PDF Google Drive Downloader v1.1


Report a problem

Content text A1- MONG COC FINAL.pdf

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC TP.HỒ CHÍ MINH KHOA XÂY DỰNG BỘ MÔN NỀN MÓNG ĐỒ ÁN NỀN MÓNG CÔNG TRÌNH TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MÓNG NÔNG VÀ MÓNG CỌC GVHD SVTH LỚP: 051224002 NGÀY: 09.12.2023 NHÓM 14 PGS.TS. TRƯƠNG QUANG THÀNH 1500 2000 3000 RẤT DÀY g = 14,9 kN/m3 ; IL = 1,31; g'= 5,0 kN/m3 ; c = 5,7 kPa; E1-2 = 543 kPa; j = 4 o07'. -6.500 BÙN SÉT, MÀU XÁM XANH ĐEN- XÁM XANH g = 18,8 kN/m3 ; IL = 0,13; g'= 9,2 kN/m3 ; c = 35,3 kPa; E1-2 = 6450 kPa; j =15004'. SÉT NỬA BÉO, MÀU XÁM NÂU - XÁM XANH g = 19,9 kN/m3 ; IL = 0,09; g'= 10,5 kN/m3 ; c = 26,6 kPa; j =15o35'. SÉT PHA NẶNG LẪN CÁT g = 20 kN/m3 ; c = 7,8 kPa; g'= 10,6 kN/m3 ; E1-2 = 9744 kPa; j = 26o26'. CÁT PHA NẶNG, MÀU XÁM NÂU TRẠNG THÁI DẺO CỨNG, CHẶT VỪA - CHẶT TRẠNG THÁI CHẢY TRẠNG THÁI NỬA CỨNG TRẠNG THÁI NỬA CỨNG -3.500 -1.500 ±0.000 3 1 2 4 TRỤ ĐỊA CHẤT TÍNH TOÁN MÓNG NÔNG TL 1-50 2000 MÀU XÁM NÂU - XÁM XANH - XÁM XANH - XÁM TRẮNG - XÁM ĐEN MỰC NƯỚC NGẦM 4000 3000 4000 g = 14,9 kN/m3 ; IL = 1,31; c = 5,7 kPa; E1-2 = 543 kPa; j = 4 o07'; g' = 5,0 kN/m3 . BÙN SÉT g = 18,8 kN/m3 ; IL = 0,13; c = 35,3 kPa; E1-2 = 6450 kPa; j =15004'; g'= 9,2 kN/m3 ; SÉT NỬA BÉO, MÀU XÁM NÂU - XÁM XANH g = 19,9 kN/m3 ; IL = 0,09; c = 26,6 kPa; j =15o35'; g' = 10,5 kN/m3 . SÉT PHA NẶNG LẪN CÁT g = 20 kN/m3 ; c = 7,8 kPa; E1-2 = 9744 kPa; j = 26o26'; g' = 10,6 kN/m3 ; CÁT PHA NẶNG, MÀU XÁM ĐEN TRẠNG THÁI DẺO CỨNG, CHẶT VỪA - CHẶT TRẠNG THÁI CHẢY TRẠNG THÁI NỬA CỨNG TRẠNG THÁI NỬA CỨNG 3 1 2 4 TRỤ ĐỊA CHẤT TÍNH TOÁN MÓNG CỌC TL 1-50 MÀU XÁM NÂU - XÁM XANH 1000 RẤT DÀY CÁT NHỎ THÔ TRẠNG THÁI CHẶT VỪA - CHẶT MÀU NÂU VÀNG - XÁM VÀNG - NÂU HỒNG MÀU XÁM XANH ĐEN- XÁM XANH g = 20,6 kN/m3 ; g' = 11,0 kN/m3 ; c = 1,8 kPa; E1-2 = 9488 kPa; j =30010'. 5 CHI TIẾT MỐI NỐI CỌC ±0.000 -4.000 -7.000 -11.000 -12.000 -13.500 -6.000 MỰC NƯỚC NGẦM ĐỘ SÂU ĐẶT MŨI CỌC 2000 MẶT BẰNG BỐ TRÍ MÓNG CỌC TL 1-100 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600 E C A 1 2 3 4 5 6 7 8 25200 11500 400 400 400 400 4800 2200 100 1300 1400 ±0,0 m -13,5 m 500 500 24Ø12a200 8Ø12a250 24Ø16a200 8Ø16 Ø16a200 Ø22a110 500 2000 800 2000 100 100 100 100 100 1000 1000 1000 1000 MẶT CẮT C-C 700 700 100 200 400 600 400 600 400 600 360 