Nội dung text UNIT 10 ECOTOURISM GRADE 10 TEST 1 Giải Chi Tiết.docx
HƯỚNG DẪN GIẢI UNIT 10 ECOTOURISM GRADE 10 TEST 1 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Your Sustainable Adventure Awaits (1)_________ we welcome conscious travelers to our pristine shores, where nature's wonders await your discovery. Our magnificent (2)_________ beckons with its ancient mysteries and hidden treasures. The secluded beaches (3)_________ along crystal-clear waters offer perfect solitude for mindful travelers. Our experienced guides show traditional customs (4)_________ guests through intimate village visits. When it comes to exploring this paradise, we believe in (5)_________ the path less traveled, ensuring minimal impact on our delicate ecosystems. We invite you (6)_________ not just a visitor but a guardian of this sacred paradise, joining our mission to preserve these natural wonders for generations to come. From sunrise yoga on pristine beaches to twilight walks through ancient forests, every moment here is designed with sustainability in mind. Let the whispers of nature guide your journey as you discover the true meaning of responsible travel. Contact us today to begin your transformative eco-adventure! Question 1:A. Sustainability B. Sustainable C. Sustainably D. Sustain Phân tích chi tiết Ở đây, từ cần điền phải là một trạng từ mô tả cách thức hành động "we welcome" (chúng tôi chào đón). Trạng từ "sustainably" mang nghĩa "một cách bền vững", phù hợp với ý nghĩa của câu. Tạm Dịch: Sustainably we welcome conscious travelers to our pristine shores, where nature's wonders await your discovery. (Chúng tôi luôn chào đón những du khách có ý thức đến với bờ biển nguyên sơ của mình, nơi những kỳ quan thiên nhiên đang chờ bạn khám phá.) Question 2:A. sanctuary tropical rainforest B. rainforest tropical sanctuary C. rainforest sanctuary tropical D. tropical rainforest sanctuary Phân tích chi tiết Câu này cần một cụm danh từ để miêu tả một khu rừng nhiệt đới đặc biệt. Cấu trúc đúng phải là "tropical rainforest sanctuary", trong đó "tropical rainforest" (rừng nhiệt đới) miêu tả loại rừng, và "sanctuary" (khu bảo tồn) là vị trí, vị trí này thường đứng sau.
Tạm Dịch: Our magnificent tropical rainforest sanctuary beckons with its ancient mysteries and hidden treasures. (Khu bảo tồn rừng mưa nhiệt đới hùng vĩ của chúng tôi chào đón bạn bằng những bí ẩn cổ xưa và kho báu ẩn giấu.) Question 3:A. stretching B. which stretched C. was stretched D. stretched Phân tích chi tiết Trong mệnh đề đầy đủ, "which are stretching" là một mệnh đề quan hệ mô tả các bãi biển. Tuy nhiên, trong câu này, chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ "which are stretching" thành "stretching" để làm câu gọn gàng và tự nhiên hơn. Tạm Dịch: The secluded beaches stretching along crystal-clear waters offer perfect solitude for mindful travelers. (Những bãi biển vắng vẻ trải dài dọc theo làn nước trong vắt mang đến sự tĩnh lặng hoàn hảo cho những du khách thích tĩnh tâm.) Question 4:A. for B. to C. with D. in Phân tích chi tiết Câu này đang nói về việc hướng dẫn khách thông qua các chuyến thăm làng. Động từ "show" đi kèm với giới từ "to" khi nói về việc chỉ dẫn ai đó đến một nơi hoặc qua một quá trình. Tạm Dịch: Our experienced guides show traditional customs to guests through intimate village visits. (Những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ giới thiệu cho du khách về các phong tục truyền thống thông qua các chuyến tham quan làng quê thân mật.) Question 5:A. taking B. making C. handing D. bringing Phân tích chi tiết Khi nói về việc "explore" (khám phá) một nơi nào đó, cụm từ "taking the path less traveled" là cách diễn đạt thông dụng, mang nghĩa là chọn con đường ít người đi qua. Tạm Dịch: When it comes to exploring this paradise, we believe in taking the path less traveled, ensuring minimal impact on our delicate ecosystems. (Khi khám phá thiên đường này, chúng tôi tin rằng nên đi theo con đường ít người đi, đảm bảo tác động tối thiểu đến hệ sinh thái mỏng manh của chúng ta.) Question 6:A. becoming B. to become C. to becoming D. become Phân tích chi tiết Cấu trúc "invite someone to do something" yêu cầu động từ nguyên thể "to become". Ở đây, người ta mời bạn trở thành một người bảo vệ thiên nhiên, nên cần dùng "to become". Tạm Dịch: We invite you to become not just a visitor but a guardian of this sacred paradise, joining our mission to preserve these natural wonders for generations to come. (Chúng tôi trân trọng mời bạn không chỉ trở thành du khách mà còn là người bảo vệ thiên đường linh thiêng này, tham gia vào sứ mệnh bảo tồn những kỳ quan thiên nhiên này cho các thế hệ mai sau.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Discover & Preserve Nature's Wonders While some travelers seek typical beach holidays, (7)_________ yearn for extraordinary encounters with untamed wilderness and rare wildlife. (8)_________ an unforgettable journey through pristine rainforests, where ancient trees touch the clouds and mysterious creatures roam freely. The remarkable (9)_________ of these ecosystems will leave you speechless—from colorful tropical birds to elusive big cats. (10)_________ international conservation standards, our eco-friendly tours ensure minimal environmental impact while maximizing your adventure. Our passionate (11)_________, with decades of wilderness expertise, will guide you through hidden trails and share fascinating insights about local flora and fauna. Marvel at an (12)_________ of endangered species thriving in their protected sanctuaries, from gentle orangutans to majestic elephants. Join us in our mission to protect these precious ecosystems while creating memories that will last a lifetime. Experience the raw beauty of nature and become part of our global conservation community! Question 7:A. another B. other C. the others D. others Phân tích chi tiết Trong câu này, chúng ta cần một đại từ chỉ sự phân loại nhóm người (các du khách). "Others" là từ đúng ở đây vì nó chỉ những người khác trong một nhóm không xác định. Tạm Dịch: While some travelers seek typical beach holidays, others yearn for extraordinary encounters with untamed wilderness and rare wildlife. (Trong khi một số du khách tìm kiếm kỳ nghỉ ở bãi biển thông thường, những người khác lại mong muốn có được cuộc gặp gỡ đặc biệt với thiên nhiên hoang dã và động vật hoang dã quý hiếm.) Question 8:A. Head into B. Set out on C. Go through D. Travel across Phân tích chi tiết "Head into" thường dùng khi nói về việc di chuyển vào trong một khu vực cụ thể, nhưng không diễn tả hành trình đầy đủ. "Set out on" là cụm động từ thích hợp để diễn tả việc bắt đầu một hành trình, chuyến đi (đặc biệt khi nói đến những chuyến đi dài hoặc quan trọng, như "an unforgettable journey"). "Go through" mang nghĩa đi qua, không phù hợp khi miêu tả một cuộc hành trình không gian rộng lớn như thế này. "Travel across" có thể được dùng cho việc di chuyển qua một vùng, nhưng không phải là cách diễn tả hành trình bắt đầu. Tạm Dịch: Set out on an unforgettable journey through pristine rainforests, where ancient trees touch the clouds and mysterious creatures roam freely.