PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text [Bài đọc] HTTP Status Code & Method

Các phương thức trong Rest API ? Trong REST API, các phương thức chính được sử dụng để thực hiện các hoạt động trên tài nguyên (resource) là: 1. GET: Truy vấn dữ liệu từ một tài nguyên. Phương thức này không thay đổi dữ liệu và được sử dụng để lấy thông tin từ server. 2. POST: Tạo mới một tài nguyên trên server. Phương thức này được sử dụng để gửi dữ liệu và tạo tài nguyên mới. 3. PUT: Cập nhật toàn bộ thông tin của một tài nguyên hoặc tạo mới nếu tài nguyên chưa tồn tại. Phương thức này ghi đè toàn bộ dữ liệu của tài nguyên. 4. PATCH: Cập nhật một phần thông tin của một tài nguyên. Phương thức này cho phép chỉ cập nhật một phần dữ liệu của tài nguyên, không cần ghi đè toàn bộ. 5. DELETE: Xóa một tài nguyên khỏi server. Các phương thức trên được sử dụng trong REST API để thực hiện các hoạt động CRUD (Create, Read, Update, Delete) trên tài nguyên.

công. 3xx (300 – 399): Redirects / Điều hướng Phía client cần thực hiện hành động bổ sung để hoàn tất yêu cầu. ● 4xx (400 – 499): Client errors / Lỗi phía client Yêu cầu không thể hoàn tất hoặc yêu cầu chứa cú pháp không chính xác. 4xx sẽ hiện ra khi có lỗi từ phía client do không đưa ra yêu cầu hợp lệ. ● 5xx (500 – 599): Server errors / Lỗi phía máy chủ Máy chủ không thể hoàn thành yêu cầu được cho là hợp lệ. Khi 5xx xảy ra, bạn chỉ có thể đợi để bên hệ thống máy chủ xử lý xong. Phân tích HTTP status code chi tiết 1. Information responses / Phản hồi thông tin (Không quan trọng) ● 100 Continue: Phản hồi tạm thời này cho biết rằng mọi thứ tới hiện tại vẫn ổn và phía client nên tiếp tục yêu cầu hay bỏ qua phản hồi nếu yêu cầu đã hoàn tất. ● 101 Switching Protocol: Code này được gửi để phản hồi header yêu cầu Upgrade từ phía client và cho biết giao thức máy chủ đang chuyển sang. ● 102 Processing (WebDAV): Code này cho biết rằng máy chủ đã nhận và đang xử lý yêu cầu, nhưng phản hồi vẫn chưa có hiệu lực. ● 103 Early Hints: Được sử dụng để trả về một số tiêu đề phản hồi trước message HTTP cuối cùng. 2. Successful responses / Phản hồi thành công (Quan trọng) ● 200 OK: Yêu cầu đã thành công. Ý nghĩa của thành công còn phụ thuộc vào phương thức HTTP là gì:
○ GET: Tài nguyên đã được tìm nạp và được truyền trong nội dung thông điệp. ○ HEAD: Các header thực thể nằm trong nội dung thông điệp. ○ PUT hoặc POST: Tài nguyên mô tả kết quả của hành động được truyền trong nội dung thông điệp. ○ TRACE: Nội dung thông điệp chứa thông báo yêu cầu khi máy chủ nhận được. ● 201 Created: Yêu cầu đã thành công và kết quả là một tài nguyên mới đã được tạo. Đây thường là phản hồi được gửi sau các yêu cầu POST hoặc một số yêu cầu PUT. ● 202 Accepted: Yêu cầu đã được nhận nhưng chưa được thực hiện. Yêu cầu này là non-committal, vì không có cách nào trong HTTP để gửi sau đó một phản hồi không đồng bộ cho biết kết quả của yêu cầu. Nó dành cho các trường hợp trong đó 1 quá trình / máy chủ khác xử lý yêu cầu hoặc để xử lý hàng loạt. ● 203 Non-Authoritative Information: Code phản hồi này có nghĩa là siêu thông tin được trả về không hoàn toàn giống với thông tin có sẵn từ máy chủ gốc, nhưng được thu thập từ phần copy local hay của bên phía thứ 3. Code này chủ yếu được sử dụng để phản chiếu hoặc sao lưu tài nguyên khác. Ngoại trừ trường hợp cụ thể đó, thông thường phản hồi “200 OK” được ưu tiên cho trạng thái này. ● 204 No Content: Không có nội dung để gửi cho yêu cầu này, nhưng các header có thể hữu dụng. User-agent có thể cập nhật các header đã lưu trong bộ nhớ cache cho tài nguyên này bằng các header mới. ● 205 Reset Content: Cho user-agent biết để reset document đã gửi yêu cầu này. ● 206 Partial Content: Code phản hồi này được dùng khi Range header được gửi từ client để yêu cầu chỉ 1 phần của nguồn tài nguyên.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.