Content text Unit 9 - Protecting the environment - HS.docx
60 conservationist noun nhà bảo tồn II: Collocation STT Collocation / Phrase Nghĩa tiếng Việt 1 protect the environment bảo vệ môi trường 2 environmental protection sự bảo vệ môi trường 3 cause pollution gây ô nhiễm 4 air pollution ô nhiễm không khí 5 water pollution ô nhiễm nguồn nước 6 soil pollution ô nhiễm đất 7 reduce waste giảm rác thải 8 recycle waste tái chế rác thải 9 renewable energy năng lượng tái tạo 10 non-renewable resources tài nguyên không tái tạo 11 conserve natural resources bảo tồn tài nguyên thiên nhiên 12 raise awareness (of/about) nâng cao nhận thức (về) 13 take responsibility (for) chịu trách nhiệm (cho) 14 global warming sự nóng lên toàn cầu 15 climate change biến đổi khí hậu 16 greenhouse effect hiệu ứng nhà kính 17 carbon footprint dấu chân carbon 18 endangered species loài có nguy cơ tuyệt chủng 19 become extinct trở nên tuyệt chủng 20 loss of biodiversity mất đa dạng sinh học 21 sustainable development phát triển bền vững 22 alternative energy năng lượng thay thế 23 dump waste đổ rác thải 24 toxic chemicals hóa chất độc hại 25 harmful effect tác động có hại III. GRAMMAR STT Nội dung Giải thích / Quy tắc Ví dụ minh họa 1 Khái niệm Câu tường thuật là cách thuật lại lời nói trực tiếp của Direct: She said, “I am