PDF Google Drive Downloader v1.1


Báo lỗi sự cố

Nội dung text TEST 6 - CKI GLOBAL 11 - NEW 2026 ( GV ).docx


C. brilliantnessly – SAI – “brilliantnessly” không tồn tại trong hệ thống từ vựng tiếng Anh. Đây là một từ được tạo ra sai quy tắc, không có nghĩa trong thực tế. Nếu sử dụng, câu sẽ hoàn toàn sai chuẩn mực ngôn ngữ, gây hiểu nhầm và khiến văn phong học thuật trở nên thiếu nghiêm túc, không chấp nhận được. D. brilliant – SAI – “brilliant” là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ “a brilliant idea”. Tuy nhiên, ở vị trí (1) cần bổ nghĩa cho động từ “transform”, mà tính từ không thể thực hiện được chức năng này. Nếu viết “brilliant transform” sẽ vừa sai ngữ pháp, vừa làm câu tối nghĩa. Tạm dịch: The revolutionary architects, forward-thinking engineers, dedicated environmentalists, and passionate urban designers brilliantly transform our concrete jungles into living, breathing urban paradises with remarkable efficiency. (“Những kiến trúc sư cách mạng, kỹ sư tiên phong, nhà môi trường tận tâm và nhà thiết kế đô thị đầy nhiệt huyết đã xuất sắc biến đổi những khu rừng bê tông của chúng ta thành thiên đường đô thị sống động, thở được với hiệu quả đáng kinh ngạc.”) Question 2:A. who B. which C. where D. whom Giải Thích: Kiến thức về MĐQH A. who – SAI – “who” là đại từ quan hệ chỉ người, thường làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ, ví dụ “The teacher who teaches me English”. Trong câu gốc, danh từ được bổ nghĩa là “cities”, vốn chỉ địa điểm chứ không phải con người. Vì vậy, dùng “who” ở đây sai ngữ pháp, không đúng nghĩa, và làm câu mất tự nhiên. B. which – SAI – “which” là đại từ quan hệ dùng để chỉ sự vật, có thể thay thế cho danh từ chỉ đồ vật hoặc khái niệm. Tuy nhiên, ở đây danh từ “cities” mang ý nghĩa về địa điểm, cần một từ chỉ nơi chốn. Nếu viết “cities which nature and technology dance” thì vừa tối nghĩa, vừa thiếu giới từ, khiến câu sai chuẩn mực diễn đạt. C. where – ĐÚNG – “where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm như “city, place, country”. Trong câu: “Imagine strolling through cities (2) ______ nature and technology dance in perfect harmony”, ta cần một từ nối chỉ nơi chốn. Cấu trúc “cities where … dance” vừa đúng ngữ pháp, vừa truyền đạt nghĩa rõ ràng rằng thành phố là nơi mà thiên nhiên và công nghệ hòa hợp. D. whom – SAI – “whom” là đại từ quan hệ chỉ người, dùng khi đóng vai trò tân ngữ của động từ hoặc giới từ, ví dụ “The person whom I met yesterday”. Ở đây, danh từ được bổ nghĩa là “cities”, không phải con người, và mệnh đề sau cần chỉ nơi chốn, chứ không phải tân ngữ chỉ người. Do đó, dùng “whom” sẽ sai hoàn toàn về cả ngữ pháp lẫn nghĩa. Tạm dịch: Imagine strolling through cities where nature and technology dance in perfect harmony. (“Hãy tưởng tượng bạn đang dạo bước qua những thành phố nơi thiên nhiên và công nghệ cùng hòa nhịp trong sự hài hòa hoàn hảo.”) Question 3:A. A handful B. Countless numbers C. The majority D. Limited number Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. A handful – SAI – “a handful” có nghĩa là “một nhúm, một ít”, thường chỉ số lượng rất nhỏ, ví dụ “a handful of people” = “chỉ một vài người”. Trong câu, ta muốn diễn đạt hình ảnh nhiều cư dân và người đi lại bị cuốn hút bởi đô thị sinh thái. Nếu dùng “a handful”, nghĩa sẽ trái ngược, khiến câu không logic.

Tài liệu liên quan

x
Báo cáo lỗi download
Nội dung báo cáo



Chất lượng file Download bị lỗi:
Họ tên:
Email:
Bình luận
Trong quá trình tải gặp lỗi, sự cố,.. hoặc có thắc mắc gì vui lòng để lại bình luận dưới đây. Xin cảm ơn.