Content text TEST 1 - GV.docx
TEST 1 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. AI-Powered Learning: Where Smart Tech Meets Human Potential Welcome to the exciting new future of education! Smart AI technology transforms traditional education (1)_________ and creates meaningful learning experiences. Dedicated students (2)_________ use our comprehensive AI learning platform consistently show significantly better grades in school. Our adaptive platform changes to fit what each individual student needs most. The specialized knowledge (3)_________ through our sophisticated AI system helps motivated students succeed remarkably well in the future. Our interactive tools make learning both fun and useful for everyone. Are you having trouble with some subjects? Don't worry! Struggling students can quickly (4)_________ particularly difficult subjects using our personalized AI tools. The intelligent system gives extra help where you need it most. Our innovative platform consistently meets the (5)_________ for truly exceptional education by effectively blending human expertise with cutting-edge AI capabilities throughout the learning journey. We bring together highly experienced educators and innovative AI solutions. Join many successful students today! A substantial (6)_________ of dedicated students get dramatically better results with our advanced AI-powered learning system. Start your transformative AI learning journey now! Question 1:A. brilliantly B. brilliance C. brilliant D. brilliancy Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. brilliantly – ĐÚNG – Đây là trạng từ (adverb) của tính từ brilliant. Trong câu, động từ chính là transforms, và theo sau động từ này cần một trạng từ để bổ nghĩa, diễn tả cách thức biến đổi nền giáo dục truyền thống. “Brilliantly” có nghĩa là “một cách xuất sắc, tuyệt vời”, phù hợp để nhấn mạnh rằng công nghệ AI không chỉ thay đổi hình thức học tập mà còn tạo ra trải nghiệm học tập đầy ý nghĩa. Việc chọn “brilliantly” đảm bảo đúng ngữ pháp, tự nhiên trong văn cảnh học thuật, và truyền đạt sắc thái tích cực. B. brilliance – SAI – Đây là danh từ (noun), mang nghĩa “sự xuất sắc, tài năng xuất chúng”. Nếu điền “brilliance” vào chỗ trống thì câu sẽ thành “transforms education brilliance”, tức là danh từ đứng sau động từ transforms để bổ nghĩa, điều này hoàn toàn sai về ngữ pháp. Câu mất đi sự mạch lạc, không còn diễn đạt cách thức biến đổi mà trở thành một cấu trúc sai. Hơn nữa, “brilliance” nói về một phẩm chất, không phù hợp để diễn đạt quá trình hành động. C. brilliant – SAI – Đây là tính từ (adjective), nghĩa là “xuất sắc, thông minh”. Tuy nhiên, trong cấu trúc của câu, vị trí sau động từ transforms đòi hỏi một trạng từ để mô tả cách thức biến đổi. Nếu dùng “brilliant”, ta sẽ có “transforms education brilliant”, vừa sai ngữ pháp vừa thiếu logic. Tính từ này thông thường đi kèm danh từ (ví dụ: brilliant idea), chứ không thể đứng độc lập sau động từ như ở đây. Điều này khiến câu trở nên bất thường và không chính xác.
D. brilliancy – SAI – Đây cũng là danh từ (noun), có nghĩa gần với brilliance (sự sáng chói, trí tuệ rực rỡ). Tuy nhiên, từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, khiến câu trở nên kém tự nhiên. Nếu dùng “brilliancy”, ta sẽ có “transforms education brilliancy”, sai ngữ pháp vì danh từ không thể bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. Ngoài ra, ý nghĩa cũng trở nên gượng gạo, không còn nhấn mạnh được cách thức biến đổi mà chỉ nêu một phẩm chất trừu tượng. Tạm dịch: Smart AI technology transforms traditional education brilliantly and creates meaningful learning experiences. (“Công nghệ AI thông minh biến đổi nền giáo dục truyền thống một cách xuất sắc và tạo ra những trải nghiệm học tập đầy ý nghĩa.”) Question 2:A. which B. whom C. whose D. who Giải Thích: Kiến thức về MĐQH A. which – SAI – “Which” thường được dùng cho sự vật, đồ vật hoặc ý tưởng, chứ không dùng để thay thế cho người. Trong câu, từ được bổ nghĩa là “students” (chỉ người), nên “which” hoàn toàn không phù hợp. Nếu viết “students which use…” thì câu trở nên sai ngữ pháp và không tự nhiên, vì which không thể làm đại từ quan hệ thay thế cho người trong văn viết học thuật. Điều này gây hiểu sai về bản chất ngữ pháp. B. whom – SAI – “Whom” là đại từ quan hệ dùng cho người nhưng chủ yếu trong vai trò tân ngữ. Trong câu, “students … use our platform” thì “students” chính là chủ ngữ của động từ use, không phải tân ngữ. Vì vậy, nếu viết “students whom use…”, thì vừa sai ngữ pháp, vừa trái với cách dùng của whom. Chỉ có thể dùng whom nếu câu là “… students whom we support”, trong đó students đóng vai trò tân ngữ. C. whose – SAI – “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thường đi kèm với danh từ phía sau (ví dụ: “students whose skills improve quickly…”). Trong câu, sau đại từ quan hệ lại là động từ use, không có danh từ đi kèm, nên không thể sử dụng whose. Nếu viết “students whose use…” sẽ vừa sai ngữ pháp, vừa không mang nghĩa mong muốn. D. who – ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho người trong vai trò chủ ngữ, đúng với trường hợp này. Câu đầy đủ là “Dedicated students who use our comprehensive AI learning platform consistently show significantly better grades in school.” Ở đây, who nối mệnh đề quan hệ và chỉ rõ đối tượng là những học sinh tận tâm sử dụng nền tảng AI. Cách dùng này vừa chuẩn ngữ pháp, vừa mạch lạc, tự nhiên. Tạm dịch: Dedicated students who use our comprehensive AI learning platform consistently show significantly better grades in school. (“Những học sinh tận tâm sử dụng nền tảng học tập AI toàn diện của chúng tôi thường xuyên đạt điểm số tốt hơn rõ rệt ở trường.”) Question 3:A. which gained B. gained C. gaining D. have gained Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. which gained – SAI – Cấu trúc “which gained” là sai vì which là đại từ quan hệ, còn gained là động từ ở thì quá khứ chủ động. Nếu viết “knowledge which gained…”, nghĩa sẽ thành “kiến thức mà đã đạt được…”, biến “knowledge” thành chủ thể đi thực hiện hành động gained, điều này sai hẳn vì kiến thức không phải là chủ thể tự “đạt được” điều gì. Ngữ pháp và ngữ nghĩa đều không hợp lý.