640 400 200 100 400 1000 1000 1000 1000 400 4800 3 5 2 2A 1 2 19Ø22a110 1 11Ø12a200 4 MẶT BẰNG MÓNG M(C-7) TL 1-25 TL 1-25 C 7 C C BÊ TÔNG LÓT ĐÁ 4x6 MAC 100 BÊ TÔNG LÓT ĐÁ 4x6 MAC 100 ĐÀ KIỀNG (300x500) 1 MẶT BẰNG MÓNG M(E-1) TL 1-25 100 450 200 650 14Ø10a160 16Ø12a100 100 2200 100 50 400 50 50 300 50 100 800 800 100 1600 100 1100 1100 100 2200 Ø12a100 Ø10a160 MẶT CẮT D-D TL 1-25 ±0,0 m 50 50 900 400 900 -2,0 m 1 2 2 1 E D D BÊ TÔNG LÓT ĐÁ 4x6 MAC 100 BÊ TÔNG LÓT ĐÁ 4x6 MAC 100 ĐÀ KIỀNG (200X400) CHI TIẾT MŨI CỌC THÉP BẢN 350x150x10 Ø16 Ø16 Ø6a50 THÉP BẢN 350x150x10 THÉP BẢN 360x360x10 8Ø16 Ø16 Ø16 3 LƯỚI THÉP Ø6a50 THÉP BẢN 350x150x10 5050 50 Ø6a50 Ø6a100 Ø6a200 Ø6a100 Ø6a50 Ø22 50 150 1000 1500 1200 1500 1000 150 6500 CHI TIẾT MÓC CẨU 2 2 3 3 6 6 6 6 6 4 3 3 9 2A 1300 3900 1300 8 9 2 2 ĐOẠN CỌC 2 TL 1-20 4 150 1000 1500 1450 1000 500 400 6000 Ø6a50 6 Ø6a100 6 Ø6a200 6 Ø6a100 6 Ø6a50 6 CHI TIẾT MÓC CẨU CHI TIẾT MÓC CẨU CHI TIẾT MÓC CẨU 1 1 THÉP BẢN 360x360x10 3 LƯỚI THÉP Ø6a50 8 4 360 400 2 2 ĐOẠN CỌC 1 TL 1-20 THÉP BẢN 360x360x10 3 LƯỚI THÉP Ø6a50 8 4 400 360 400 360 8Ø16 1 3 3 1200 3600 1200 9 THÉP ĐAI XOẮN 5 400 80 70 THÉP ĐAI XOẮN 500 Ø6a50 THÉP DỌC Ø16 Ø22 400 2280 5 5 6 CHI TIẾT MŨI CỌCTL 1-10 80 8Ø16 ỐNG THÉP D80 DÀY 10mm THÉP ĐỊNH HƯỚNG 1Ø22 1 11 5 MẶT CẮT 5-5 TL 1-2 5 1 GHI CHÚ 3 ĐOẠN CỌC 1 ĐOẠN CỌC 2 THÉP BẢN 260x200x10 THÉP BẢN 350x150x10 50 200 50 4 4 20 50 260 50 20 400 CHI TIẾT MỐI NỐI CỌC TL 1-10 10 9 150 350 THÉP BẢN 350x150x10 8Ø16 350 1 9 THÉP HỘP ĐẦU CỌC TL 1-10 8Ø16 40 320 40 400 40 320 40 400 1 MẶT CẮT 1-1 TL 1-10 8Ø16 40 320 40 400 40 320 40 400 2A MẶT CẮT 3-3 TL 1-10 8Ø16 THÉP BẢN 350x150x10 1 9 MẶT CẮT 2-2 TL 1-10 360 360 8Ø16 THÉP BẢN 350x150x10 MẶT CẮT 4-4 TL 1-10 1 50 260 50 50 260 50 THÉP BẢN 260x200x10 10 Ø6a200 6 Ø6a200 6 35 250 35 320 35 250 35 320 Ø6a50 Ø6a50 CHI TIẾT LƯỚI THÉP TL 1-10 4 4 40 320 40 400 40 320 40 400 CHI TIẾT ĐẦU CỌC TL 1-10 Ø6a50 Ø6a50 4 4 8Ø16 1 340 15050 Ø16 R=50 CHI TIẾT MÓC CẨU TL 1-10 MÓNG ĐƠN: BÊ TÔNG MÓNG SỬ DỤNG CẤP ĐỘ BỀN B20 CÓ: Rb=11,5 MPa; Rbt = 0,9 MPa. CỐT THÉP LOẠI CB300-V CÓ: Rs= Rsc = 260 MPa. CHIỀU DÀY LỚP BÊ TÔNG BẢO VỆ abv= 35 mm MÓNG CỌC: BÊ TÔNG MÓNG SỬ DỤNG CẤP ĐỘ BỀN B25 CÓ: Rb=14,5 MPa; Rbt = 1,05 MPa. CỐT THÉP LOẠI CB300-V CÓ: Rs= Rsc = 260 MPa. SỨC CHỊU TẢI CHO PHÉP CỦA CỌC: Rctk = 1104,16 kN SỨC CHỊU