Content text TEST 5 - CKI GLOBAL 12 - NEW 2026 ( GV ).docx
HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 5 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Work Smarter, Not Later: Time Management Solutions for Professionals In today's fast-paced world, effective time management requires strategic planning, disciplined execution, and consistent follow-through. Our comprehensive system, (1)_________ has been enthusiastically endorsed by leading Fortune 500 executives worldwide, transforms how professionals approach their daily tasks. We help ambitious professionals completely (2)_________ their deeply ingrained unproductive habits while building sustainable workflows that maximize output. A (3)_________ of our highly satisfied clients consistently report reclaiming 10+ hours weekly after implementing our methodologies. The innovative time management strategies carefully (4)_________ by our seasoned expert consultants effectively address the unique challenges faced by modern professionals. Our comprehensive approach methodically teaches you to (5)_________ authority more confidently over your daily schedule instead of letting it control you. Don't wait until burnout forces you to (6)_________ your priorities—contact us today to discover how our personalized time management solutions can help you work smarter, not later! Question 1:A. whom B. whose C. which D. who Giải Thích: Kiến thức về MĐQH A. whom – SAI – “Whom” là đại từ quan hệ dùng cho tân ngữ chỉ người. Vị trí trống (1) bổ nghĩa cho “system” là sự vật, không phải người, nên không thể dùng “whom”. B. whose – SAI – “Whose” có nghĩa là “của ai/cái gì”, sau đó phải đi kèm một danh từ (ví dụ: “whose impact is significant”). Trong câu, sau chỗ trống là động từ “has been…”, không phải danh từ, vì vậy không phù hợp. C. which – ĐÚNG – “Which” là đại từ quan hệ dùng cho sự vật, đồ vật, khái niệm. Ở đây “system” là sự vật, vì vậy cấu trúc “system, which has been enthusiastically endorsed…” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thêm thông tin cho “system”. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp vừa đúng ngữ nghĩa. Đây là đáp án chính xác. D. who – SAI – “Who” là đại từ quan hệ dùng cho chủ ngữ chỉ người. Vì “system” không phải người nên không thể dùng “who”.
Tạm dịch: Our comprehensive system, which has been enthusiastically endorsed by leading Fortune 500 executives worldwide, transforms how professionals approach their daily tasks. (“Hệ thống toàn diện của chúng tôi, vốn đã được các giám đốc điều hành của nhiều công ty Fortune 500 hàng đầu trên thế giới nhiệt tình tán thành, đang thay đổi cách mà các chuyên gia tiếp cận công việc hằng ngày.”) Question 2:A. break down B. turn over C. set aside D. take after Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. break down – SAI –“Break down” thường mang nghĩa “phá vỡ, đập nhỏ, hỏng hóc”. Trong ngữ cảnh thói quen (habits), người ta có thể nói “break a habit” (bỏ thói quen), nhưng “break down habits” lại không phải collocation chuẩn. Nếu dùng ở đây, câu sẽ trở thành: “break down their deeply ingrained unproductive habits”, nghe gượng gạo và không tự nhiên trong tiếng Anh học thuật/marketing. Thêm vào đó, “break down” còn dễ gây hiểu nhầm thành “suy sụp” (break down emotionally) hoặc “bị hỏng hóc” (a car breaks down). Do vậy, phương án này không chính xác. B. turn over – SAI –“Turn over” có nghĩa phổ biến nhất là “lật lại, bàn giao, thay đổi quyền sở hữu, doanh thu”. Nó thường đi kèm với đối tượng cụ thể như turn over documents (bàn giao tài liệu), turn over the engine (khởi động động cơ), high employee turnover (tỉ lệ nhân viên nghỉ việc cao). Nếu nói “turn over habits” thì hoàn toàn sai collocation và không tạo nghĩa hợp lý. Ngữ cảnh đoạn văn nhấn mạnh việc giúp chuyên gia thay đổi cách làm việc hiệu quả, do đó dùng turn over ở đây sẽ khiến câu vô nghĩa và sai ngữ pháp. C. set aside – ĐÚNG –“Set aside” có nghĩa là “gác lại, bỏ qua, không để cho chi phối nữa”. Khi nói “set aside bad habits” nghĩa là chủ động gác bỏ những thói quen xấu để thay đổi lối sống hoặc cách làm việc. Trong văn cảnh này, “completely set aside their deeply ingrained unproductive habits” diễn đạt trôi chảy và chuẩn xác: giúp các chuyên gia từ bỏ hẳn những thói quen kém hiệu quả để xây dựng quy trình bền vững hơn. Đây là collocation tự nhiên, sát nghĩa với ý đồ tác giả. Vì thế, C là đáp án đúng. D. take after – SAI –“Take after” mang nghĩa “giống ai đó” (về ngoại hình, tính cách), ví dụ: She takes after her mother. Nó hoàn toàn không liên quan đến thói quen hay sự thay đổi hành vi. Nếu thay vào câu: “take after their deeply ingrained unproductive habits” thì trở nên vô nghĩa, vì “giống” một thói quen không tồn tại trong cách dùng tiếng Anh. Đây là distractor rõ ràng để kiểm tra khả năng phân biệt giữa phrasal verbs chỉ sự thay đổi hành vi và phrasal verbs chỉ sự giống nhau. Do đó, chắc chắn không thể chọn D. Tạm dịch: We help ambitious professionals completely set aside their deeply ingrained unproductive habits while building sustainable workflows that maximize output. (“Chúng tôi giúp các chuyên gia đầy tham vọng gác bỏ hoàn toàn những thói quen kém hiệu quả đã ăn sâu, đồng thời xây dựng quy trình bền vững nhằm tối đa hóa hiệu suất.”) Question 3:A. significant number B. vast majority C. considerable amount D. substantial portion Giải Thích: Kiến thức về lượng từ