PDF Google Drive Downloader v1.1


Report a problem

Content text TEST 2 - UNIT 6 - ILSW - GV.docx



những câu chuyện...). Trong câu này, nghĩa cần diễn đạt là những câu chuyện được chia sẻ (bị động), chứ không phải chúng tự chủ động chia sẻ. Do đó, dùng "sharing" sẽ gây ra lỗi nghiêm trọng về nghĩa. C. which shared – SAI – Mệnh đề quan hệ "which shared" ở thể chủ động. Điều này ngụ ý rằng "những câu chuyện" (stories) đã chủ động "chia sẻ" (shared) chính nó thông qua mạng lưới, điều này vô lý về mặt ngữ nghĩa. Câu chuyện không thể tự chia sẻ; chúng phải được chia sẻ bởi con người. Về mặt ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ đầy đủ nhưng lại sai hoàn toàn về nghĩa. D. was shared – SAI – "Was shared" là động từ được chia ở thì quá khứ đơn (bị động). Nếu dùng ở đây, câu sẽ trở thành: "The meaningful stories was shared through our global network foster...". Cấu trúc này tạo ra một lỗi ngữ pháp nghiêm trọng vì nó có hai động từ được chia ("was shared" và "foster") cho cùng một chủ ngữ ("stories") mà không có sự ngăn cách hoặc liên kết phù hợp. Vị trí này đòi hỏi một cụm từ bổ nghĩa (modifying phrase), không phải một mệnh đề động từ mới. Tạm dịch: The meaningful stories shared through our global network foster genuine understanding between different cultures and communities. (“Những câu chuyện đầy ý nghĩa được chia sẻ thông qua mạng lưới toàn cầu của chúng tôi thúc đẩy sự hiểu biết chân thật giữa các nền văn hóa và cộng đồng khác nhau.”) Question 4:A. deeply B. firmly C. strongly D. wholly Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. deeply – SAI – "Deeply" (một cách sâu sắc) thường được dùng để mô tả cảm xúc hoặc sự suy nghĩ mang tính cá nhân, nội tâm (e.g., deeply in love, deeply concerned). Mặc dù có thể kết hợp với "committed" (deeply committed), nó thiên về diễn tả cường độ cảm xúc hơn là sự kiên định, vững chắc về mặt ý chí hoặc nguyên tắc mà ngữ cảnh này yêu cầu. Trong bối cảnh cam kết hành động ("committed to amplifying..."), một trạng từ thể hiện sự kiên định sẽ phù hợp hơn. B. firmly – ĐÚNG – "Firmly" (một cách chắc chắn, kiên quyết) là lựa chọn tối ưu. Collocation "firmly committed" là một cụm từ rất phổ biến và mạnh mẽ, nhấn mạnh một cam kết vững chắc, không lay chuyển, dựa trên sự kiên định về nguyên tắc và ý chí. Nó truyền tải hoàn hảo ý nghĩa rằng tổ chức có một lập trường vững vàng và nghiêm túc trong việc "khuếch đại các góc nhìn đa dạng" ("amplifying diverse perspectives"), một cam kết mang tính hành động và nguyên tắc hơn là cảm xúc. C. strongly – SAI – "Strongly" (một cách mạnh mẽ) cũng thường được dùng với "committed" (strongly committed) và có nghĩa gần với "firmly". Tuy nhiên, sắc thái của "strongly" thiên về cường độ hoặc sức mạnh của niềm tin/cảm giác hơn là tính chất kiên định, không khoan nhượng của "firmly". "Strongly" có thể hàm ý một cảm xúc mãnh liệt, trong khi "firmly" nhấn mạnh vào sự ổn định và quyết tâm trong hành động. Trong văn cảnh này, "firmly" là sự lựa chọn chính xác và trang trọng hơn. D. wholly – SAI – "Wholly" (một cách hoàn toàn, toàn bộ) có nghĩa là đầy đủ 100%, không thiếu sót (e.g., wholly responsible). Mặc dù về logic thì cam kết có thể là toàn bộ, nhưng collocation "wholly committed" không phổ biến bằng "fully committed". Quan trọng hơn, nó không truyền tải được sắc thái kiên định, vững chắc ("firm") hay mạnh mẽ ("strong") mà ngữ cảnh yêu cầu. Nó chỉ đơn thuần nói về mức độ đầy đủ của cam kết, chứ không nói về tính chất của cam kết đó.

Related document

x
Report download errors
Report content



Download file quality is faulty:
Full name:
Email:
Comment
If you encounter an error, problem, .. or have any questions during the download process, please leave a comment below. Thank you.