TẢI THEO CƯỜNG ĐỘ VẬT LIỆU: Rv = 2563,82 kN SỨC CHỊU TẢI THEO CHỈ TIÊU CƠ LÝ CỦA ĐẤT NỀN: Rcu,1 = 1821,86 kN SỨC CHỊU TẢI THEO VIỆN KIẾN TRÚC NHẬT BẢN: Rcu,2 = 2605,02 kN CỌC ĐƯỢC SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY VỚI TIẾT DIỆN 400x400 mm 9 PHOÁI CAÛNH LÖÔÙI THEÙP MAËT TREÂN ÑAØI MOÙNG PHOÁI CAÛNH LÖÔÙI THEÙP MAËT DÖÔÙI ÑAØI MOÙNG M(C-7) ĐK (300x500) ĐK (300x500) ĐK (300x500) ĐK (300x500) ĐK (300x500) ĐK (300x500) ĐK (300x500) ĐK (300x500) ĐKĐKĐKĐKĐKĐKĐKĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK ĐK 6000 5500 600 CAO ĐỘ MẶT ĐẤT CAO ĐỘ MẶT ĐẤT CAO ĐỘ MẶT ĐẤT CAO ĐỘ MẶT ĐẤT 1100 1100 Ø6a50 4 Ø6a50 4 150 300 300 7 -2,0 m 300 300 ĐÀ KIỀNG (300x500) 1 2100 12 2100 16 16 33.6 29.83 2 1500 10 1500 14 14 21 12.95 MÓNG ĐƠN Số lượng: 1 1 1200 4700 1200 22 7100 19 19 134.9 402.55 2 1200 2100 1200 16 4500 24 24 108 170.46 3 600 2100 600 12 3300 24 24 79.2 70.31 4 600 4700 600 12 5900 11 11 64.9 57.62 5 2100 12 2100 8 8 16.8 14.92 6 4700 12 4700 8 8 37.6 33.38 ĐÀI CỌC Số lượng: 1 1 6100 16 6100 8 64 390.4 616.18 2A 6500 16 6500 8 64 416 656.59 3 1130 16 1130 4 32 36.16 57.07 4 320 6 320 108 864 276.48 61.37 5 1050 22 1050 1 8 8.4 25.07 6 320 320 50 6 1380 139 1112 1534.56 340.60 8 Thép bản 360x360x10 3 24 3.1104 m2 244.17 9 Thép bản 350x150x10 12 96 5.04 m2 395.64 10 Thép bản 260x200x10 4 32 1.664 m2 130.62 11 Thép ống ø80xd10 80 1 8 0.64 11.05 CỌC (400x400) Số lượng: 8 - Trọng lượng thép có đường kính Φ6 = 401.97 kg; Chiều dài = 1811.04 mét - Trọng lượng thép có đường kính Φ10 = 12.95 kg; Chiều dài = 21 mét - Trọng lượng thép có đường kính Φ12 = 206.06 kg; Chiều dài = 232.1 mét - Trọng lượng thép có đường kính Φ16 = 1500.3 kg; Chiều dài = 950.56 mét - Trọng lượng thép có đường kính Φ22 = 427.62 kg; Chiều dài = 143.3 mét - Trọng lượng thép bản có chiều dày 10 mm = 770.43 kg - Trọng lượng thép ống tròn có ø80xd10: = 11.05 kg; Chiều dài = 0.64 mét BẢNG THỐNG KÊ CỐT THÉP TÊN C.KIỆN SỐ HIỆU HÌNH DẠNG - KÍCH THƯỚC ĐƯỜNG KÍNH (mm) CHIỀU DÀI 1 THANH (mm) SỐ LƯỢNG 1 C.KIỆN T.BỘ TỔNG CHIỀU DÀI (m) TỔNG T.LƯỢNG (Kg)

Related document

x
Report download errors
Report content



Download file quality is faulty:
Full name:
Email:
Comment
If you encounter an error, problem, .. or have any questions during the download process, please leave a comment below. Thank you.