PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text 7. UNIT 7. ENVIRONMENTTAL PROTECTION.docx


19 Environmental adj /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ Thuộc về môi trường 20 Extinct adj /ɪk'stɪŋkt/ Tuyệt chủng 21 Extinction n /ɪkˈstɪŋkʃn/ Sự tuyệt chủng 22 Face v /feɪs/ Đối mặt 23 Guard n /ɡɑːrd/ Bảo vệ 24 Habitat n /ˈhæbɪtæt/ Môi trường sống 25 Litter n, v /'lɪtər/ Rác, xả rác 26 Marine adj /mə'ri:n/ Thuộc hàng hải, thuộc biển 27 Medicinal adj /medɪsɪnl/ Dùng làm thuốc chữa bệnh 28 Mission n /ˈmɪʃn/ Sứ mệnh, nhiệm vụ 29 Non-living adj /nɒn ˈlɪvɪŋ / Không (còn) sống 30 Oxygen n /ˈɒksɪdʒən/ Khí ô-xi 31 Participate v /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ Tham gia 32 Permit n, v /ˈpɜːrmɪt/ Sự cho phép, cho phép 33 Power n /ˈpaʊər/ Năng lượng 34 Product n /ˈprɒdʌkt/ Sản phẩm 35 Protect v /prə'tekt/ Bảo vệ 36 Reduce v /rɪ'dju:s/ Giảm, hạ (bớt) 37 Recycle v /,ri:'saɪkl/ Tái chế 38 Release v /rɪ'li:s/ Giải phóng, thải ra 39 Renewable source n phr /rɪˈnjuːəbl sɔːrs / Nguồn tái tạo 40 Resident n /'rezɪdənt/ Người dân 41 Risk n /rɪsk/ Sự rủi ro, sự mạo hiểm 42 Saola n /'saʊlə/ Kỳ lân châu Á 43 Save V /seɪv/ Cứu nguy, tiết kiệm, bảo lưu 44 Serious adj /'sɪərɪəs/ Đứng đắn, nghiêm trọng 45 Single-use adj /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ Để sử dụng một lần 46 Slippery adj /'slɪpəri/ Trơn 47 Species n / ˈspiːʃiːz / Giống, loài động thực vật

19 Raise awareness Nâng cao nhận thức 20 Relate to Liên quan đến 21 Release sth into Thải, thả cái gì vào 22 Remember to V Nhớ phải làm gì 23 Remember V-ing Nhớ đã làm gì 24 Stop to V Dừng lại để làm việc khác 25 Stop V-ing Dừng hẳn làm việc gì 26 Throw away Ném, bỏ đi 27 Try to V Cố gắng làm gì 28 Try V-ing Thử làm gì 29 Search for Tìm kiếm 30 Turn off = Switch off Tắt 31 Turn on = Switch on Bật 3. Word form No. Word Part of speech Meaning 1 Conserve v Bảo tồn Conservation n Sự bảo tồn 2 Consume v Tiêu thụ, tiêu dùng Consumer n Người tiêu thụ, người tiêu dùng Consumption n Sự tiêu thụ 3 Courage n Sự can đảm, sự dũng cảm Courageous adj Can đảm, gan dạ Encourage v Khuyến khích, động viên, cổ vũ Discourage V Làm chán nản, làm mất ý chí 4 Danger n Mối nguy hại, sự nguy hiểm Dangerous adj Nguy hiểm Endanger V Gây nguy hiểm Endangered adj Trong tình thế nguy hiểm 5 Diverse adj Đa dạng Diversification n Sự đa dạng hoá

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.