B. gained – ĐÚNG – Đây là dạng phân từ quá khứ (past participle), dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu gốc đầy đủ là: “The specialized knowledge which is gained through our sophisticated AI system…” Khi rút gọn, ta bỏ which is và giữ lại gained. Cách này vừa ngắn gọn, vừa chuẩn ngữ pháp, lại giữ nguyên nghĩa. Nó diễn đạt rằng kiến thức chuyên môn được thu nhận thông qua hệ thống AI tinh vi. C. gaining – SAI – Dạng V-ing (gaining) thường dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (ví dụ: “students gaining knowledge”). Tuy nhiên, trong câu này, “knowledge” là đối tượng bị nhận được, chứ không phải là chủ thể đang hành động. Nếu viết “knowledge gaining through…” thì sai, vì knowledge không phải tác nhân thực hiện hành động “gaining”. Do đó vừa sai ngữ pháp vừa sai logic. D. have gained – SAI – Đây là thì hiện tại hoàn thành, mang nghĩa “đã đạt được”. Tuy nhiên, dùng “knowledge have gained…” thì sai ngữ pháp vì “knowledge” là danh từ không đếm được (không phù hợp làm chủ ngữ chia động từ). Hơn nữa, việc dùng thì hiện tại hoàn thành ở đây cũng không hợp văn phong học thuật, vốn chỉ cần một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Tạm dịch: The specialized knowledge gained through our sophisticated AI system helps motivated students succeed remarkably well in the future. (“Kiến thức chuyên môn đạt được thông qua hệ thống AI tinh vi của chúng tôi giúp những học sinh có động lực thành công vượt bậc trong tương lai.”) Question 4:A. get ahead of B. work through all C. catch up with D. keep up with Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. get ahead of – SAI – Phrasal verb này nghĩa là “tiến xa hơn, vượt trước (ai đó/cái gì đó)”. Nếu đặt vào câu, “students can quickly get ahead of difficult subjects” sẽ trở nên vô nghĩa, vì khó có thể nói “vượt trước môn học khó”. Cấu trúc này dùng để chỉ sự cạnh tranh, đi trước trong công việc hoặc đời sống, chứ không phải để mô tả việc xử lý hay bắt kịp kiến thức trong học tập. B. work through all – SAI – Phrasal verb “work through (something)” có nghĩa là “xử lý, giải quyết từng bước”. Tuy nhiên, ở đây lại xuất hiện thêm “all”, thành “work through all”, không khớp với văn cảnh ngữ pháp vì phía sau là “particularly difficult subjects”. Dù “work through” nghe có vẻ liên quan đến học tập, nhưng cụm này nhấn mạnh quá trình giải quyết từng bước vấn đề, chứ không mang nghĩa “bắt kịp kiến thức” như đề bài yêu cầu. C. catch up with – ĐÚNG – Đây là phrasal verb chuẩn, nghĩa là “đuổi kịp, bắt kịp” sau một thời gian bị tụt lại phía sau. Trong ngữ cảnh học tập, “catch up with difficult subjects” diễn đạt chính xác tình huống: học sinh yếu có thể nhanh chóng bắt kịp những môn học khó nhờ công cụ AI cá nhân hóa. Đây là lựa chọn vừa tự nhiên, vừa sát nghĩa, lại đúng collocation thông dụng trong học thuật. D. keep up with – SAI – Cụm “keep up with” nghĩa là “theo kịp, duy trì cùng tốc độ với cái gì đó”. Nếu viết “students keep up with difficult subjects” thì mang nghĩa duy trì tốc độ học tập ổn định, chứ không phải “đuổi kịp sau khi bị chậm lại”. Văn cảnh ở đây nói về học sinh gặp khó khăn nhưng có thể nhanh chóng “bắt kịp”, nên “catch up with” chính xác hơn.