mẽ hơn mỗi ngày. Bạn đã bao giờ tự hỏi một hành động tử tế có thể thay đổi cuộc sống của ai đó như thế nào chưa? Nó bắt đầu từ những điều đơn giản—một nụ cười ấm áp, một bàn tay giúp đỡ hoặc một vài phút thời gian của bạn. Đội ngũ tình nguyện viên giàu kinh nghiệm làm việc vào mỗi cuối tuần để hỗ trợ cộng đồng địa phương của chúng tôi.) Question 2:A. was lived B. lived C. which lived D. living Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. was lived: Đây là một dạng sai ngữ pháp. "Was lived" là thể bị động quá khứ, không thể áp dụng trong trường hợp này. B. lived: Dù "lived" là động từ đúng, nhưng nó không phải là dạng phân từ hiện tại (present participle) để rút gọn mệnh đề quan hệ. C. which lived: "Which lived" không đúng, vì "which" không thể thay thế cho "who" trong mệnh đề quan hệ này và cũng không có nghĩa phù hợp. D. living (Đúng): Đây là dạng phân từ hiện tại (present participle), hợp lý khi rút gọn mệnh đề quan hệ và làm cho câu ngắn gọn hơn. "Living" miêu tả những người đang sống trong khu phố. Tạm Dịch: In our fast-paced world, it's easy to think that one person can't make a difference. The people living in our neighborhood prove this wrong every day. (Trong thế giới hối hả của chúng ta, thật dễ dàng để nghĩ rằng một người không thể tạo ra sự khác biệt. Những người sống trong khu phố của chúng ta chứng minh điều này là sai mỗi ngày.) Question 3:A. at B. to C. for D. about Giải Thích: Kiến thức về giới từ A. at: "At" không phù hợp với ngữ cảnh ở đây vì nó thường chỉ nơi chốn, không phải đối tượng của sự thay đổi. B. to (Đúng): "Brings hope to people" là cách sử dụng đúng. "To" chỉ hướng đến đối tượng của hy vọng, tức là những người mà chương trình hướng đến. C. for: "For" cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh khác, nhưng không phù hợp khi nói về việc mang hy vọng đến ai đó. D. about: "About" không hợp lý ở đây, vì nó chỉ về một chủ đề hay một đối tượng, không phải là hành động mang hy vọng. Tạm Dịch: Through their actions, they show that everyone can contribute to positive change. Our program brings hope to people through small actions. (Thông qua hành động của mình, họ cho thấy rằng mọi người đều có thể đóng góp vào sự thay đổi tích cực. Chương trình của chúng tôi mang lại hy vọng cho mọi người thông qua những hành động nhỏ.) Question 4:A. silver B. gold C. bronze D. diamond Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định A. silver (Đúng): Cụm "Every cloud has a silver lining" là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là dù hoàn cảnh có khó khăn, luôn có một điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Đây là lựa chọn chính xác.
Our support team will never (8)_________ you - we stand by you until you overcome your difficulties. Your courage and (9)_________ are the keys to breaking free from hardship. (10)_________ the darkness you face, there is always light ahead. The journey to (11)_________ starts with your determination and strength. A (12)_________ of people have found peace through our support programs. Contact us: Hotline: 356-888-0529 Email:
[email protected] Address: 66 Marvel Street, L.A City Together, we can create a brighter tomorrow! Question 7:A. Others B. The others C. Another D. Other Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. Others (Đúng): "Others" là danh từ chỉ những người khác, có nghĩa là "Những người khác" đã trải qua những thử thách tương tự và trở nên mạnh mẽ hơn. Đây là lựa chọn đúng nhất trong ngữ cảnh này. B. The others: "The others" thường dùng để chỉ những người đã được đề cập trước đó hoặc trong một nhóm cụ thể. Trong câu này, không có nhóm người cụ thể nào được đề cập trước, vì vậy không phù hợp. C. Another: "Another" chỉ một người hoặc vật đơn lẻ, không phù hợp trong trường hợp này vì đề cập đến nhiều người. D. Other: "Other" không xác định số lượng cụ thể và không đứng một mình trong ngữ cảnh này. Nó cần phải có danh từ theo sau (ví dụ: other people) để đúng ngữ pháp. Tạm Dịch: Are you feeling alone in your struggles? Others have gone through similar challenges and emerged stronger. (Bạn có cảm thấy cô đơn trong cuộc đấu tranh của mình không? Những người khác đã trải qua những thách thức tương tự và trở nên mạnh mẽ hơn.) Question 8:A. back down to B. fall out with C. give up on D. break off from Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. back down to: "Back down to" không phải là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh. "Back down" có nghĩa là từ bỏ một lập trường, nhưng không phải là cụm từ phù hợp trong câu này. B. fall out with: "Fall out with" có nghĩa là cãi nhau hoặc bất hòa với ai đó, không phù hợp với ngữ cảnh này. C. give up on (Đúng): "Give up on" có nghĩa là từ bỏ ai đó, không còn tin tưởng hoặc hỗ trợ nữa. Câu này mang thông điệp là đội ngũ hỗ trợ sẽ không bao giờ từ bỏ bạn, điều này hoàn toàn hợp lý. D. break off from: "Break off from" có nghĩa là tách rời khỏi ai đó hoặc cái gì đó, không đúng với ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Our support team will never give up on you - we stand by you until you overcome your difficulties. (Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi sẽ không bao giờ từ bỏ bạn - chúng tôi luôn sát cánh cùng bạn cho đến khi bạn vượt qua khó khăn.) Question 9:A. endurance B. resilience C. tolerance D. patience Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. endurance: "Endurance" có nghĩa là khả năng chịu đựng lâu dài, nhưng không phải là từ thích hợp nhất trong ngữ cảnh này.