Câu ghép mẫu: ● Các quá trình tự nhiên không diễn ra riêng lẻ; chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau để duy trì sự cân bằng của hành tinh. ● Khi nhiệt độ, độ ẩm hoặc lượng mưa thay đổi, tốc độ của các chu trình tự nhiên cũng thay đổi theo, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa chúng.ANSWER: WATER CYCLE / RAIN FORMATION 1. Water evaporates from the surface of oceans when heated by the sun. 2. After evaporating, water turns into vapour and rises into the atmosphere. 3. As it rises, the vapour cools and condenses into clouds. 4. Small water droplets combine to form thick clouds. 5. When the clouds become heavy enough, the water falls as rain. 6. Some rainwater flows into rivers and lakes, while the rest infiltrates into the ground. 7. Groundwater is stored in underground aquifers and may return to the surface through natural springs. 8. This process repeats continuously, forming a closed water cycle. 9. When the temperature increases, the rate of evaporation rises, resulting in heavier rainfall in some areas. 10. In arid conditions, evaporation exceeds precipitation, causing rivers and lakes to dry up.Complex Sentences ● When sunlight heats the surface of the water, vapour rises into the atmosphere, where it cools and condenses into clouds. ● After the rain falls, part of the water flows back to the oceans, while the rest seeps underground and is stored as groundwater.ROCK FORMATION / VOLCANIC / EROSION PROCESS 11. Rocks are formed from molten magma that erupts from volcanoes. 12. As magma cools, it solidifies into hard rock. 13. Over time, wind and water break large rocks down into smaller fragments. 14. These particles are transported downstream or washed into the sea. 15. They accumulate in layers and are compressed over millions of years. 16. Eventually, these layers turn into sedimentary rock. 17. Under heat and pressure, sedimentary rocks undergo metamorphosis, forming metamorphic rock. 18. Through tectonic movement, these rocks eventually return to the Earth’s surface.Complex Sentences: ● When magma erupts from a volcano, it flows down the mountain and gradually cools to form solid rock. ● Wind and water continuously erode the surface, breaking rocks apart and transporting the debris into the sea, where it accumulates and compresses into new layers. 3. PHOTOSYNTHESIS / PLANT GROWTH 19. Plants absorb sunlight, water, and carbon dioxide to generate energy. 20. During photosynthesis, sunlight is converted into chemical energy. 21. Plants release oxygen into the air while absorbing carbon dioxide. 22. Water is transported through the roots and stems to the leaves. 23. Under sunlight, plants produce glucose as their food source. 24. As they grow, plants develop new roots, leaves, and flowers. 25. In autumn, some trees shed their leaves to conserve energy. 26. In dry conditions, plants may wither or die due to a lack of water.Complex Sentences: ● When exposed to sunlight, plants absorb carbon dioxide from the air and water from the soil, converting them into energy through photosynthesis. ● While producing glucose for nourishment, plants simultaneously release oxygen, which sustains other living organisms.CARBON / OXYGEN CYCLE 27. Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis and store carbon in their stems and leaves. 28. When plants and animals die, they are decomposed by microorganisms. 29. The decomposition process releases carbon dioxide back into the atmosphere. 30. Oceans absorb a large amount of carbon, helping to regulate the Earth’s temperature. 31. The burning of fossil fuels emits additional carbon dioxide into the air. 32. When the level of carbon dioxide exceeds the natural limit, it contributes to global warming.Complex Sentences: ● Plants take in carbon dioxide for photosynthesis, while animals release it during respiration, maintaining the balance of gases in the atmosphere. ● When dead organisms decompose, carbon is returned to the environment, completing the natural carbon cycle.ICE / GLACIER / CLIMATE PROCESS 33. Water freezes into ice or snow in areas with low temperatures. 34. Over many years, accumulated snow forms glaciers. 35. Glaciers move slowly down the mountain slopes. 36. As the temperature rises, glaciers melt, producing meltwater streams. 37. The meltwater flows into the sea, contributing to rising sea levels. 38. In cold regions, ice surfaces reflect sunlight back into space.Complex Sentences: ● As global temperatures rise, polar ice melts more rapidly, causing sea levels to increase and threatening coastal regions. ● While some glaciers retreat due to warming, others continue to form new layers of ice during winter in colder areas.GENERAL NATURAL ACTIONS 39. Most natural processes occur continuously and repeatedly over time. 40. They are driven by solar energy and depend on environmental conditions. 41. These processes interact with one another to maintain the Earth’s natural balance. 42. When one process changes, it can trigger a chain reaction in other processes. 43. Such phenomena demonstrate a clear cause-and-effect relationship in nature. 44. Some natural processes, such as evaporation and photosynthesis, take place daily without human notice. 45. When environmental conditions change suddenly, natural cycles may be temporarily disrupted.Complex Sentences: ● Natural processes do not occur in isolation; they interact and influence each other to maintain the planet’s equilibrium. ● As temperature, humidity, or rainfall patterns shift, the pace of natural cycles changes accordingly, showing their interdependence.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.