Content text UNIT 7 - TELEVISION - HS.docx
66 live v /laɪv B. WORD FORM 1. educational (adj): mang tính giáo dục educate (v): giáo dục, dạy dỗ education (n): nền giáo dục, sự giáo dục educator (n): nhà giáo dục, người dạy học educationally (adv): về mặt giáo dục educative (adj): có tính giáo dục 6. repetition (n): sự lặp lại, sự nhắc lại repeat (v): lặp lại, nhắc lại repetitive (adj): lặp đi lặp lại repeated (adj): được lặp lại repeatedly (adv): một cách lặp đi lặp lại repeatable (adj): có thể lặp lại 2. attract (v): thu hút, hấp dẫn attraction (n): sự thu hút, điểm hấp dẫn attractive (adj): hấp dẫn, thu hút attractively (adv): một cách hấp dẫn attractiveness (n): sự hấp dẫn, vẻ thu hút unattractive (adj): không hấp dẫn 7. enjoy (v): thích thú, tận hưởng enjoyment (n): sự thích thú, niềm vui enjoyable (adj): thú vị, dễ chịu enjoyably (adv): một cách thú vị unenjoyable (adj): không thú vị 3. instruction (n): sự hướng dẫn, chỉ dẫn instruct (v): hướng dẫn, chỉ dẫn instructor (n): người hướng dẫn, giảng viên instructional (adj): thuộc hướng dẫn instructive (adj): có tính hướng dẫn, bổ ích 8. intelligent (adj): thông minh, sáng suốt intelligence (n): trí thông minh, trí tuệ intelligently (adv): một cách thông minh intelligible (adj): dễ hiểu, rõ ràng unintelligent (adj): không thông minh 4. reason (n/v): lý do, lý lẽ / suy luận reasonable (adj): hợp lý, có lý reasonably (adv): một cách hợp lý reasoning (n): sự suy luận, lập luận unreasonable (adj): vô lý, không hợp lý 9. activity (n): hoạt động, sinh hoạt active (adj): năng động, tích cực activate (v): kích hoạt, làm hoạt động actively (adv): một cách tích cực activism (n): chủ nghĩa hành động inactive (adj): không hoạt động 5. depend (v): phụ thuộc, tùy thuộc dependence (n): sự phụ thuộc dependency (n): sự lệ thuộc dependent (adj/n): phụ thuộc / người phụ thuộc dependable (adj): đáng tin cậy independent (adj): độc lập 10. love (n/v): tình yêu / yêu, thương lover (n): người yêu, người si mê lovely (adj): đáng yêu, dễ thương loving (adj): yêu thương, âu yếm lovingly (adv): một cách yêu thương lovable (adj): đáng yêu, dễ mến unloved (adj): không được yêu thương C. GRAMMAR 1. TỪ ĐỂ HỎI WH-WORDS Wh- word Hỏi về (nghĩa) Cấu trúc cơ bản Ví dụ Dịch nghĩa What sự vật/việc/thông tin (gì, cái gì) What + (be/do/does) + S + V…? What is your name? Tên bạn là gì? Where nơi chốn (ở đâu) Where + (be/do/does) + S + V…? Where do you live? Bạn sống ở đâu?
When thời gian (khi nào) When + (be/do/does) + S + V…? When is your birthday? Sinh nhật bạn khi nào? What time thời gian cụ thể (mấy giờ) What time + (do/does) + S + V…? What time do you get up? Bạn dậy lúc mấy giờ? Who người (ai) Who + (be/do/does) + S + V…? Who is your best friend? Bạn thân của bạn là ai? Whose sở hữu (của ai) Whose + N + (be/do/does) + S + V…? Whose book is this? Quyển sách này của ai? Which lựa chọn (cái/người nào) Which + N + (do/does) + S + V…? Which channel do you like? Bạn thích kênh nào? Why lý do (tại sao) Why + (do/does) + S + V…? Why do you like cartoons? Tại sao bạn thích phim hoạt hình? How cách thức/tình trạng (như thế nào) How + (be/do/does) + S + V…? How are you? Bạn khỏe không? How old tuổi (bao nhiêu tuổi) How old + be + S? How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? How many số lượng đếm được How many + N(s) + (do/does) + S + V…? How many books do you have? Bạn có bao nhiêu cuốn sách? How much lượng không đếm được / giá tiền How much + N + (do/does) + S + V…? How much sugar do you need? Bạn cần bao nhiêu đường? How often tần suất (bao lâu 1 lần) How often + (do/does) + S + V…? How often do you watch TV? Bạn xem TV bao thường xuyên? How far khoảng cách (bao xa) How far + be + place + from + place? How far is your school from your house? Trường bạn cách nhà bạn bao xa? How long thời gian kéo dài (bao lâu) How long + (do/does) + S + V…? How long does it take to get to school? Mất bao lâu để đến trường? 2. Conjunction ( Liên Từ ) Conjunctio n Nghĩa Dùng để Cấu trúc / Lưu ý quan trọng Ví dụ Dịch nghĩa and và thêm thông tin, nối ý Nối từ/cụm từ/mệnh đề; thường không cần dấu phẩy She is beautiful and kind. Cô ấy xinh đẹp và tốt bụng. but nhưng nêu 2 ý đối lập Nối 2 mệnh đề trái ngược; có thể dùng dấu phẩy khi câu dài She is poor but she is always happy. Cô ấy nghèo nhưng luôn vui vẻ. or hoặc đưa ra lựa chọn/khả năng Thường dùng trong câu hỏi/lựa chọn Would you like tea or coffee? Bạn muốn trà hay cà phê? so nên / vì vậy chỉ kết quả Thường có dạng: Clause 1, so Clause 2 (hay có dấu phẩy trước so) It’s raining, so I’ll stay home and read. Trời mưa nên tôi sẽ ở nhà và đọc sách.