Nội dung text UNIT 7 - TELEVISION - HS.docx
A. VOCABULARY No. Word/ Phrase Type IPA Meaning 1 today adv /təˈdeɪ/ hôm nay 2 watch v /wɒtʃ/ xem 3 talent n /ˈtælənt/ tài năng 4 program n /ˈprəʊɡræm/ chương trình 5 love v /lʌv/ yêu 6 wonderful adj /ˈwʌndəfl/ tuyệt vời 7 often adv /ˈɒfn/ thường 8 cartoon n /kɑːrˈtuːnz/ phim hoạt hình 9 mouse n /maʊs/ chuột 10 clever adj /ˈklevə(r)/ thông minh 11 will aux /wɪl/ sẽ 12 popular adj /ˈpɒpjələ(r)/ phổ biến 13 boring adj /ˈbɔːrɪŋ/ nhàm chán 14 cute adj /kjuːt/ dễ thương 15 funny adj /ˈfʌni/ vui nhộn 16 laugh v /lɑːf/ cười 17 learn v /lɜːn/ học 18 comedy n /ˈkɒmədi/ hài kịch 19 viewer n /ˈvjuːə(r)/ khán giả 20 theatre n /ˈθɪətə(r)/ rạp hát 21 father n /ˈfɑː.ðɚ/ bố 22 weather n /ˈweðə(r)/ thời tiết 23 tomorrow adv /təˈmɒrəʊ/ ngày mai 24 exhibition n /ˌeksɪˈbɪʃn/ triển lãm 25 street n /striːt/ đường 26 depend v /dɪˈpend/ tùy thuộc 27 football n /ˈfʊtbɔːl/ bóng đá 28 Saturday n /ˈsætədeɪ/ thứ Bảy 29 yard n /jɑːd/ sân 30 reason n /ˈriːzn/ nguyên nhân UNIT 7: TELEVISION
31 repetition n /ˌrepəˈtɪʃn/ sự lặp lại 32 sport n /spɔːt/ thể thao 33 outdoors adv /ˌaʊtˈdɔːz/ ngoài trời 34 decorate v /ˈdekəreɪt/ trang trí 35 sugar n /ˈʃʊɡə(r)/ đường 36 room n /ruːm/ phòng 37 busy adj /ˈbɪzi/ bận 38 animal n /ˈænɪml/ động vật 39 early adj /ˈɝː.li/ sớm 40 sometimes adv /ˈsʌmtaɪmz/ đôi khi 41 activity n /ækˈtɪv.ə.t̬i/ hoạt động 42 stadium n /ˈsteɪdiəm/ sân vận động 43 tired adj /ˈtaɪəd/ mệt 44 sister n /ˈsɪstə/ chị/ em gái 45 hard adv /hɑːrd/ chăm chỉ 46 instruction n /ɪnˈstrʌk·ʃənz/ hướng dẫn 47 follow v /ˈfɒləʊ/ làm theo 48 because conj /bɪˈkəz/ bởi vì 49 educational adj /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ thuộc về giáo dục 50 fox n /fɒks/ con cáo 51 enjoy v /ɪnˈdʒɔɪ/ thích thú 52 wildlife n /ˈwaɪldlaɪf/ động vật hoang dã 53 real adj /ˈriːəl/ thực/ thật 54 pet n /pet/ vật nuôi 55 dolphin n /ˈdɒlfɪn/ cá heo 56 intelligent adj /ɪnˈtelɪdʒənt/ thông minh 57 childhood n /ˈtʃaɪldhʊd/ tuổi thơ 58 hour n /ˈaʊəz/ giờ 59 English n /ˈɪŋglɪʃ/ tiếng Anh 60 weekend n /ˌwiːkˈend/ cuối tuần 61 attract v /əˈtrækt/ thu hút 62 giraffe n /dʒɪˈræf/ hươu cao cổ 63 tonight n /təˈnaɪt/ tối nay 64 channel n /ˈtʃænl/ kênh truyền hình 65 information n /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ thông tin