PDF Google Drive Downloader v1.1


Report a problem

Content text TEST 1 - UNIT 6 - ILSW - GV.docx

TEST 1 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Weaving Tomorrow's Community with Today's Conversations  Are you looking for a place to connect with others? Our Community Dialogue Project is for you!  Join our weekly interactive meetings, (1)_________ take place at the newly renovated city library every Saturday morning. We are deeply committed to (2)_________ a genuine sense of belonging in our culturally diverse neighborhood.  The personal stories (3)_________ by enthusiastic participants help create stronger emotional bonds between neighboring families. (4)_________ of our carefully planned activities are specifically designed for teenagers and young adults.  Let's (5)_________ important social topics that directly matter to our community's sustainable future! Your (6)_________ participation and creative imagination will certainly make our growing community stronger.  At the Community Dialogue Project, we believe today's conversations create tomorrow's world. Come join us this Saturday from 9-11 AM!  Contact us: [email protected]  Phone: 555-123-4567 Question 1:A. that B. which C. whom D. who Giải Thích: Kiến thức về MĐQH A. that – SAI – Mặc dù "that" là đại từ quan hệ có thể thay thế cho danh từ chỉ vật ("meetings") trong mệnh đề xác định (restrictive clause), nhưng nó tuyệt đối không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive clause). Mệnh đề quan hệ trong câu này được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ("..., which take place..."), đây là dấu hiệu rõ ràng của một mệnh đề không xác định, chỉ cung cấp thông tin bổ sung chứ không xác định danh từ đứng trước. Việc sử dụng "that" trong trường hợp này vi phạm quy tắc ngữ pháp cơ bản và khiến câu trở nên không chuẩn xác. B. which – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất chính xác về mặt ngữ pháp. "Which" là đại từ quan hệ dùng cho danh từ chỉ vật, và nó được phép dùng trong cả mệnh đề xác định và không xác định. Trong trường hợp cụ thể này, với sự hiện diện của dấu phẩy ngăn cách, "which" trở thành sự lựa chọn bắt buộc. Nó giới thiệu một mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung về địa điểm và thời gian diễn ra "our weekly interactive meetings", mà không giới hạn hay xác định danh từ này (vì các cuộc họp đã được xác định cụ thể là "của chúng tôi" - "our"). Sự lựa chọn này thể hiện sự tuân thủ chặt chẽ các quy ước ngữ pháp trang trọng trong văn viết. C. whom – SAI – Sự lựa chọn này thể hiện sự nhầm lẫn nghiêm trọng về đại từ quan hệ. "Whom" được sử dụng độc quyền để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tiền ngữ ở đây là "our weekly interactive meetings" - một danh từ chỉ vật (sự kiện, hoạt động). Do đó, việc sử dụng

A. have shared - SAI - "Have shared" là dạng hiện tại hoàn thành (present perfect), dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại. Trong mệnh đề quan hệ, nếu muốn dùng dạng đầy đủ, cấu trúc đúng phải là "which have been shared" (những câu chuyện đã được chia sẻ), vì "personal stories" (những câu chuyện) không tự "chia sẻ" (chủ động) mà được chia sẻ bởi "enthusiastic participants" (các thành viên nhiệt tình) – tức là cần dạng bị động. Nếu chỉ điền "have shared" mà không có đại từ quan hệ "which", câu sẽ thiếu yếu tố liên kết và không đúng ngữ pháp. Hơn nữa, hiện tại hoàn thành không phù hợp với ngữ cảnh của câu, vốn nói về một thực tế chung (general fact) về vai trò của những câu chuyện, không nhấn mạnh thời điểm cụ thể của hành động. B. being shared - SAI - "Being shared" là dạng hiện tại phân từ (present participle) ở thể bị động, ám chỉ hành động đang diễn ra (những câu chuyện đang được chia sẻ). Trong mệnh đề quan hệ, cấu trúc đầy đủ phải là "which are being shared". Nếu chỉ điền "being shared" mà không có "which", câu sẽ không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp, vì nó không phải là dạng rút gọn hợp lệ của mệnh đề quan hệ. Ngoài ra, "being shared" nhấn mạnh hành động đang diễn ra, trong khi câu này nói về những câu chuyện đã được chia sẻ (một hành động hoàn thành hoặc mang tính chung chung), nên "being shared" không phù hợp về ngữ nghĩa. C. which shared - SAI - "Which shared" sử dụng đại từ quan hệ "which" theo sau bởi động từ "shared" ở dạng quá khứ đơn. Tuy nhiên, "personal stories" (những câu chuyện) không tự thực hiện hành động "chia sẻ" (chủ động), mà được chia sẻ bởi các thành viên nhiệt tình, nên cần dạng bị động (which were shared). "Which shared" sai ngữ pháp vì động từ "shared" ở dạng chủ động không phù hợp với danh từ chỉ vật "stories". Cấu trúc đúng phải là "which were shared", nhưng đáp án này không có dạng đó, nên "which shared" không đúng. D. shared - ĐÚNG - "Shared" là dạng phân từ quá khứ (past participle) của động từ "share", được sử dụng như một dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động "which were shared" (những câu chuyện được chia sẻ bởi các thành viên nhiệt tình). Theo quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, ta có thể lược bỏ "which" và "be" (ở đây là "were"), chỉ giữ lại phân từ quá khứ "shared". Ví dụ: "The book which was written by J.K. Rowling" rút gọn thành "The book written by J.K. Rowling". Trong câu này, "shared" thay thế cho "which were shared", phù hợp với ngữ pháp và ngữ nghĩa, vì nó ám chỉ những câu chuyện đã được chia sẻ, góp phần tạo ra mối liên kết cảm xúc trong cộng đồng. Tạm dịch: The personal stories shared by enthusiastic participants help create stronger emotional bonds between neighboring families. ("Những câu chuyện cá nhân được chia sẻ bởi các thành viên nhiệt tình giúp tạo ra mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ hơn giữa các gia đình láng giềng.") Question 4:A. Most B. Many C. Handful D. Much Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. Most - ĐÚNG -"Most" là lượng từ dùng để chỉ phần lớn hoặc hầu hết một nhóm danh từ đếm được hoặc không đếm được, thường đi với danh từ số nhiều khi nói về số lượng cụ thể (most + danh từ số nhiều) hoặc với "of" + danh từ cụ thể (most of + danh từ). Trong câu này, "Most of our carefully planned activities" (hầu hết các hoạt động được lên kế hoạch cẩn thận của chúng tôi) ám chỉ phần lớn các hoạt động trong một tập hợp cụ thể (các hoạt động của dự án). "Most" phù hợp về ngữ pháp vì danh từ "activities" là danh từ đếm

Related document

x
Report download errors
Report content



Download file quality is faulty:
Full name:
Email:
Comment
If you encounter an error, problem, .. or have any questions during the download process, please leave a comment below. Thank you.