PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text Unit 6.ILSMW6.NQT.2021.HS.doc



3 (gần đó) 5. In (trong, ở) a. Khoảng không gian lớn như vũ trụ, thành phố, thị trấn, quốc gia. b. Khoảng không gian chứa nước c. Các hàng, đường thẳng d. Khoảng không gian khép kín như phòng, tòa nhà, cái hộp e. In (không có mạo từ): chỉ một người đang ở nơi nào đó f. Phương hướng - in space: trong vũ trụ - in Viet Tri city: trong thành phố Việt Trì - in Vietnam: ở Việt Nam - in the ocean: trong đại dương - in the lake: trong hồ - in a row: trong 1 hàng ngang - in a queue: trong một hàng - in the room: trong phòng - in the box: trong thùng - in this office: trong cơ quan này. - in prison: trong tù - in the South/ East/ West/ North: phía Nam/ Đông/ Tây/ Bắc. 6. On (trên, có bế mặt tiếp xúc) a. Vị trí trên bề mặt b. Trước tên đường c. Phương tiện đi lại (trừ car, taxi) d. Chỉ vị trí e. Cụm cố định - on the floor: trên sàn - on the chair: trên ghế - on the beach: trên biển - on Le Loi Street: trên đường Lê Lợi - on the train: trên tàu - on the bus: trên xe buýt - on the left/ right: bên trái/ phải - on the top of: trên đỉnh của - on phone: nói chuyện trên điện thoại. - on the average: trung bình 7. At (ở) a. Địa điểm cụ thể b. Chỉ số nhà c. Chỉ nơi làm việc, học tập d. Chỉ những sự kiện, những bữa tiệc - at the airport: ở sân bay - at the shop: ở shop - at 50 Tran Hung Dao Street: ở số 50 đường Trần Hưng Đạo. - at work/ school/ college/ university: ở chỗ làm/trường/cao đẳng/đại học. - at the party: tại buổi tiệc - at the concert: tại buổi hòa nhạc 8. In front of (phía trước) - I am standing in front of your house. (Tôi đang đứng trước nhà bạn.) 9. Behind (đằng sau) - The cat is behind the table. (Con mèo ở đằng sau cái bàn.) 10. Above/ over (ở trên, cao hơn) - There is a ceiling above my head. (Có cái quạt trần trên đầu tôi.) 11. Under/ below (ở dưới, thấp hơn) - The dog is under the table. (Con chó nằm dưới bàn.) 12. From (từ nơi nào đó) - I am from Danang. (Tôi đến từ Đà Nẵng.) 13. Inside (bên trong) - Please put the trash into the bin. (Làm ơn bỏ rác vào trong thùng.) 14. Outside (bên ngoài) - Don’t go outside. (Đừng đi ra ngoài.) 15. Among (ở giữa nhiều vật) - Among these cars, I love the red one. (Trong số những chiếc xe này, tôi thích cái màu đỏ.) 16. Against (tựa vào) - I am against the wall. (Tôi đứng tựa vào tường.)
4 17. Across (bên kia) - The supermarket is across the street. (Siêu thị ở bên kia đường.) 18. Around (xung quanh) - The child is running around the garden. (Đứa bé đang chạy quanh vườn.) 19. down (xuống) - The stone is falling down. (Tảng đá đang lăn xuống.) 20. up (lên trên) - I am going up the stairs. (Tôi đang đi lên những bậc thang.) III. Imperatives 1. Định nghĩa - Câu mệnh lệnh là câu dùng để sai khiến, ra lệnh hoặc đề nghị một người khác làm một việc gì đó. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là “you”. - Câu mệnh lệnh luôn được dùng ở thì hiện tại đơn và dạng thức nguyên thể (không có “to”) của động từ. 2. Cấu trúc Dạng Khẳng định Phủ định Cấu trúc Verb (động từ) + object (tân ngữ) Don’t + verb + object/ preposition Verb (động từ) + preposition (giới từ) Ví dụ - Open the door. (Hãy mở cửa ra) - Close the door. (Hãy đóng cửa lại) - Come in. (Mời vào) - Sit down. (Mời ngồi xuống) - Don’t open the window. (Đừng mở cửa sổ) - Don’t cry. (Đừng khóc) - Don’t stand up. (Đừng đứng dậy) Lưu ý Có thể dùng “please” (làm ơn, xin mời) trong câu mệnh lệnh làm cho câu nhẹ nhàng và lịch sự hơn, có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu. Ví dụ: - Sit down, please. (Xin mời ngồi xuống) - Please stand up. (Làm ơn đứng dậy) - Don’t make noise, please. (Làm ơn đừng làm ồn.) C. EXERCISE (BÀI TẬP) ❶ PHONETICS I. Choose the words whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each group. 1. A. recycle B. library C. fly D. sky 2. A. post B. hospital C. plastic D. newspaper 3. A. southest B. throw C. another D. bathroom 4. A. definitions B. environment C. preposition D. welcome 5. A. charity B. program C. trash D. donation 6. A. around B. about C. country D. found 7. A. plants B. jars C. gardens D. throws 8. A. elephants B. protects C. handbooks D. cleans 9. A. foxes B. bottles C. clothes D. magazines 10. A. picked B. helped C. created D. laughed II. Choose the word whose main stressed syllable is placed differently from that of the other in each group. 11. A. station B. bottle C. reuse D. donate 12. A. wildlife B. protect C. purpose D. useful 13. A. charity B. hospital C. library D. recycle 14. A. recycling B. container C. newspaper D. direction 15. A. supermarket B. community C. environment D. imperative

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.